Ở nhiều vùng nông thôn và miền núi Việt Nam, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm và các loại hóa chất nông nghiệp đang trở thành một phần quen thuộc của mùa vụ. Trên các sườn đồi trồng ngô, sắn, rau màu, cây ăn quả, cây lâm nghiệp hay các hệ thống nương rẫy chuyển đổi, hóa chất ngày càng được dùng dày hơn, thường xuyên hơn và trong nhiều trường hợp đã vượt ra khỏi vai trò giải pháp hỗ trợ để trở thành một dạng lệ thuộc. Điều đáng lo ngại là quá trình này không chỉ đặt ra rủi ro cho sản xuất nông nghiệp mà đang âm thầm tạo ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với hệ sinh thái, nguồn nước, sức khỏe cộng đồng và tính bền vững của sinh kế miền núi.
Vấn đề này cần được nhìn nhận như một thách thức môi trường – xã hội có tính hệ thống chứ không đơn thuần là câu chuyện kỹ thuật canh tác hay vấn đề ý thức của từng hộ nông dân. Bởi lẽ, khi hóa chất được sử dụng tràn lan trong các vùng đồi dốc, gần rừng, gần suối, gần khu dân cư và trong những hệ thống canh tác vốn có tính liên kết chặt chẽ với cảnh quan tự nhiên, tác động của chúng thường vượt xa phạm vi của một thửa ruộng hay một nương rẫy riêng lẻ.
Từ công cụ hỗ trợ thành cơn nghiện hóa chất
Nghiên cứu về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở vùng núi Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, cho thấy mức độ sử dụng hóa chất đã gia tăng mạnh cùng với quá trình chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa, thâm canh cây trồng và áp lực thị trường đối với nông dân miền núi (Lamers et al., 2013). Ở các vùng trước đây chủ yếu canh tác tự cung tự cấp hoặc dựa nhiều hơn vào tri thức bản địa, việc gia tăng sản xuất thương mại đối với các cây như ngô, rau, cây ăn quả, cà phê, quế, keo hoặc các cây lâm nghiệp ngắn chu kỳ đã kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón hóa học.
Ở cấp độ quốc gia, xu hướng này cũng phản ánh trong bức tranh lớn hơn của nông nghiệp Việt Nam. Theo Lamers và cộng sự (2013), lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng tại Việt Nam đã tăng rất nhanh trong vài thập niên qua, từ khoảng 20.000 tấn/năm đầu thập niên 1990 lên khoảng 77.000 tấn/năm vào cuối những năm 2000. Dù cấu trúc thị trường vật tư nông nghiệp đã có những thay đổi sau đó, xu hướng phụ thuộc vào hóa chất trong nhiều vùng sản xuất vẫn là một thực tế đáng quan ngại.

Vấn đề nằm ở chỗ: một khi hóa chất trở thành lựa chọn nhanh nhất, chắc ăn nhất, dễ mua nhất, nó cũng dễ trở thành gánh nặng mà người sản xuất khó buông xuống. Đây chính là điều có thể gọi là “cơn nghiện hóa chất” trong nông nghiệp miền núi, không phải theo nghĩa cảm tính, mà là một trạng thái lệ thuộc có tính cấu trúc, được nuôi dưỡng bởi áp lực năng suất, rủi ro mất mùa, thị trường vật tư nông nghiệp và sự thiếu vắng các hỗ trợ kỹ thuật sinh thái đủ mạnh.
Thuốc trừ sâu đang giết chết cả hệ sinh thái
Một trong những ngộ nhận phổ biến là thuốc trừ sâu chỉ tác động lên đối tượng mục tiêu, tức các loài sâu bệnh gây hại. Trên thực tế, phần lớn bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy thuốc bảo vệ thực vật có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hàng loạt loài không phải mục tiêu, là những sinh vật không gây hại nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái.
Một tổng hợp quy mô lớn công bố trên Nature Communications dựa trên 20.212 ước tính hiệu ứng từ 1.705 nghiên cứu thử nghiệm cho thấy thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc trừ nấm gây tác động tiêu cực đến nhiều nhóm sinh vật trên các bậc dinh dưỡng khác nhau, từ vi sinh vật đất, thực vật, côn trùng, động vật không xương sống dưới nước đến các nhóm động vật khác, và có thể là một trong những tác nhân quan trọng góp phần vào suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu (Wan et al., 2025).
