Limitless customization options & Elementor compatibility let anyone create a beautiful website with Valiance.

Liên hệ

NV 31, Khu đô thị Trung Văn, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội +024-3556-4001 contact@nature.org.vn Mở cửa: 8:00 - 17:30 Thứ Hai - Thứ Sáu
  • Comments Off on Xây dựng một tầm nhìn dài hạn cho bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi sinh thái của Việt Nam*

1. Mở đầu

Đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của quốc gia, góp phần bảo đảm an ninh lương thực, an ninh nguồn nước, an ninh sinh thái, cũng như nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu và các cú sốc môi trường toàn cầu. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thì thiên nhiên – với rừng, đất ngập nước, biển, và các loài sinh vật – chính là vốn tự nhiên quý báu cần được bảo vệ và đầu tư như một loại tài sản chiến lược.

Theo Báo cáo đánh giá toàn cầu của Cơ quan liên chính phủ chính sách khoa học về đa dạng sinh học và hệ sinh thái (IPBES, 2019), các hệ sinh thái tự nhiên toàn cầu cung cấp dịch vụ sinh thái với giá trị ước tính từ 125 đến 145 nghìn tỷ USD mỗi năm, bao gồm điều hòa khí hậu, thụ phấn, lọc nước, duy trì độ phì nhiêu của đất, và giảm thiểu thiên tai. Tại Việt Nam, các hệ sinh thái rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng đầu nguồn và rừng ngập mặn, đang đóng vai trò thiết yếu trong bảo vệ lưu vực sông, kiểm soát xói mòn, cung cấp sinh kế và hỗ trợ ngành thủy sản. Chẳng hạn, hệ sinh thái rừng ngập mặn góp phần bảo vệ bờ biển trước bão lũ, đồng thời tạo nơi sinh sản và phát triển cho nhiều loài thủy sinh, đóng góp khoảng 25% sản lượng thủy sản của Việt Nam (FAO, 2022).

Theo báo cáo gần đây của Cục Lâm nghiệp, hiện cả nước có khoảng 25 triệu người dân sống phụ thuộc vào rừng. Các hệ sinh thái đất ngập nước ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi sản xuất hơn 50% sản lượng lúa gạo của cả nước, đang là “điểm tựa sinh thái” bảo đảm an ninh lương thực và xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, khu vực này cũng đang bị đe dọa bởi xâm nhập mặn, sụt lún và suy giảm chức năng sinh thái do tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu và phát triển thiếu bền vững (Bộ TN&MT, 2020). Hệ sinh thái biển đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sinh kế của cộng đồng ven biển cũng như nền kinh tế quốc gia.

Trong một thế giới ngày càng đối mặt với rủi ro môi trường và mất cân bằng sinh thái, bảo vệ và phục hồi đa dạng sinh học là một trong những biện pháp đầu tư phòng ngừa hiệu quả nhất. Đây không chỉ là trách nhiệm hiện tại mà còn là một chiến lược dài hạn để bảo đảm di sản thiên nhiên cho các thế hệ mai sau. Với tầm nhìn đến năm 2125, việc kiến tạo một tương lai hài hòa giữa con người và thiên nhiên cần được đặt trong chương trình nghị sự phát triển quốc gia, như một ưu tiên xuyên suốt và đồng bộ trong hoạch định chính sách của Đảng và Nhà nước.

Hướng đến Hội thảo đóng góp ý kiến cho Dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026–2030 do Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam tổ chức, tham luận này tập trung làm rõ:

Thực trạng và xu hướng suy giảm đa dạng sinh học, cũng như các áp lực chủ yếu đối với hệ sinh thái tự nhiên tại Việt Nam hiện nay;

Đánh giá các nội dung liên quan đến môi trường và đa dạng sinh học trong Văn kiện Đại hội XIII, từ đó nhận diện những tiến bộ, khoảng trống chính sách và thách thức trong triển khai thực tiễn;

Đề xuất các nhóm giải pháp chính sách, chiến lược nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái với tầm nhìn đến năm 2125.

Tham luận cũng sẽ kết nối với những cam kết quốc tế, đồng thời đề xuất một số kiến nghị cụ thể để hiện thực hóa tầm nhìn về một Việt Nam phát triển bền vững, thịnh vượng và có khả năng thích ứng trước những biến động của thế kỷ XXI.

2. Thực trạng đa dạng sinh học và hệ sinh thái tại Việt Nam

Việt Nam được xếp vào nhóm 16 quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới (CBD, 2020), với hệ sinh thái phong phú trải dài từ vùng núi cao, rừng nhiệt đới, đất ngập nước đến biển khơi. Theo Báo cáo đa dạng sinh học quốc gia 2022, trong sinh giới Việt Nam có khoảng 62.600 loài sinh vật đã được xác định; hàng năm liên tục phát hiện thêm nhiều động, thực vật mới, trong đó ghi nhận 106 loài đặc hữu tại Việt Nam mang giá trị toàn cầu như sao la (Pseudoryx nghetinhensis), voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus). Chúng ta cũng sở hữu hệ sinh thái biển đa dạng và phong phú, với gần 12.000 loài sinh vật biển, bao gồm cả động và thực vật, đã được xác định.

Các hệ sinh thái tự nhiên, từ rừng nhiệt đới ở Tây Nguyên, Đông Bắc, Tây Bắc đến các vùng đất ngập nước và rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, không chỉ cung cấp các dịch vụ thiết yếu như điều hòa khí hậu, giữ nước, bảo vệ đất và đa dạng gen sinh học, mà còn là sinh kế của hàng triệu người dân nông thôn, đồng bào dân tộc thiểu số và cộng đồng ven biển. Ước tính, với hơn 14 triệu ha rừng ở Việt Nam, mỗi năm rừng hấp thụ trung bình khoảng 70 triệu tấn carbon (CO2), góp phần quan trọng vào cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tập trung các hệ sinh thái đất ngập nước rộng lớn, hiện đóng góp trên 50% sản lượng lúa gạo cả nước (tương đương khoảng 24 triệu tấn/năm), đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu với giá trị khoảng 3,5 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, khu vực này đang chịu áp lực lớn từ biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, và khai thác quá mức tài nguyên nước và đất.

Ở khía cạnh giá trị kinh tế xanh và phát triển bền vững, các hệ sinh thái đặc sắc như Vườn quốc gia Cát Tiên, Phong Nha – Kẻ Bàng, và Vịnh Hạ Long vừa là nơi lưu giữ đa dạng sinh học quý giá, vừa là các điểm đến sinh thái – văn hóa hấp dẫn, thu hút hàng triệu lượt khách du lịch mỗi năm, đóng góp đáng kể vào GDP của ngành du lịch và dịch vụ.

Hệ sinh thái biển và ven biển của Việt Nam có vai trò chiến lược, với hơn 3.260 km đường bờ biển và vùng đặc quyền kinh tế trên 1 triệu km². Các hệ sinh thái biển như rạn san hô, rừng ngập mặn, và thảm cỏ biển đang hỗ trợ ngành thủy sản sản xuất hơn 8,2 triệu tấn hải sản mỗi năm, đóng góp hơn 9 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu vào năm 2021. Riêng các khu vực ven biển chiếm khoảng 25% tổng sản lượng, cung cấp sinh kế cho hơn 17 triệu dân cư vùng duyên hải và đồng bằng sông Cửu Long. Rừng ngập mặn tại Cà Mau, Bến Tre, Nam Định không chỉ là “lá chắn sinh học” chống lại xâm nhập mặn và bão biển, mà còn là nơi sinh sản và trú ngụ cho nhiều loài thủy sinh quý.

Tuy nhiên, các hệ sinh thái biển và ven biển hiện đang bị tổn thương nghiêm trọng bởi ô nhiễm nhựa, khai thác quá mức, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và tác động từ biến đổi khí hậu. Hàng loạt nghiên cứu cảnh báo về tình trạng suy giảm rạn san hô ở Phú Quốc, Côn Đảo, hay thảm cỏ biển tại các vùng cửa sông, vốn là mắt xích sinh thái then chốt, đang bị phá hủy từng phần hoặc biến mất hoàn toàn.

