Tóm tắt
Trong những năm gần đây, bảo tồn thiên nhiên ngày càng được nhắc đến nhiều hơn trong các thảo luận về phát triển bền vững, biến đổi khí hậu và chuyển dịch xanh. Tuy nhiên, trong cả truyền thông đại chúng lẫn nhiều chương trình chính sách, sự chú ý vẫn thường tập trung vào một số chủ đề quen thuộc như mất rừng, săn bắt động vật hoang dã, rác thải nhựa hay phát thải carbon. Trong khi đó, nhiều vấn đề khác đang trở thành những áp lực nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học và chức năng hệ sinh thái nhưng vẫn chưa được quan tâm tương xứng. Bài viết này tổng hợp sáu nhóm vấn đề nổi bật: (1) khủng hoảng đa dạng sinh học nước ngọt; (2) ô nhiễm giác quan do ánh sáng và tiếng ồn; (3) tác động cộng hưởng của nhiều áp lực môi trường; (4) thiên lệch trong ưu tiên bảo tồn giữa các nhóm loài; (5) vai trò ngày càng quyết định của các cực đoan khí hậu; và (6) rủi ro từ những giải pháp “xanh” nhưng thiếu tính toàn vẹn sinh thái. Từ đó, bài viết cho rằng bảo tồn trong thập niên tới cần dịch chuyển từ cách tiếp cận đơn ngành, thiên về các loài biểu tượng và chỉ tiêu bề nổi sang cách tiếp cận tích hợp, dựa trên chức năng hệ sinh thái, tính toàn vẹn sinh thái và khả năng chống chịu dài hạn của cảnh quan tự nhiên.
Đặt vấn đề
Bảo tồn thiên nhiên trong nhiều thập niên qua đã đạt được những thành tựu đáng kể: mở rộng mạng lưới khu bảo tồn, cải thiện hiểu biết về nhiều loài nguy cấp, thúc đẩy phục hồi rừng, tăng cường quan tâm tới biến đổi khí hậu và ngày càng huy động được nhiều nguồn lực từ khu vực công, tư nhân và xã hội. Tuy vậy, cùng với sự phát triển ấy, tư duy bảo tồn cũng dần hình thành những điểm mù đáng chú ý. Nhiều chương trình vẫn có xu hướng ưu tiên những vấn đề dễ nhìn thấy, dễ truyền thông và dễ lượng hóa, trong khi các áp lực ít trực quan hơn, phức tạp hơn hoặc khó chuyển thành chỉ tiêu lại thường bị xem nhẹ.
Ở cấp độ khoa học, điều này thể hiện qua việc các nghiên cứu, dữ liệu giám sát và đầu tư bảo tồn vẫn tập trung mạnh vào một số nhóm loài hoặc một số hệ sinh thái nhất định. Ở cấp độ chính sách, đó là cách các vấn đề được tách rời theo từng lĩnh vực quản lý như rừng, nước, nông nghiệp, khí hậu, năng lượng, dù trên thực tế chúng tương tác chặt chẽ với nhau. Ở cấp độ truyền thông, chúng ta có thể thấy qua xu hướng đồng nhất “bảo tồn” với một số biểu tượng quen thuộc như rừng già, thú lớn, trồng cây, hoặc những khẩu hiệu “xanh” dễ lan tỏa.
Trong bối cảnh đó, việc nhận diện lại những vấn đề chưa được chú ý đúng mức không chỉ có ý nghĩa học thuật. Đây là một yêu cầu thực tiễn đối với hoạch định chính sách, thiết kế dự án, phân bổ nguồn lực và truyền thông bảo tồn trong giai đoạn tới.
Dưới đây là 6 nhóm vấn đề quan trọng nhưng chưa được chú ý đúng mức trong bảo tồn thiên nhiên:
- Khủng hoảng đa dạng sinh học nước ngọt
Trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên, hệ sinh thái nước ngọt vẫn thường ở vị trí mờ nhạt hơn nhiều so với rừng và biển. Tuy nhiên, đây lại là một trong những mảng suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng nhất hiện nay. Nghiên cứu toàn cầu công bố trên Nature cho thấy khoảng 24% các loài động vật nước ngọt được đánh giá hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng (Sayer et al., 2025). Đây là một con số đặc biệt đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh các hệ sinh thái nước ngọt chỉ chiếm một phần rất nhỏ diện tích bề mặt Trái Đất nhưng lại chứa đựng tỷ lệ loài rất cao và cung cấp những dịch vụ hệ sinh thái sống còn như điều tiết nước, lọc nước, duy trì thủy sản, giảm lũ và hỗ trợ sinh kế.