Điều này đặc biệt đáng lo ở miền núi Việt Nam, nơi nương rẫy thường nằm xen cài với rừng tự nhiên, bờ bụi, suối đầu nguồn và các sinh cảnh bán tự nhiên. Một lần phun thuốc trên nương không chỉ có thể làm chết sâu hại mà còn ảnh hưởng đến ong, bướm, bọ rùa, nhện bắt mồi, ong ký sinh – là những loài côn trùng có ích giúp thụ phấn và kiểm soát sâu hại một cách tự nhiên. Khi các loài này suy giảm, hệ sinh thái nông nghiệp trở nên nghèo nàn hơn, dễ mất cân bằng hơn, dễ bùng phát sâu bệnh hơn.
Nhóm lưỡng cư như ếch, nhái cũng là những nạn nhân đặc biệt dễ tổn thương. Tổng quan của Kenko et al. (2022) cho thấy thuốc bảo vệ thực vật có thể gây chết trực tiếp hoặc gây các tác động bán gây chết đối với lưỡng cư như dị tật, rối loạn vận động, chậm tăng trưởng và suy giảm khả năng sống sót. Trong các cảnh quan miền núi, nơi ếch nhái phụ thuộc chặt chẽ vào các khe suối, vũng nước nhỏ và nền ẩm ven rừng, sự hiện diện của hóa chất nông nghiệp có thể làm suy yếu cả những mắt xích quan trọng của chuỗi thức ăn.
Nói cách khác, thuốc trừ sâu không chỉ giết một vài loài sâu trên lá. Nó có thể làm đứt những mối liên kết sinh thái vô hình giữa cây trồng, côn trùng, chim, lưỡng cư, sinh vật thủy sinh và các quá trình tự điều chỉnh của hệ sinh thái.
Từ nương rẫy đến suối đầu nguồn, xuống đồng bằng và đô thị
Nếu hệ sinh thái là nạn nhân đầu tiên, thì nguồn nước là nạn nhân tiếp theo – và là nạn nhân có phạm vi ảnh hưởng rộng nhất.
Ở các vùng đồi núi, địa hình dốc, đất mỏng, lượng mưa lớn và hiện tượng dòng chảy mặt mạnh khiến hóa chất rất dễ bị rửa trôi khỏi nơi sử dụng. Chỉ sau một trận mưa, phần thuốc còn bám trên lá, trong đất hoặc trên bề mặt nương rẫy có thể theo nước chảy xuống khe suối, ao hồ nhỏ, vùng trũng và các dòng sông hạ lưu.
Nghiên cứu tại lưu vực Chiềng Khoi (Sơn La) cho thấy tổn thất thuốc bảo vệ thực vật theo dòng chảy ở quy mô lưu vực có thể dao động từ 0,4% đến 16% tổng lượng thuốc được sử dụng, tùy hoạt chất (Lamers et al., 2011). Con số này thoạt nhìn có vẻ nhỏ, nhưng với các hóa chất độc, sử dụng lặp lại nhiều vụ và trên diện rộng, đây là mức thất thoát đủ để tạo ra áp lực đáng kể lên nguồn nước mặt và hệ sinh thái thủy sinh.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về ô nhiễm nông nghiệp ở Việt Nam cũng cảnh báo rằng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón là một trong những nguồn gây ô nhiễm đất và nước đáng kể trong các hệ thống trồng trọt, đặc biệt ở những khu vực quản lý hóa chất chưa hiệu quả hoặc canh tác gần nguồn nước (World Bank, 2017).
Vấn đề không dừng ở đầu nguồn. Nước không đứng yên. Một con suối ở miền núi có thể là đầu nguồn của một hệ thống sông lớn hơn, liên kết với vùng trung du, đồng bằng và cả các đô thị phụ thuộc vào nguồn nước mặt. Điều đó có nghĩa là ô nhiễm hóa chất trong nông nghiệp miền núi không chỉ là chuyện riêng của miền núi.