Sự phong phú của đa dạng sinh học và hệ sinh thái là nền tảng cho sự thịnh vượng kinh tế, ổn định xã hội và phát triển bền vững của quốc gia. Tuy nhiên, để phát huy được những giá trị thiên nhiên Việt Nam cần phải có những chiến lược mạnh mẽ, dài hạn, và mang tính hệ thống để bảo vệ, phục hồi và đầu tư trở lại cho tự nhiên. Đó không chỉ là yêu cầu về môi trường, mà còn là trách nhiệm chính trị, cam kết quốc gia, và là một phần trong chiến lược phát triển đất nước thịnh vượng, bền vững, hài hòa với thiên nhiên trong thế kỷ XXI.

Việt Nam hiện đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đang chịu sức ép ngày càng tăng từ các yếu tố toàn cầu như thương mại quốc tế, tài chính hóa đất đai, và phát triển thượng nguồn các con sông quốc tế – đặc biệt là sông Mê Công và sông Hồng – đe dọa đến cấu trúc, chức năng và khả năng phục hồi của các hệ sinh thái trong nước. Sau đây là các thách thức lớn đối với đa dạng sinh học và các hệ sinh thái ở Việt Nam.

2.1. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và biển

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và biển là nguyên nhân hàng đầu gây ra suy giảm đa dạng sinh học và đánh mất hệ sinh thái quan trọng tại Việt Nam. Tình trạng này diễn ra mạnh mẽ ở cả vùng nội địa và ven biển, dẫn đến phân mảnh sinh cảnh, mất cân bằng sinh thái và suy giảm nghiêm trọng các dịch vụ hệ sinh thái.

a) Mất rừng nguyên sinh và rừng tự nhiên

Theo dữ liệu từ Global Forest Watch, tính đến năm 2020, Việt Nam còn khoảng 14,5 triệu ha rừng tự nhiên (tương đương 44 % diện tích đất liền) nhưng đã mất gần 125.000 ha chỉ trong năm 2024, tương đương khoảng 61,4 triệu tấn CO₂ phát thải thêm. Báo cáo thứ sáu gửi Công ước Đa dạng sinh học (CBD, 2020) xác nhận rừng nguyên sinh chỉ chiếm khoảng 0,25% diện tích – một con số phản ánh thỏa mức “nguy cơ đỏ” về môi trường. Tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, diện tích cây công nghiệp (cao su, cà phê, hồ tiêu) tăng nhanh trong 20 năm qua đã khiến hơn 30% rừng tự nhiên tại tỉnh Đắk Lắk bị mất, đe dọa các loài hoang dã biểu tượng như voi châu Á (Elephas maximus) và bò tót (Bos gaurus).

Việc mất rừng không chỉ làm sụt giảm tính đa dạng sinh học, mà còn làm giảm khả năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái – ảnh hưởng đến các cam kết giảm phát thải chất gây hiệu ứng nhà kính của Việt Nam.

b) Mở rộng đất canh tác ở vùng rừng và đất ngập nước

Đồng bằng sông Cửu Long, trung tâm sản xuất lúa gạo của cả nước, và hệ thống rừng ngập mặn ven biển đang chịu áp lực mạnh từ việc chuyển sang sản xuất nông nghiệp chuyên sâu và nuôi trồng thủy sản. Dữ liệu từ các nghiên cứu chỉ ra rằng hơn 20% diện tích lúa ở một số tỉnh như An Giang, Cần Thơ, Long An bị ảnh hưởng bởi xói lở và mất đất – hậu quả của việc khai phá ven kênh và sông. Chính sách mở rộng đất canh tác và ao nuôi trong khu bảo tồn Tràm Chim đã thay đổi môi trường sống của loài sếu đầu đỏ (Grus antigone) – một loài có mặt trong danh sách ưu tiên bảo vệ toàn cầu.

c) Lấn biển ven bờ và mất hệ sinh thái ven biển

Các dự án lấn biển, xây dựng khu nghỉ dưỡng, đường bờ biển tại những khu vực ưu tiên phát triển du lịch đã phá hủy đáng kể rạn san hô và rừng ngập mặn. Báo cáo ước tính rằng hơn 50% rạn san hô tại Phú Quốc đã bị phá hủy trong 20 năm qua. Tại nhiều khu vực ven biển và đảo, diện tích rừng ngập mặn suy giảm đáng kể, làm mất vai trò là “lá chắn xanh” bảo vệ bờ biển trước bão lũ. Hệ quả là xói lở nghiêm trọng, mất vốn tự nhiên hỗ trợ sinh kế thủy sản và du lịch sinh thái.

d) Ảnh hưởng tới sinh kế và cộng đồng

Hàng triệu người dân nông thôn, đặc biệt là cộng đồng bản địa và dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, Tây Bắc, và ven biển, đang sống phụ thuộc trực tiếp vào rừng và biển để duy trì sinh kế. Việc chuyển đổi đất dẫn đến mất sinh kế, gia tăng nghèo đói, di cư nông thôn – thành thị, gây áp lực xã hội và kinh tế lên các vùng đô thị.

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và biển tại Việt Nam đang diễn ra với tốc độ cao, tạo nên các hậu quả sâu rộng về môi trường, xã hội và khí hậu. Nhiều diện tích rừng tự nhiên vẫn đang bị mất đi mỗi năm, hàng trăm nghìn hécta đất ngập nước và rạn san hô bị hủy hoại, và hàng triệu người dân phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên bị mất sinh kế và dễ bị đẩy vào cảnh nghèo đói hoặc di cư. Việc kiểm soát chặt chẽ qua giám sát rừng, quy hoạch vùng ven biển, tăng cường bảo vệ khu bảo tồn, và hỗ trợ sinh kế thay thế cho cộng đồng là điều cấp thiết.

2.2. Khai thác các loài sinh vật hoang dã và tài nguyên thủy sản

Việt Nam đang đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng từ việc khai thác quá mức và buôn bán trái phép các loài động vật hoang dã và tài nguyên thủy sản. Những hoạt động này không chỉ đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài nguy cấp, mà còn làm suy yếu cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái, ảnh hưởng đến an ninh sinh kế và sức khỏe cộng đồng.

a) Khai thác và buôn bán động vật hoang dã

Việt Nam được xác định là một trong những điểm nóng toàn cầu về buôn bán động vật hoang dã. Tê giác (Rhinoceros sondaicus annamiticus) – một loài đặc hữu cực kỳ quý hiếm – đã bị tuyên bố tuyệt chủng tại Việt Nam vào năm 2010 do nạn săn bắt trái phép tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Các loài khác như hổ (Panthera tigris), tê tê (Manis javanica), voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) hiện đều đang ở mức cực kỳ nguy cấp do nạn săn bắt và buôn bán trái phép trong nước và qua biên giới.

Một nghiên cứu cho biết Việt Nam là nơi tiêu thụ khoảng 3.050 tấn động vật hoang dã mỗi năm, trong đó khoảng 45–50% phục vụ tiêu dùng trong nước. Tổng doanh thu từ hoạt động này ước đạt 66,5 triệu USD/năm, gấp 31 lần chi phí giám sát và xử lý vi phạm. Sự chênh lệch này cho thấy lợi ích kinh tế từ hoạt động khai thác trái phép đang vượt xa khả năng thực thi pháp luật hiện tại.

b) Khai thác quá mức tài nguyên thủy sản

Cùng với động vật hoang dã, khai thác thủy sản quá mức tại các vùng biển của Việt Nam cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2022), ở quy mô toàn cầu hơn 30% trữ lượng cá biển đang bị khai thác vượt ngưỡng bền vững. Những loài có giá trị kinh tế cao như cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares), cá thu (Scomberomorus commerson), mực nang và tôm biển đang bị suy giảm mạnh do khai thác quá mức và sử dụng ngư cụ hủy diệt.

Các báo cáo cũng thừa nhận rằng sản lượng cá đánh bắt tại nhiều địa phương ven biển như Kiên Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu, Quảng Ninh đã giảm liên tục trong 5 năm gần đây. Đồng thời, Việt Nam vẫn đang bị áp “thẻ vàng” từ Ủy ban Châu Âu (EC) vì khai thác IUU (không báo cáo, không kiểm soát và không theo quy định), ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản vào thị trường lớn này.

c) Hệ quả sinh thái và xã hội

Việc suy giảm các loài chủ chốt trong hệ sinh thái – như hổ, các loài cá lớn, chim săn mồi – có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền, làm mất cân bằng chuỗi thức ăn, dẫn đến gia tăng sâu bệnh, mất kiểm soát quần thể động vật ăn cỏ và làm giảm khả năng tự điều tiết của hệ sinh thái (IPBES, 2019). Ở một số khu vực vườn quốc gia và khu bảo tồn, việc vắng bóng các loài ăn thịt lớn đã khiến quần thể chuột và linh trưởng nhỏ tăng nhanh, ảnh hưởng đến tái sinh rừng.

Mặt khác, hàng triệu người dân ven biển và miền núi, những người sống phụ thuộc vào rừng và biển, đang bị ảnh hưởng nặng nề khi nguồn tài nguyên bị cạn kiệt. Việc mất sinh kế từ săn bắt, đánh bắt nhỏ lẻ khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh nghèo đói, buộc phải di cư lao động hoặc chuyển sang hoạt động trái pháp luật. Đồng thời, buôn bán và tiêu thụ động vật hoang dã cũng làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh truyền từ động vật sang người, như đã thấy trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (UNEP, 2021).

d) Thách thức trong kiểm soát và thực thi

Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật như Luật Đa dạng sinh học (2008), Luật Lâm nghiệp (2017), Bộ luật Hình sự sửa đổi (2017), cùng với việc tham gia các cơ chế quốc tế như CITES và ASEAN-WEN, nhưng việc thực thi vẫn còn gặp nhiều rào cản. Các lực lượng kiểm lâm, biên phòng, hải quan và công an thiếu nhân lực, trang thiết bị và kinh phí giám sát. Tội phạm môi trường ngày càng sử dụng hình thức trực tuyến, khiến việc phát hiện và xử lý càng trở nên khó khăn.

Tình trạng chồng chéo trong quản lý trong thời gian qua (giữa các bộ ngành và các địa phương), thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, và sự hiểu biết hạn chế trong cộng đồng về tác hại của việc tiêu thụ động vật hoang dã, đều là những trở ngại lớn trong công tác bảo tồn.

Khai thác quá mức các loài, cả trên cạn lẫn dưới nước, là một trong những nguyên nhân gây suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học ở Việt Nam. Hoạt động này không chỉ phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái mà còn đẩy nhiều cộng đồng phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên vào thế bấp bênh về sinh kế. Để kiểm soát hiệu quả, cần thiết lập các chiến lược quản lý tổng hợp, tăng cường phối hợp liên ngành, ứng dụng công nghệ giám sát, thúc đẩy hợp tác quốc tế, và nâng cao nhận thức cộng đồng gắn với chế tài đủ mạnh.

2.3. Loài ngoại lai xâm lấn

Loài ngoại lai xâm lấn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm đa dạng sinh học trên toàn cầu và tại Việt Nam, theo khung phân tích của IPBES (2019). Những loài này khi du nhập vào hệ sinh thái bản địa thường không có thiên địch kiểm soát, phát triển nhanh và gây tổn hại nghiêm trọng đến các loài bản địa, hệ sinh thái và sinh kế cộng đồng. Ở Việt Nam, các loài ngoại lai xâm lấn như ốc bươu vàng (Pomacea canaliculata) và cây mai dương (Mimosa pigra) là hai trường hợp điển hình gây hậu quả sâu rộng cả về sinh thái và kinh tế.

Ốc bươu vàng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được du nhập vào Việt Nam từ những năm 1980 để nuôi thương phẩm. Tuy nhiên, loài này nhanh chóng thoát ra ngoài tự nhiên và trở thành đối tượng xâm lấn nghiêm trọng trên đồng ruộng, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Theo thống kê đến năm 2004, ốc bươu vàng đã xuất hiện ở 61 tỉnh, thành phố và gây hại trên hơn 300.000 ha lúa. Tác hại của loài này rất nghiêm trọng, đặc biệt ở giai đoạn mạ và lúa non, có thể gây mất trắng toàn bộ diện tích nếu không kiểm soát kịp thời. Theo FAO (2022), mật độ ốc chỉ 1 con/m² cũng có thể làm giảm sản lượng lúa tới 10%. Mặc dù đã có nhiều biện pháp kiểm soát như bắt thủ công, sử dụng bả sinh học, khuyến khích tiêu dùng làm thực phẩm, nhưng hiện tượng tái bùng phát vẫn thường xuyên xảy ra, do thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ và phương pháp sinh học hiệu quả.

Tương tự, cây mai dương (Mimosa pigra) là một loài thực vật có nguồn gốc từ Nam Mỹ, hiện đang lan rộng tại các vùng đất ngập nước và ven sông ở Nam Bộ, đặc biệt trong các khu bảo tồn như Vườn quốc gia Tràm Chim (Đồng Tháp) và Láng Sen (Long An). Loài này phát triển rất nhanh, hình thành các đám rậm rạp, che khuất ánh sáng, lấn át các loài thực vật bản địa và gây suy thoái nghiêm trọng sinh cảnh đầm lầy. Tại Vườn quốc gia Tràm Chim, sự xâm lấn của cây mai dương đã làm thu hẹp diện tích sinh sống của loài sếu đầu đỏ (Grus antigone), một loài nguy cấp toàn cầu, và cản trở các hoạt động phục hồi sinh thái trong vùng lõi Ramsar (CBD, 2020; GISD, 2023). Việc kiểm soát loài mai dương hiện nay chủ yếu dựa vào phát quang cơ học và đốt định kỳ, tuy nhiên phương pháp này tiêu tốn kinh phí lớn và không bền vững nếu không kết hợp các biện pháp sinh học dài hạn.

Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành danh mục chính thức gồm 94 loài ngoại lai xâm hại đang có mặt tại Việt Nam, bao gồm cả các loài động vật (như cá rô phi, cá trê phi, rùa tai đỏ) và thực vật (như mai dương, trinh nữ thân gỗ). Mặc dù đây là bước tiến quan trọng trong việc kiểm soát loài ngoại lai xâm lấn, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống giám sát và cảnh báo sớm chưa được thiết lập đầy đủ tại các địa phương. Năng lực phòng ngừa sinh học, nghiên cứu kiểm soát tự nhiên còn yếu, và sự phối hợp liên ngành chưa rõ ràng.

Tác động của loài ngoại lai xâm lấn không chỉ dừng lại ở môi trường mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Một nghiên cứu ước tính chi phí thiệt hại và kiểm soát cây mai dương tại Vườn quốc gia Tràm Chim lên tới hàng tỷ đồng mỗi năm. Tại nhiều địa phương, chính quyền phải chi ngân sách lớn để dọn ốc bươu vàng theo mùa vụ, ảnh hưởng tới ngân sách nông nghiệp và các chương trình khác. Ngoài ra, trong một số trường hợp, loài xâm lấn có thể là nguồn lan truyền bệnh, ví dụ như ốc bươu vàng là trung gian truyền ký sinh trùng gây viêm màng não trong người (Horgan et al., 2017).

Trước tình hình đó, cần có một chiến lược tổng thể về quản lý loài ngoại lai xâm lấn ở Việt Nam. Chiến lược này cần kết hợp giữa: (1) kiểm soát nhập khẩu và giám sát biên giới, (2) xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và bản đồ phân bố loài xâm lấn, (3) thúc đẩy nghiên cứu các biện pháp sinh học và kiểm soát tự nhiên, (4) nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích sự tham gia của người dân trong phát hiện và xử lý sớm. Đồng thời, nên lồng ghép nội dung này vào các chương trình nghị sự về an ninh sinh thái, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển nông nghiệp bền vững.