Các nghiên cứu ở Việt Nam từ đầu những năm 2000 đã ghi nhận sự hiện diện của dư lượng thuốc trừ sâu trong sông, kênh tưới, hồ và trầm tích. Đặng Quang Hưng và cộng sự (2002) cho thấy ô nhiễm thuốc trừ sâu clo hữu cơ bị cấm sử dụng được ghi nhận cao nhất ở các dòng sông, sau đó đến kênh tưới, hồ và giếng. Gần đây hơn, nghiên cứu trên đoạn sông Hồng từ Hà Nội đến Nam Định tiếp tục phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ và PCB trong nước và trầm tích, với những cảnh báo về rủi ro sinh thái tại một số điểm khảo sát (Trịnh et al., 2022).
Do đó, một chai thuốc được phun trên sườn núi hôm nay có thể không dừng lại ở luống ngô hay vạt rau nơi nó được dùng. Nó có thể trở thành một phần của gánh nặng ô nhiễm tích lũy trong cả lưu vực, ảnh hưởng đến sinh vật dưới nước, chất lượng nước sinh hoạt, hệ thống tưới tiêu và an ninh sinh thái ở quy mô rộng hơn nhiều.
Người phun thuốc là người trúng độc đầu tiên
Trong khi hệ sinh thái và nguồn nước chịu tổn thương theo không gian và thời gian, con người – đặc biệt là người trực tiếp sử dụng hóa chất – thường là nạn nhân gần nhất.
Ở nhiều vùng nông thôn và miền núi, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật vẫn diễn ra trong điều kiện bảo hộ lao động hạn chế, tiếp cận thông tin chưa đầy đủ và thói quen thực hành chưa an toàn: pha thuốc bằng tay trần, phun ngược chiều gió, không dùng khẩu trang hoặc kính bảo hộ phù hợp, rửa bình gần nguồn nước, cất thuốc trong nhà, hoặc xử lý bao bì không đúng cách. Những thực hành này không nhất thiết phản ánh sự thiếu ý thức mà thường là kết quả của điều kiện tiếp cận thông tin hạn chế, chi phí bảo hộ lao động cao, thói quen lâu năm và khoảng trống trong khuyến nông, thiếu truyền thông về rủi ro trong sử dụng hóa chất.
Nghiên cứu tại huyện Tứ Kỳ (Hải Dương) cho thấy nông dân thường xuyên tiếp xúc với thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ có tỷ lệ cao mắc các vấn đề về mắt, tai – mũi – họng, da và rối loạn tiêu hóa; tỷ lệ này cao hơn ở các xã chuyên canh rau so với xã trồng lúa (Huyen et al., 2020). Ở quy mô khác, Dasgupta et al. (2007) ghi nhận tỷ lệ ngộ độc tương đối cao ở nông dân vùng đồng bằng sông Cửu Long tiếp xúc với nhóm lân hữu cơ và carbamate, cho thấy đây không phải là nguy cơ giả định mà là một vấn đề sức khỏe nghề nghiệp có thật trong nông nghiệp Việt Nam.
Điều đáng sợ là phơi nhiễm hóa chất không phải lúc nào cũng biểu hiện kiểu ngộ độc cấp tính nghiêm trọng. Trong rất nhiều trường hợp, nó bắt đầu bằng những triệu chứng bị coi nhẹ: cay mắt, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, mệt lả, ngứa da, tức ngực, khó thở nhẹ. Nguy hiểm hơn, phơi nhiễm lặp đi lặp lại qua nhiều mùa vụ có thể tạo ra gánh nặng tích lũy đối với hệ thần kinh, gan, thận, nội tiết và các bệnh mạn tính khác.
Ở miền núi, rủi ro này càng phức tạp hơn khi nơi sản xuất và nơi sinh hoạt thường gần nhau, trẻ em, người già và phụ nữ mang thai có thể bị phơi nhiễm gián tiếp qua không khí, nước, quần áo lao động, thực phẩm và môi trường sống xung quanh. Vì vậy, người phun thuốc thường là người trúng độc đầu tiên nhưng hiếm khi là người duy nhất.
Thất bại của hệ thống
Một trong những sai lầm lớn nhất trong tranh luận về thuốc trừ sâu là quy mọi trách nhiệm cho người nông dân. Điều đó vừa thiếu công bằng, vừa không giúp giải quyết vấn đề.
Nông dân đúng là người trực tiếp cầm bình thuốc. Nhưng trong nhiều trường hợp, họ đang bị đặt vào một cấu trúc sản xuất buộc họ phải chọn giải pháp nhanh, rẻ và có vẻ an toàn nhất cho mùa vụ trước mắt. Khi sản xuất ngày càng phụ thuộc vào thị trường, áp lực cũng thay đổi: phải năng suất cao hơn, quả đẹp hơn, lá xanh hơn, ít sâu hơn, thu hoạch đúng lịch hơn. Chỉ một đợt sâu bệnh hoặc một lứa hàng bị thương lái chê có thể khiến cả vụ thu nhập sụt mạnh.
Lamers et al. (2013) cho thấy sự gia tăng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở vùng núi không thể tách rời khỏi quá trình thâm canh, độc canh, mở rộng sản xuất hàng hóa và sự phổ biến của thị trường vật tư nông nghiệp. Trong nhiều bối cảnh, nông dân tiếp cận thuốc rất dễ thông qua cửa hàng vật tư hay qua lời khuyên truyền miệng, qua người quen. Ngược lại, họ không có điều kiện tìm hiểu các giải pháp thay thế như quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), khuyến nông sinh thái, canh tác đa dạng, nông lâm kết hợp hoặc các công cụ kiểm soát sinh học.
Ngoài ra còn tồn tại một vòng luẩn quẩn nguy hiểm: càng phun nhiều thuốc, thiên địch càng giảm; thiên địch càng giảm, sâu bệnh càng dễ bùng phát; sâu bệnh càng bùng phát, người dân càng cảm thấy phải phun thêm. Đây chính là dạng “bẫy thuốc trừ sâu” mà nhiều nghiên cứu quốc tế đã cảnh báo: một hệ thống trong đó hóa chất ban đầu được dùng để kiểm soát rủi ro, nhưng về lâu dài lại làm hệ sinh thái nông nghiệp yếu hơn và lệ thuộc hơn vào chính hóa chất đó (Wan et al., 2025).
Nói cách khác, lạm dụng thuốc trừ sâu không chỉ là câu chuyện của từng hộ nông dân. Đó là một thất bại của hệ thống khuyến nông, quản lý vật tư nông nghiệp, thị trường tiêu thụ, quản trị rủi ro và chính sách hỗ trợ chuyển đổi.
Lối thoát khỏi vòng lệ thuộc
Câu hỏi quan trọng nhất là: liệu có thể giảm mạnh sự lệ thuộc vào hóa chất trong nông nghiệp miền núi mà vẫn đảm bảo sinh kế và năng suất? Câu trả lời là có, nhưng không thể trông chờ vào một giải pháp đơn lẻ hay một chiến dịch tuyên truyền ngắn hạn.
Lối thoát cần bắt đầu từ việc thay đổi cách tiếp cận: từ tư duy diệt sạch mọi thứ gây hại cho cây trồng sang khôi phục sức khỏe của hệ sinh thái canh tác. Điều đó có nghĩa là tăng cường các mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), phục hồi thiên địch, đa dạng hóa cây trồng, phát triển nông lâm kết hợp, che phủ đất, sử dụng bẫy sinh học và thuốc sinh học, thiết lập vùng đệm không phun thuốc gần suối và rừng, cũng như cải thiện thu gom và xử lý bao bì hóa chất sau sử dụng.
Nhưng sẽ là không công bằng nếu tiếp tục đòi hỏi người nông dân tự xoay xở một mình. Chuyển đổi cần đi kèm hỗ trợ công: khuyến nông thực hành tại chỗ, các mô hình trình diễn phù hợp với điều kiện miền núi, hỗ trợ tài chính – kỹ thuật cho giai đoạn chuyển đổi, và quan trọng không kém là cải cách thị trường đầu vào lẫn đầu ra. Chừng nào thị trường vẫn tưởng thưởng cho nông sản “đẹp mã” do canh tác bằng hóa chất và hệ thống phân phối vật tư vẫn thúc đẩy bán thuốc nhiều hơn bán giải pháp, chừng đó chiếc bình thuốc trên lưng người nông dân vẫn rất khó được đặt xuống.