2.4. Biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu là một trong những lực tác động lớn nhất đến hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học tại Việt Nam. Nhiệt độ trung bình tại Việt Nam đã tăng khoảng 0,89°C trong giai đoạn 1958–2018, và mực nước biển dâng đã đạt mức trung bình khoảng 3,3 mm mỗi năm, cao hơn mức trung bình toàn cầu (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2020). Những thay đổi khí hậu này đang làm thay đổi phân bố và cấu trúc của các hệ sinh thái, làm mất sinh cảnh sống của các loài, gia tăng tần suất thiên tai, và làm xói mòn khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái.

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tác động của biến đổi khí hậu thể hiện rõ rệt nhất thông qua tình trạng xâm nhập mặn và hạn hán gia tăng. Theo Ngân hàng Thế giới (2021), hơn 50% diện tích canh tác ở khu vực này bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn trong mùa khô, làm giảm sản lượng lúa, gây thiệt hại cho hàng triệu nông dân, và buộc nhiều cộng đồng phải thay đổi mô hình sinh kế. Ngoài ra, sự thay đổi chu kỳ mùa mưa và hiện tượng lũ muộn làm rối loạn các hệ sinh thái đất ngập nước, ảnh hưởng đến các loài đặc hữu phụ thuộc vào thời gian sinh sản cố định như cá linh, chim nước, và lưỡng cư bản địa.

Ở miền núi phía Bắc, hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn bất thường và rét đậm, rét hại có xu hướng gia tăng, dẫn đến tình trạng lũ quét, sạt lở đất và mất rừng. Theo Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (2022), trong giai đoạn 2010–2020, trung bình mỗi năm có khoảng 50 vụ sạt lở đất nghiêm trọng xảy ra tại các tỉnh Tây Bắc, gây thiệt hại lớn về người, cơ sở hạ tầng và làm suy giảm diện tích rừng phòng hộ. Điều này trực tiếp đe dọa các hệ sinh thái núi cao – nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm như vượn đen tuyền, sơn dương, và các loài lan rừng.

Không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái trên cạn, biến đổi khí hậu còn đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái biển và ven biển của Việt Nam. Nhiệt độ nước biển tăng và axit hóa đại dương do hấp thụ CO₂ đang làm suy yếu các rạn san hô – nơi cư trú và sinh sản của hàng trăm loài sinh vật biển. Một nghiên cứu của UNEP (2021) chỉ ra rằng hơn 50% rạn san hô ven biển Việt Nam đã bị suy thoái nghiêm trọng về diện tích và chất lượng, đặc biệt ở khu vực ven biển Nam Trung Bộ. Đồng thời, hiện tượng bão mạnh hơn và tần suất tăng cũng làm xói lở bờ biển, phá hủy rừng ngập mặn, và gây tổn thất cho các cộng đồng ven biển.

Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến tính kết nối sinh thái xuyên biên giới của các lưu vực sông lớn như sông Mê Công và sông Hồng. Việc gia tăng xây dựng đập thủy điện ở thượng nguồn, kết hợp với biến đổi khí hậu, làm thay đổi chế độ dòng chảy và chất lượng nước, đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái thủy sinh và an ninh nguồn nước ở Việt Nam. Cụ thể, lượng phù sa về Đồng bằng sông Cửu Long đã giảm hơn 75% so với thập kỷ 1990s, gây hiện tượng sụt lún đất và xói lở bờ sông, đe dọa sinh kế của khoảng 17 triệu người dân vùng hạ lưu.

Trước tình hình trên, việc tăng cường năng lực thích ứng và phục hồi của hệ sinh thái tự nhiên là một giải pháp cốt lõi trong ứng phó với biến đổi khí hậu. Các giải pháp dựa vào thiên nhiên như bảo vệ rừng ngập mặn, phục hồi rạn san hô, duy trì hành lang sinh thái ven sông, và khôi phục rừng đầu nguồn không chỉ giúp giảm nhẹ rủi ro thiên tai mà còn tăng cường khả năng chống chịu và cung cấp dịch vụ hệ sinh thái lâu dài cho cộng đồng.

2.5. Ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm môi trường – bao gồm ô nhiễm đất, nước, không khí và ô nhiễm nhựa – là mối đe dọa ngày càng nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học và sự toàn vẹn của các hệ sinh thái tại Việt Nam. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số, đô thị hóa và phát triển công nghiệp không kiểm soát đã làm gia tăng lượng chất thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường tự nhiên.

Tại khu vực nông thôn và ven đô, ô nhiễm nguồn nước từ thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học và nước thải chưa qua xử lý đang làm suy giảm chất lượng đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất nông nghiệp cũng như đa dạng sinh học đất và nước. Theo Bộ Xây Dựng, năm 2019chỉ khoảng 13% lượng nước thải đô thị được thu gom và xử lý. Các dòng sông như sông Nhuệ – sông Đáy (Hà Nội), sông Đồng Nai (Đông Nam Bộ), và sông Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do tải lượng chất thải cao vượt quá khả năng tự làm sạch của hệ sinh thái.

Ô nhiễm không khí, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM và các khu công nghiệp, không chỉ đe dọa sức khỏe con người mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến các loài thực vật và động vật nhạy cảm với sự thay đổi trong điều kiện sinh sống. Một nghiên cứu của IQAir (2023) xếp Hà Nội vào nhóm 10 thành phố ô nhiễm nhất khu vực Đông Nam Á, với nồng độ PM2.5 vượt 4-5 lần ngưỡng cho phép của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Nồng độ bụi mịn cao có thể ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của thực vật, làm suy yếu sức đề kháng và khả năng sinh sản của nhiều loài động vật.

Đặc biệt đáng lo ngại là ô nhiễm nhựa, vốn đang trở thành mối nguy hàng đầu tại các hệ sinh thái biển và ven biển. Việt Nam hiện là một trong số các quốc gia xả thải nhựa ra biển nhiều nhất thế giới, với khoảng 3,1 triệu tấn nhựa thải ra môi trường mỗi năm, trong đó khoảng 10% (tức 0,28-0,73 triệu tấn) trôi ra đại dương (Jambeck et al., 2015). Các loài sinh vật biển như rùa, cá, chim biển thường xuyên nuốt phải vi nhựa hoặc mắc kẹt trong rác thải nhựa, gây thương tích hoặc tử vong, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn. Các khu vực ven biển như Vịnh Hạ Long, Cát Bà, Phú Quốc và Côn Đảo đang bị đe dọa nghiêm trọng về chất lượng môi trường biển.

Ngoài ra, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chất ô nhiễm mới như vi nhựa, hóa chất công nghiệp, chất kháng sinh và nội tiết tố tổng hợp trong môi trường cũng đang gây rối loạn sinh sản, biến đổi giới tính ở động vật hoang dã, và phá vỡ cân bằng sinh thái. Những chất ô nhiễm này đã được phát hiện trong nước ngầm, mô động vật và cả sản phẩm thủy sản tiêu dùng.

Tình trạng ô nhiễm môi trường nếu không được kiểm soát hiệu quả sẽ tiếp tục làm suy thoái đa dạng sinh học, gia tăng các dịch bệnh truyền từ động vật sang người, và làm giảm khả năng cung cấp dịch vụ của hệ sinh thái. Do đó, cần có những biện pháp chính sách và đầu tư mạnh mẽ để tăng cường năng lực xử lý chất thải, kiểm soát hóa chất, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, và tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng.

Tình trạng đa dạng sinh học và hệ sinh thái tại Việt Nam đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, từ mất môi trường sống, khai thác quá mức, loài xâm lấn, biến đổi khí hậu, đến ô nhiễm, đặc biệt là lạm dụng hóa chất trong nông nghiệp. Theo Báo cáo của CBD, chỉ 7,55% diện tích đất và 0,27% diện tích biển của Việt Nam hiện được bảo vệ, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 30×30 của Khung Đa dạng sinh học Toàn cầu (GBF), nhằm bảo vệ 30% diện tích đất và biển vào năm 2030 (CBD, 2020). Đồng thời, hàng trăm loài trong Sách Đỏ Việt Nam, bao gồm các loài đặc hữu như voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) và rùa Hoàn Kiếm (Rafetus swinhoei), đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do áp lực từ các hoạt động của con người và biến đổi môi trường (CBD, 2020). Những thách thức này không chỉ đe dọa sự phong phú sinh học mà còn ảnh hưởng đến an ninh lương thực, sức khỏe con người, và sự phát triển bền vững của đất nước, đòi hỏi sự ưu tiên cao trong các chính sách quốc gia và sự phối hợp chặt chẽ với các cam kết quốc tế.

3. Bảo vệ môi trường trong Văn kiện Đại hội XIII

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể hiện bước tiến đáng kể trong việc lồng ghép các mục tiêu môi trường vào chiến lược phát triển đất nước. Vấn đề bảo vệ môi trường không còn là yếu tố phụ trợ mà đã được xác định là một trong ba trụ cột phát triển bền vững bên cạnh kinh tế và xã hội. Văn kiện nêu rõ các chỉ tiêu đến năm 2025 như duy trì độ che phủ rừng ở mức 42%, đảm bảo 95–100% dân cư đô thị và 93–95% dân cư nông thôn được tiếp cận với nước sạch hợp vệ sinh, xử lý đạt chuẩn 90% chất thải rắn sinh hoạt đô thị, và xử lý 100% các cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (Ban Chấp hành Trung ương ĐCSVN, 2021). Đây là những mục tiêu cụ thể, định lượng rõ ràng, thể hiện sự chuyển biến tích cực trong hoạch định chính sách môi trường ở tầm chiến lược.

Sau Đại hội XIII, một loạt các chính sách, chiến lược được ban hành để cụ thể hóa định hướng phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu, tiêu biểu như Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021), hay Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/02/2023). Các chính sách này nhấn mạnh đến chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo, thúc đẩy nông nghiệp bền vững, và nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nội dung liên quan đến đa dạng sinh học và bảo tồn hệ sinh thái trong các văn kiện này vẫn còn chưa tương xứng với mức độ nghiêm trọng của suy thoái tự nhiên hiện nay. Mặc dù Chiến lược đa dạng sinh học đặt mục tiêu đưa 9% diện tích đất liền và 3–5% diện tích biển vào hệ thống khu bảo tồn đến năm 2030, nhưng các mục tiêu này vẫn chưa đạt đến mức cam kết “30×30” trong Khung Đa dạng sinh học toàn cầu của Công ước Đa dạng sinh học (CBD, 2022).

Bên cạnh đó, các chính sách vẫn còn thiếu một tầm nhìn dài hạn, mang tính thế hệ về bảo tồn thiên nhiên. Hầu hết các mục tiêu chỉ dừng lại ở mốc 2030 hoặc 2050, trong khi suy thoái sinh học và biến đổi khí hậu là những thách thức cần giải pháp trong chu kỳ dài 100 năm trở lên. Việc chưa xây dựng được một tầm nhìn chiến lược quốc gia về bảo vệ di sản thiên nhiên trong thế kỷ XXI khiến Việt Nam dễ gặp khó khăn trong việc duy trì các giá trị sinh thái trong dài hạn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển ngày càng gia tăng.

Ngoài ra, sự liên kết giữa chính sách môi trường quốc gia và các cam kết quốc tế cũng còn nhiều hạn chế. Dù Việt Nam là quốc gia thành viên của nhiều hiệp định quốc tế như Thỏa thuận Paris, Công ước Đa dạng sinh học, và các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), nhưng các cam kết này vẫn chưa được tích hợp đầy đủ, rõ ràng vào các văn kiện chiến lược quốc gia. Ví dụ, dù đã thể hiện sự ủng hộ Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Kunming-Montreal, song Việt Nam chưa có tuyên bố chính thức về việc thực hiện mục tiêu bảo tồn 30% diện tích tự nhiên vào năm 2030, và các chỉ tiêu định lượng trong chiến lược nội địa vẫn ở mức thấp so với mặt bằng chung của khu vực.

Về mặt tài chính và công cụ chính sách, mặc dù đã có những tiến bộ như áp dụng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), song hệ thống công cụ kinh tế môi trường như thuế môi trường, tín chỉ carbon, tín chỉ đa dạng sinh học hay ngân sách dành riêng cho bảo tồn thiên nhiên vẫn còn rất hạn chế. Việc chưa có các cơ chế tài chính hiệu quả khiến cho việc thực thi các mục tiêu bảo tồn gặp khó khăn, nhất là trong bối cảnh ngân sách nhà nước eo hẹp và chưa có đủ sự tham gia từ khu vực tư nhân.

Tóm lại, có thể thấy rằng Đại hội XIII và các chính sách liên quan đã tạo ra một nền tảng quan trọng cho việc bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên và phát triển bền vững ở Việt Nam. Tuy nhiên, để đạt được sự thay đổi thực chất, đặc biệt trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái, cần có sự cụ thể hóa mạnh mẽ hơn các cam kết quốc tế, xây dựng tầm nhìn dài hạn xuyên thế hệ, đồng thời phát triển các cơ chế tài chính và công cụ kinh tế nhằm huy động nguồn lực xã hội cho bảo tồn thiên nhiên.

4. Khuyến nghị chính sách cho Văn kiện Đại hội XIV

Việt Nam đang bước vào giai đoạn quyết định trong việc chuyển đổi từ mô hình phát triển dựa trên khai thác tài nguyên thiên nhiên sang một tư duy phát triển bền vững, trong đó bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học cần được đặt ở vị trí trung tâm. Nhiều thành tựu đã đạt được kể từ Đại hội XIII như duy trì độ che phủ rừng ở mức ổn định, cải thiện tỷ lệ tiếp cận nước sạch và nâng cao hiệu quả thu gom xử lý rác thải đô thị. Tuy nhiên, các mục tiêu về bảo tồn thiên nhiên vẫn còn mơ hồ, đặc biệt là bảo tồn biển – một lĩnh vực chưa được chú trọng đủ trong chiến lược hiện hành. Trong bối cảnh cam kết toàn cầu về mục tiêu “30×30” (bảo vệ 30 % diện tích tự nhiên đến năm 2030), Việt Nam nên nêu cao trách nhiệm nâng cao chiến lược này trong Văn kiện Đại hội XIV bằng cách quy hoạch hệ sinh thái một cách cụ thể, hoàn thiện cơ sở pháp lý và huy động nguồn lực đa dạng, bao gồm cả hệ sinh thái biển.

Để tạo cú hích mạnh mẽ, Văn kiện Đại hội XIV cần đặt ra tầm nhìn dài hạn đến năm 2125, kết hợp đồng thời các hành động mang tính hệ thống: bảo tồn nghiêm ngặt những hệ sinh thái tự nhiên còn lại, phục hồi thiên nhiên, triển khai công cụ tài chính mới, và giữ gìn quyền lợi cũng như vai trò của cộng đồng địa phương. Ngoài ra, cần đặc biệt đẩy mạnh hợp tác quốc tế quản lý nguồn nước xuyên biên giới, bao gồm sông Hồng và sông Mê Công, nhằm ứng phó hiệu quả với các tác động do phát triển ở thượng nguồn, giảm xói lở ven sông, và ngăn ngừa ô nhiễm chảy vào hệ sinh thái trong nước.

4.1. Cam kết mạnh mẽ với mục tiêu toàn cầu “30×30”

Việt Nam đã tham gia Khung Đa dạng Sinh học toàn cầu (GBF) tại COP15 ở Montreal vào cuối năm 2022 và cam kết đóng góp thực hiện mục tiêu “30×30” — bảo vệ ít nhất 30% diện tích đất liền (~9,93 triệu ha) và 30% diện tích vùng biển (~30 triệu ha) vào năm 2030 (IUCN Vietnam, 2024; VietnamPlus, 2025). Việc thực hiện cam kết này vào năm 2030 theo GBF là bất khả thi. Tuy nhiên, để thể hiện quyết tâm thực hiện cam kết này trong tương lai, Văn kiện Đại hội XIV cần đặt ra một lộ trình dài hạn đến năm 2125, với ngưỡng đạt 50% diện tích bảo vệ vào năm 2050 và 80% vào 2100 so với mục tiêu, đồng thời củng cố hệ thống báo cáo và giám sát định kỳ để đảm bảo các mục tiêu được thực hiện nghiêm túc.