Một số khuyến nghị chính sách cần được xem xét nghiêm túc
Từ góc nhìn bảo tồn thiên nhiên, an ninh nguồn nước và sức khỏe cộng đồng, việc giảm lệ thuộc vào hóa chất nông nghiệp ở miền núi cần được xem là một ưu tiên chính sách liên ngành, không chỉ thuộc phạm vi của ngành trồng trọt. Một số định hướng chính sách cần được xem xét gồm:
Thứ nhất, siết chặt quản lý đối với các hoạt chất có nguy cơ cao và tăng cường giám sát ở các vùng đầu nguồn, vùng đệm rừng và cảnh quan nhạy cảm về đa dạng sinh học. Cần ưu tiên rà soát, hạn chế hoặc loại bỏ dần các hoạt chất có độc tính cao, có nguy cơ tồn lưu hoặc có tác động mạnh lên sinh vật không phải mục tiêu; đồng thời xây dựng các khu vực nhạy cảm nơi việc sử dụng hóa chất phải được kiểm soát chặt hơn, đặc biệt tại các vùng gần suối, hồ chứa, rừng tự nhiên, khu bảo tồn và các hành lang sinh thái.
Thứ hai, chuyển trọng tâm từ quản lý vật tư sang quản lý rủi ro sinh thái – sức khỏe trong hệ thống quản lý thuốc bảo vệ thực vật. Việc quản lý hiện nay ở nhiều nơi vẫn thiên về danh mục và lưu thông thương mại, trong khi cần tăng cường hơn các công cụ đánh giá rủi ro ở cấp cảnh quan, lưu vực và cộng đồng; bao gồm theo dõi dư lượng trong nước mặt, trầm tích, vùng canh tác đầu nguồn và các khu vực nhạy cảm.
Thứ ba, cải tổ hệ thống khuyến nông, khuyến lâm theo hướng sinh thái, thực hành và phù hợp với điều kiện miền núi. IPM, nông lâm kết hợp, phục hồi thiên địch, đa dạng hóa hệ thống canh tác và các giải pháp sinh học cần được chuyển từ khẩu hiệu kỹ thuật thành các chương trình hỗ trợ thực tế, dễ hiểu, dễ làm, có mô hình trình diễn và có cán bộ đồng hành đủ gần với người dân.
Thứ tư, kiểm soát tốt hơn thị trường vật tư nông nghiệp và hoạt động tư vấn bán hàng. Ở nhiều vùng nông thôn, cửa hàng vật tư nông nghiệp đang đóng vai trò khuyến nông không chính thức, nhưng động lực chính lại là bán sản phẩm. Cần xem xét các cơ chế quản lý chặt hơn đối với tư vấn kỹ thuật gắn với bán thuốc, nâng chuẩn trách nhiệm và đào tạo của người kinh doanh vật tư, cũng như tăng cường minh bạch thông tin rủi ro.
Thứ năm, xây dựng chính sách hỗ trợ chuyển đổi cho các vùng sản xuất miền núi và vùng đầu nguồn. Những khu vực có vai trò quan trọng đối với an ninh nước, đa dạng sinh học và phòng hộ sinh thái cần được hưởng các gói hỗ trợ chuyển đổi riêng – không chỉ nhằm tăng năng suất mà nhằm giảm hóa chất, phục hồi đất, bảo vệ nguồn nước và giữ ổn định sinh kế. Đây có thể là một hướng tích hợp giữa chính sách nông nghiệp, lâm nghiệp, bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế bền vững.
Thứ sáu, đưa câu chuyện hóa chất nông nghiệp vào chương trình bảo tồn cảnh quan và quản lý lưu vực. Không thể bảo tồn rừng, bảo vệ khu bảo tồn hay phục hồi hệ sinh thái nếu bỏ qua áp lực hóa chất từ vùng sản xuất xung quanh. Các chương trình bảo tồn dựa vào cộng đồng, OECM, phục hồi rừng, nông lâm kết hợp, bảo vệ nguồn nước đầu nguồn cần tích hợp nội dung giảm hóa chất như một thành phần bắt buộc, thay vì xem đó là một chủ đề nông nghiệp riêng biệt.