Việt Nam cần khẩn trương lập bản đồ chi tiết hệ sinh thái và xác định các khu vực còn lại mang giá trị bảo tồn cao để đưa vào diện bảo tồn nghiêm ngặt. Theo Quyết định của Chính phủ ban hành vào tháng 11/2024, mục tiêu đến năm 2030 là mở rộng và nâng cấp hệ thống khu bảo tồn hiện có, đồng thời thêm 61 khu mới, nâng tổng diện tích bảo vệ hệ sinh thái đất liền lên khoảng 6,6 triệu ha. Đây sẽ là nền tảng pháp lý để duy trì tính liên tục và hiệu quả bảo tồn, đồng thời hỗ trợ phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái và bảo vệ đa dạng sinh học.

Bước tiếp theo là xây dựng hành lang sinh thái chiến lược giữa các vùng bảo tồn, được tổ chức theo tám vùng sinh thái chính, như Đồng bằng sông Hồng, Tây Bắc, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, nhằm đảm bảo các loài có thể di chuyển và duy trì quần thể một cách tự nhiên. Việc thiết lập hành lang như Vườn quốc gia Cát Tiên – vùng Đồng Nai, hoặc kết nối rừng núi miền Trung, sẽ giúp giảm nguy cơ cô lập di truyền và hỗ trợ đa dạng sinh học trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Đáng lo ngại, tiến độ triển khai thành lập các khu bảo tồn biển của Việt Nam vẫn còn rất chậm. Mặc dù Quyết định 1539/QĐ‑TTg năm 2024 phê duyệt việc thành lập 27 khu bảo tồn biển, bao phủ khoảng 6% vùng biển, thì đến thời điểm hiện tại mới chỉ có 11 khu được thành lập chính thức, phần lớn còn dang dở quy hoạch hoặc hồ sơ (Tiền Phong, 2024; Vietnam Law Magazine, 2024). Sự chậm trễ này chủ yếu do thiếu kinh phí, thiếu nhân lực chuyên môn tại địa phương và cơ chế pháp lý chưa rõ ràng, khiến nhiều khu bảo tồn biển chưa thể hoạt động hiệu quả và rạn san hô, cỏ biển vẫn tiếp tục suy giảm (Tuổi Trẻ, 2022; VietnamNet, 2023).

Để khắc phục các tồn đọng này, Văn kiện Đại hội XIV cần nhấn mạnh ưu tiên đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hệ thống khu bảo tồn biển, đưa ra giải pháp cụ thể như: yêu cầu địa phương hoàn thiện hồ sơ trong vòng thời hạn nhất định; cấp ngân sách và ưu tiên hỗ trợ điều tra nguồn sinh học; đào tạo và trang bị công cụ bảo tồn biển; phân cấp thẩm quyền cho các Sở Nông nghiệp và Môi trường.

Ngoài hệ thống bảo tồn chính thức, việc mở rộng mô hình linh hoạt thông qua OECMs (Other Effective Area‑based Conservation Measures – các biện pháp bảo tồn dựa trên khu vực hiệu quả khác) là vô cùng cần thiết. Các OECMs là những vùng dù không thuộc hệ thống bảo tồn chính thức nhưng có giá trị bảo tồn bền vững, như rạn san hô do cộng đồng quản lý, rừng đệm bảo vệ ven biển… Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam vẫn chưa có khu OECM nào được công nhận chính thức. Cần thúc đẩy xây dựng hướng dẫn công nhận OECMs, thiết lập tiêu chí đánh giá, ưu tiên các khu vực hệ sinh thái có giá trị cao, và lập các dự án thí điểm trong giai đoạn trước mắt, với sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp để nhân rộng trên cả nước đến 2030.

Với việc đồng thời thúc đẩy hoàn thiện hệ thống khu bảo tồn biển và phát triển OECMs, Việt Nam không chỉ nâng cao tiến độ đạt mục tiêu “30×30” mà còn đa dạng hóa bài toán bảo tồn, kết hợp linh hoạt giữa hành lang pháp lý, nguồn lực nội địa và quốc tế, tạo nền tảng vững chắc để bảo vệ hệ sinh thái biển đa dạng trong thời đại biến đổi toàn cầu.

4.2. Bảo tồn nghiêm ngặt đa dạng sinh học và phục hồi hệ sinh thái

Việt Nam cần áp dụng chính sách bảo tồn nghiêm ngặt, đặc biệt tập trung vào những hệ sinh thái tự nhiên còn sót lại như rừng nguyên sinh, rạn san hô, cỏ biển và đất ngập nước. Việc này không chỉ giúp bảo vệ và duy trì giá trị đa dạng sinh học ban đầu mà còn bảo đảm hệ sinh thái có khả năng tự phục hồi một cách hiệu quả trong dài hạn. Các khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt cần được xác định rõ ràng trong quy hoạch bảo tồn quốc gia, kèm theo các lệnh cấm cứng về khai thác, du lịch hay xây dựng, bảo đảm tính “tự nhiên hết mức có thể” của các khu này. Một số khu bảo tồn đã chứng minh hiệu quả của mô hình này khi giữ được sự ổn định của hệ sinh thái tự nhiên và góp phần duy trì đa dạng sinh học trong vùng.

Trong những năm vừa qua, các phong trào trồng cây, phục hồi rừng đã được thực hiện sôi nổi trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt các hoạt động hưởng ứng Chương trình một tỉ cây xanh do Chính phủ khởi xướng. Bên cạnh nguồn đầu tư của nhà nước, công cuộc phục hồi rừng đang được xã hội hóa mạnh mẽ với sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng và khối doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, Việt Nam đã triển khai một số dự án phục hồi sinh thái biển và ven biển, đặc biệt là các chương trình trồng lại rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long. Giai đoạn 2015–2020, chương trình quốc gia đã phục hồi thêm khoảng 11.184 ha rừng ngập mặn, tương đương hơn 2.200 ha mỗi năm, tập trung ở các địa bàn như Cà Mau, Bến Tre và Sóc Trăng, với sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và cộng đồng địa phương. Mặc dù vậy, một số vùng vẫn tiếp tục diễn ra hiện tượng mất rừng do phát triển không bền vững, khai thác thủy sản nông và xói lở bờ biển, cho thấy cần có chọn lọc, khảo sát kỹ địa hình và hệ sinh thái trước khi trồng.

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả phục hồi, cần áp dụng các chiến lược khôi phục sinh thái bài bản như lựa chọn đúng loài cây bản địa phù hợp với điều kiện môi trường, hình thành hệ thống giám sát theo chuẩn, và có động cơ chính sách nhằm huy động cộng đồng tham gia quản lý và bảo vệ hệ sinh thái, góp phần vào tạo việc làm xanh và đa mục tiêu phát triển. Với các chính sách như thế, các dự án phục hồi sinh thái không chỉ tái tạo rừng hay san hô mà còn tích hợp tăng cường khả năng lưu trữ carbon, giảm xói lở và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển.

4.3. Chuyển đổi tư duy: hướng tới kinh tế xanh và tuần hoàn

Việt Nam cần nhanh chóng chuyển đổi từ mô hình phát triển khai thác tài nguyên thiên nhiên sang một mô hình phát triển kinh tế xanh và tuần hoàn, trong đó bảo vệ đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động môi trường được đặt ở vị trí trung tâm. Văn kiện Đại hội XIV nên đưa ra yêu cầu rõ ràng: dừng cấp phép đầu tư cho các dự án gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái, như khai thác khoáng sản ồ ạt, nuôi trồng thủy sản cường độ cao gây ô nhiễm, và khai thác than không bền vững. Đây không chỉ là biện pháp kiểm soát, mà còn là tuyên ngôn chính sách mạnh mẽ để chuyển hướng phát triển.

Song song đó, cần phát triển mạnh mẽ công cụ kinh tế xanh để tạo động lực và cơ chế cho sự chuyển đổi này. Điển hình là áp dụng thuế tài nguyên và tín chỉ carbon, vốn đã bắt đầu được triển khai qua Nghị định 06/2022 và Quyết định 232/QĐ‑TTg – mở lối xây dựng Thị trường giao dịch phát thải giai đoạn thử nghiệm từ 2025 và chính thức năm 2029. Bên cạnh đó, cần phát triển thêm tín chỉ đa dạng sinh học, quỹ bảo tồn thiên nhiên, và khả năng miễn thuế cho trái phiếu xanh hoặc thu nhập từ tín chỉ carbon. Các công cụ này sẽ khuyến khích doanh nghiệp và cộng đồng đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường, đồng thời đóng góp vào tăng trưởng xanh.

Một bước đi thiết yếu là đẩy mạnh nông nghiệp hữu cơ, lâm nghiệp bền vững (chứng nhận FSC), và thủy sản đạt chuẩn qua các chính sách ưu đãi như cho vay không cần tài sản thế chấp cũng như các sáng kiến đột phá hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp áp dụng mô hình tuần hoàn. Ngoài ra, cần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn qua tái sử dụng phụ phẩm nông thủy sản phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh và công nghệ tái chế.

Việc triển khai đồng bộ các cơ chế trên sẽ giúp Việt Nam định hình một nền kinh tế hiện đại, không chỉ tăng trưởng mà còn bảo vệ được giá trị sinh thái, nâng cao chất lượng cuộc sống và đón nhận cơ hội từ dòng vốn xanh toàn cầu.

4.4. Tích hợp hành động khí hậu, sử dụng giải pháp dựa vào thiên nhiên

Cần chính thức đưa giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) trở thành nội dung phải thực hiện trong chiến lược hành động khí hậu, đặc biệt thông qua việc phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái ven biển và vùng nước ngọt như rừng ngập mặn, cỏ biển, đầm lầy ven sông và vùng đầu nguồn các sông lớn. Các chương trình phục hồi rừng ngập mặn trong thời gian qua cho thấy sức mạnh của NbS trong việc giảm xói lở, cải thiện chất lượng nước và tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng vùng ven biển.

Rừng ngập mặn đóng vai trò tự nhiên giảm sóng, giữ phù sa, lọc sạch nước và lưu trữ carbon hiệu quả; theo CIFOR/CIFOR-ICRAF, phục hồi rừng có thể hấp thụ carbon gần bằng rừng tự nhiên chỉ trong vài thập kỷ (Nam et al., 2016; Hai et al., 2020). Cùng với đó, việc phục hồi các khu vực đất ngập nước ven sông và hành lang sinh thái ở đầu nguồn như vùng thượng nguồn sông Hồng và sông Cửu Long vừa giúp bảo vệ nguồn lợi thủy sản, đảm bảo an ninh nguồn nước, vừa giảm ô nhiễm và xói lở, đồng thời tăng khả năng ứng phó với lũ và hạn mặn.

Ví dụ mô hình NbS kết hợp giữa phục hồi tự nhiên, trồng bổ sung và quản lý bền vững đang triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long thông qua phương pháp kết hợp phục hồi rừng ngập mặn và áp dụng công nghệ nuôi thủy sản tuần hoàn đã chứng minh giảm áp lực lên hệ sinh thái tự nhiên trong khi vẫn đảm bảo sinh kế địa phương. Những nỗ lực này thể hiện khả năng cung cấp và đa dạng lợi ích – từ bảo tồn đa dạng sinh học, giảm rủi ro thiên tai đến cân bằng kinh tế.

Với những bằng chứng khoa học và thực tiễn đã có, cần thiết đưa NbS thành cách tiếp cận chính thức trong quy hoạch thích ứng biến đổi khí hậu, dành nguồn lực tài chính tương xứng và khuyến khích phương thức quản lý liên vùng, hợp tác nhiều bên trong quá trình thực hiện. Qua đó không chỉ giúp bảo vệ hệ sinh thái mà còn nâng cao sức chống chịu, sự phục hồi cộng đồng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, xâm mặn và tăng cường khả năng đạt được mục tiêu “30×30”.

4.5. Tăng cường hợp tác và quản lý nguồn nước xuyên biên giới

Việt Nam cần chủ động hơn nữa trong vai trò tại Ủy hội sông Mê Công quốc tế (MRC), nhằm thúc đẩy hợp tác quản lý nguồn nước xuyên biên giới. Kể từ khi tham gia vào năm 1995, Việt Nam đã giữ vai trò chủ chốt nhưng vẫn còn tiềm năng để thể hiện rõ hơn như một bên dẫn dắt bằng việc gia tăng đóng góp tài chính, kỹ thuật và nhân sự cho MRC. Cần nhấn mạnh nhu cầu cải tổ cơ chế hoạt động của Ủy hội, xây dựng mục tiêu mới và tăng cường vai trò kết nối giữa các bộ, ngành, địa phương để Việt Nam chủ động hơn trong quản lý nước sông xuyên biên giới.

Để ứng phó với các rủi ro do đập thủy điện thượng nguồn, biến đổi dòng chảy, xói lở đến tài nguyên nước, cần đề xuất một số cơ chế hợp tác cụ thể. Trước hết, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và chia sẻ dữ liệu dòng chảy, độ mặn, mực nước… với Trung Quốc, Lào và Campuchia, dựa trên quy trình thủy văn thống nhất và công nghệ GIS/viễn thám. Những dữ liệu này đóng vai trò trung tâm trong phản ứng nhanh khi có biến động dòng chảy, hạn hán hoặc xâm thực ở vùng hạ lưu.

Bên cạnh đó, nên khuyến khích áp dụng các giải pháp dựa vào thiên nhiên tại vùng đầu nguồn sông Hồng và sông Cửu Long, thông qua việc phục hồi rừng đầu nguồn, phát triển đầm lầy tự nhiên và trồng cây ven sông. Các hoạt động này giúp giảm xói lở, duy trì vùng phù sa, cải thiện chất lượng nước, kiểm soát lũ và hạn mặn, đồng thời nâng cao khả năng sống sót và sinh kế cho cộng đồng hạ lưu .

4.6. Hoàn thiện khung pháp lý dài hạn

Trước tiên, cần ưu tiên sửa đổi Luật Đa dạng sinh học 2008, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp bảo vệ các hệ sinh thái và loài quý hiếm. Luật hiện không có các chế tài đủ mạnh để xử lý hành vi phá rừng, săn bắn, buôn bán động vật hoang dã. Luật sửa đổi phải gồm các quy định chặt chẽ hơn, đảm bảo ngăn chặn được hiện trạng suy giảm đa dạng sinh học và nguy cơ tuyệt chủng của các loài hoang dã, thiết lập các ưu tiên về bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi thiên nhiên.

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 cũng cần có các điều chỉnh cần thiết để phù hợp với bối cảnh và tình hình mới, đặc biệt là vai trò của chính quyền cấp xã trong việc kiểm soát, giám sát các tác động của các hoạt động đầu tư, phát triển lên môi trường và hệ sinh thái.

Thêm vào đó, để hoàn thiện khung pháp lý, Việt Nam nên nghiên cứu xây dựng Luật Bảo vệ Động vật hoang dã riêng biệt, học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế, quy định rõ danh mục loài ưu tiên bảo vệ, trách nhiệm các cơ quan quản lý, chế tài với buôn bán và nuôi nhốt trái phép. Điều này cũng hỗ trợ thực thi hiệu quả Công ước CITES, cùng việc truy xuất nguồn gốc và ngăn chặn thị trường tiêu thụ trái phép .