Kết luận
Một nền nông nghiệp “sạch bóng sâu” không phải là một nền nông nghiệp khỏe mạnh. Nếu để đổi lấy một mùa vụ ít sâu bệnh bằng hệ quả đất ngày càng kiệt, suối ngày càng nhiễm độc, côn trùng có ích ngày càng biến mất, ếch nhái thưa dần, người phun thuốc mệt mỏi hơn và cộng đồng sống ở hạ lưu gánh thêm rủi ro, thì đó không còn là một bài toán kỹ thuật đơn thuần nữa. Đó là một sự đánh đổi sai lầm.
Ở miền núi Việt Nam, nơi mỗi nương rẫy thường kết nối trực tiếp với rừng, với suối, với đa dạng sinh học và với sinh kế của cộng đồng, câu chuyện thuốc trừ sâu cần được nhìn như một vấn đề môi trường – xã hội ở quy mô cảnh quan. Muốn giải quyết, không thể chỉ kêu gọi nâng cao ý thức người dân. Cần một quá trình “cai nghiện hóa chất” ở cấp hệ thống: từ chính sách, khuyến nông, khuyến lâm, quản lý vật tư, chuỗi giá trị đến cách xã hội nhìn nhận thế nào là một nền nông nghiệp thực sự lành mạnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Dasgupta, S., Meisner, C., Huq, M., & Wheeler, D. (2007). Pesticide poisoning of farm workers—Implications of blood test results from Vietnam. International Journal of Hygiene and Environmental Health, 210(2), 121–132. https://doi.org/10.1016/j.ijheh.2006.08.006
Hung, D. Q., Thiemann, W., & Yen, P. T. B. (2002). Contamination by selected chlorinated pesticides in surface waters in Hanoi, Vietnam. Science of the Total Environment, 299(1–3), 95–103. https://doi.org/10.1016/S0045-6535(01)00342-3
Huyen, V. N., Thi Thu, N. T., Van Trung, N., & others. (2020). Effects of pesticides on farmers’ health in Tu Ky district, Hai Duong province, Vietnam. Sustainable Futures 2, 100026 (2020). https://doi.org/10.1016/j.sftr.2020.100026
Kenko, D. B. N. (2022). Effects of Pesticides on Amphibians and Tentative Solutions: Review. Journal of Asian Scientific Research, 12(4), 218–236. https://doi.org/10.55493/5003.v12i4.4647
Lamers, M., Anyusheva, M., La, N., Nguyen, V. V., & Streck, T. (2011). Pesticide Pollution in Surface- and Groundwater by Paddy Rice Cultivation: A Case Study from Northern Vietnam. CLEAN – Soil, Air, Water, 39(4), 356–361. https://doi.org/10.1002/clen.201000268
Lamers, M., Schreinemachers, P., Ingwersen, J., Sangchan, W., Grovermann, C., & Berger, T. (2012). Agricultural Pesticide Use in Mountainous Areas of Thailand and Vietnam: Towards Reducing Exposure and Rationalizing Use. In Springer Environmental Science and Engineering (pp. 149–173). Springer Berlin Heidelberg. https://doi.org/10.1007/978-3-642-33377-4_4
Trịnh, T. T., Nguyễn, T. T. H., & others. (2022). Assessment of concentration and ecological risks of organochlorinated pesticides and PCBs in the Red River from Hanoi to Nam Dinh. VNU Journal of Science: Natural Sciences and Technology, 38(1). https://doi.org/10.25073/2588-1140/vnunst.5170
Wan, N.-F., Fu, L., & Scherber, C. (2025). Pesticides have negative effects on non-target organisms. Nature Communications, 16, Article 1442. https://doi.org/10.1038/s41467-025-56732-x
World Bank. (2017). An overview of agricultural pollution in Vietnam: The crop sector. World Bank. https://doi.org/10.1596/29241