Cuối cùng, Văn kiện cần chỉ đạo triển khai một cách thực chất Chiến lược Quốc gia về Đa dạng sinh học đã được Thủ tướng ký quyết định đến 2030 và tầm nhìn 2050. Cần có yêu cầu giám sát và báo cáo, đảm bảo việc thực thi các mục tiêu đã đề ra, bao gồm cả diện tích hành lang sinh thái, số loài được bảo vệ, chất lượng hệ sinh thái, tần suất đánh giá (báo cáo hàng năm, đánh giá toàn diện 5 năm/lần), để đảm bảo thực thi nghiêm túc và liên tục.

4.7. Tăng cường huy động nguồn lực thông qua xã hội hóa và sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp

Việt Nam cần phát triển chiến lược tài chính vĩ mô để bảo tồn và phục hồi đa dạng sinh học, trong đó ngân sách nhà nước vẫn là trụ cột chính, đồng thời mở rộng nguồn lực xã hội thông qua sự tham gia của các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc tăng cường đầu tư từ ngân sách cho các hoạt động bảo tồn – phục hồi nên chiếm tỉ trọng nhất định trong tổng chi thường xuyên và đầu tư phát triển, bảo đảm nguồn lực ổn định, lâu dài. Song song với đó, cần thúc đẩy mở rộng cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái và các cơ chế tín chỉ xanh (carbon và đa dạng sinh học) để khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân đầu tư vào bảo vệ thiên nhiên.

Xã hội hóa nguồn lực đòi hỏi cơ chế linh hoạt và có sàng lọc để thu hút cả quỹ cộng đồng, quỹ doanh nghiệp và nguồn lực tư nhân. Mô hình thuộc Chiến lược Đa dạng sinh học quốc gia giai đoạn trước cho thấy vai trò của cộng đồng vẫn bị hạn chế do thiếu công cụ tài chính đa dạng. Vì thế, cần có cơ chế khuyến khích các đầu tư và đóng góp cho bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi sinh thái, sự tham gia của các tổ chức xã hội, tổ chức phi lợi nhuận và doanh nghiệp nhằm phát triển kinh tế tuần hoàn, dịch vụ sinh thái – những lĩnh vực không chỉ tạo ra nguồn vốn đầu tư mà còn gắn kết sinh kế với bảo tồn.

Công nghệ quản lý hiện đại là một phần không thể thiếu để đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Đầu tư vào các hệ thống GIS, viễn thám, eDNA, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn sẽ giúp giám sát định kỳ, phát hiện nhanh vi phạm trong bảo tồn, kiểm soát hiệu quả phục hồi sinh thái, và cung cấp báo cáo cập nhật phù hợp cho cả nhà nước và các bên tài trợ. Cách tiếp cận này thúc đẩy trách nhiệm với nguồn lực đầu tư, nâng cao xác thực trong đánh giá kết quả bảo tồn, từ đó tạo niềm tin lâu dài giữa các bên liên quan.

Cuối cùng, Việt Nam cần bố trí cơ chế quản lý liên ngành và liên vùng để tận dụng tối đa nguồn lực xã hội hóa. Việc huy động ngân sách nhà nước, kết hợp với nguồn lực cộng đồng và các hình thức tín dụng xanh, sẽ tạo cơ hội cho sự tham gia sâu rộng của cộng đồng dân cư và doanh nghiệp. Trong dài hạn, đây chính là nền tảng để đạt được mục tiêu “30×30” nhanh hơn, bền vững hơn, phát huy vai trò làm chủ bảo tồn của chính người dân Việt Nam.

5. Kết luận

Cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học toàn cầu, với sự suy giảm khoảng 58% số lượng loài trong vòng 50 năm gần đây, đang đe dọa trực tiếp khả năng tồn tại của các hệ sinh thái trọng yếu như rạn san hô, rừng ngập mặn, sông suối và đồng bằng ven biển. Tại Việt Nam, mặc dù độ che phủ rừng đã tăng cao trong thời gian qua, nhưng rừng nguyên sinh cùng nhiều hệ sinh thái đặc hữu vẫn đang bị xâm hại nghiêm trọng; tình trạng buôn bán động vật hoang dã, ô nhiễm và biến đổi khí hậu tiếp tục đẩy nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng . Nếu không ưu tiên thực hiện khẩn cấp các chính sách bảo tồn, hệ sinh thái quan trọng có thể bị phá vỡ, ảnh hưởng đến an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và tốc độ phát triển bền vững.

Chính vì vậy, bài tham luận đề xuất một hệ thống giải pháp tổng thể, từ cam kết thực hiện mục tiêu “30×30”, đến hoàn thiện quy hoạch, củng cố pháp lý, thúc đẩy kinh tế xanh, ứng dụng NbS và quản trị nguồn nước xuyên biên giới. Các giải pháp cần có lộ trình cụ thể, với vai trò dẫn dắt của Nhà nước, sự chủ động của địa phương và tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp – vừa bảo vệ thiên nhiên vừa nâng cao chất lượng sống, sức chống chịu của xã hội.

Chúng tôi kỳ vọng rằng Việt Nam sẽ hướng đến một tương lai nơi các hệ sinh thái được phục hồi, các loài hoang dã được ngăn chặn khỏi nguy cơ tuyệt chủng, và thiên nhiên, với toàn bộ sự đa dạng, trở thành bệ phóng cho một xã hội phát triển bền vững, hài hòa và nhân văn, góp phần nâng cao chất lượng đời sống của tất cả người dân.

Trung tâm Con người và Thiên nhiên

*Tham luận tại Hội thảo Đóng góp ý kiến với nội dung bảo vệ môi trường trong dự thảo Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV do Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam tổ chức tại Hà Nội, ngày 30/6/2025


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. (2023). Hiện trạng rừng toàn quốc năm 2022. Hà Nội: Tổng cục Lâm nghiệp.

Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2020). Báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học năm 2020. Hà Nội: Nhà xuất bản Tài nguyên – Môi trường và Bản đồ Việt Nam.

Bộ Tài nguyên và Môi trường. (2020). Kịch bản biến đổi khí hậu. Hà Nội: Nhà xuất bản Tài nguyên – Môi trường và Bản đồ Việt Nam.

Chính phủ Việt Nam. (2021). Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021).

Chính phủ Việt Nam. (2023). Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/02/2023).

FAO. (2020). Global Forest Resources Assessment 2020: Main Report. Rome: Food and Agriculture Organization of the United Nations. Truy cập từ https://www.fao.org/documents/card/en/c/ca9825en

FAO. (2022). The State of World Fisheries and Aquaculture 2022: Towards Blue Transformation. Rome: Food and Agriculture Organization of the United Nations. Truy cập từ https://www.fao.org/documents/card/en/c/cc0461en

GISD. (2023). Global Invasive Species Database: Mimosa pigra. Truy cập từ https://www.iucngisd.org

IQAir. (2023). 2023 World Air Quality Report. Truy cập từ https://www.iqair.com/world-air-quality-report

IPBES. (2019). Global Assessment Report on Biodiversity and Ecosystem Services. Bonn: Intergovernmental Science-Policy Platform on Biodiversity and Ecosystem Services. Truy cập từ https://www.ipbes.net/global-assessment

Jambeck, J. R., Geyer, R., Wilcox, C., Siegler, T. R., Perryman, M., Andrady, A., … & Law, K. L. (2015). Plastic waste inputs from land into the ocean. Science, 347(6223), 768–771. https://doi.org/10.1126/science.1260352

MONRE. (2023). Danh mục loài ngoại lai xâm hại ở Việt Nam. Bộ Tài nguyên và Môi trường.

UNDP. (2020). Human Development Report 2020: The Next Frontier – Human Development and the Anthropocene. New York: United Nations Development Programme. Truy cập từ http://hdr.undp.org/content/human-development-report-2020

UNEP. (2021). Ecosystem Restoration for People, Nature and Climate. Nairobi: United Nations Environment Programme.

UNEP. (2021). Coral Reef Restoration in Southeast Asia: Status and Perspectives. Nairobi: United Nations Environment Programme. Truy cập từ https://www.unep.org

Cập nhật

Cùng Nuôi Biển
Tham gia