Các tổng quan khoa học lớn cũng liên tục nhấn mạnh rằng khủng hoảng đa dạng sinh học nước ngọt đang bị đánh giá thấp hơn mức độ nghiêm trọng thực tế. Albert và cộng sự (2021) cảnh báo rằng hệ sinh thái nước ngọt là một trong những nhóm hệ sinh thái chịu sức ép mạnh nhất từ ô nhiễm, đập và công trình thủy lợi, khai thác nước, nông nghiệp thâm canh, loài ngoại lai xâm hại và khai thác quá mức. Vấn đề không chỉ nằm ở mất loài, mà còn ở sự suy giảm của toàn bộ chức năng sinh thái gắn với dòng chảy, bùn cát, kết nối thủy văn và cấu trúc sinh cảnh.
Ở Việt Nam, điều này thể hiện đặc biệt rõ ở Đồng bằng sông Cửu Long. Bên cạnh các áp lực từ biến đổi khí hậu và đập thủy điện thượng nguồn, nghiên cứu về trữ lượng cát ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy lượng cát tự nhiên đi vào đồng bằng hiện chỉ còn khoảng 2–4 triệu m³ mỗi năm, trong khi lượng khai thác cát trong đồng bằng có thể đạt 35–55 triệu m³ mỗi năm (WWF, 2023). Sự mất cân bằng này góp phần thúc đẩy xói lở bờ sông, bất ổn hình thái lòng dẫn và làm suy yếu nền tảng vật lý của hệ sinh thái châu thổ. Đồng thời, bài nghiên cứu tổng quan về 200 năm suy thoái đất ngập nước ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy sự suy thoái này là kết quả tích lũy của nhiều lớp tác động kéo dài, từ thay đổi sử dụng đất đến can thiệp thủy lợi và phát triển hạ tầng (Nguyen et al., 2016).
Đáng lo ngại là khủng hoảng nước ngọt thường diễn ra lặng lẽ hơn mất rừng. Một cánh rừng bị chặt có thể dễ nhận thấy, nhưng một dòng sông mất dần sự sống thường chỉ lộ ra qua những dấu hiệu muộn: cá ít dần, mùa nước thay đổi, bờ sông sạt lở nhiều hơn, các loài thủy sinh biến mất mà ít được ghi nhận đầy đủ. Chính vì vậy, bảo tồn trong thập niên tới không thể tiếp tục xem sông suối, hồ ao, đầm lầy và đất ngập nước như một chủ đề phụ trong chương trình bảo tồn tổng thể.
- Ô nhiễm giác quan do ánh sáng và tiếng ồn
Ô nhiễm môi trường thường được hiểu chủ yếu qua các dạng vật chất dễ nhìn thấy như rác thải, nước thải, khí thải hay hóa chất độc hại. Tuy nhiên, trong khoa học sinh thái hiện đại, ô nhiễm giác quan, đặc biệt là ô nhiễm ánh sáng nhân tạo ban đêm (artificial light at night, ALAN) và ô nhiễm tiếng ồn do con người, đang được xem như những áp lực ngày càng quan trọng đối với đa dạng sinh học.
Các nghiên cứu tổng quan gần đây cho thấy ánh sáng nhân tạo ban đêm có thể làm rối loạn đồng hồ sinh học, thay đổi hành vi kiếm ăn, giao phối, di cư và nghỉ ngơi của nhiều nhóm loài; trong khi tiếng ồn có thể che lấp tín hiệu giao tiếp, tín hiệu cảnh báo hoặc tín hiệu định vị mà động vật phải dựa vào để sinh tồn. Một bài tổng quan đăng trên Ibis cho thấy các bằng chứng về tác động của ánh sáng và tiếng ồn đối với chim đã đủ mạnh để coi đây là một vấn đề bảo tồn nghiêm túc, thay vì chỉ là một chủ đề bên lề (Sordello et al., 2026). Ở cấp độ rộng hơn, Johnston và cộng sự (2025) thậm chí chỉ ra rằng ô nhiễm ánh sáng ban đêm có thể ảnh hưởng tới chuyển hóa hệ sinh thái và cần được tích hợp vào các đánh giá về phản hồi carbon–khí hậu.
Điểm quan trọng ở đây là ô nhiễm giác quan không chỉ tác động ở cấp độ cá thể hay một vài loài nhạy cảm. Nó có thể làm thay đổi nhịp vận hành của cả hệ sinh thái, nhất là ở các hệ sinh thái về đêm – nơi bóng tối và sự yên tĩnh từng là những điều kiện nền tảng. Với côn trùng, ánh sáng có thể trở thành bẫy sinh thái, kéo chúng ra khỏi các hành vi bình thường và làm tăng rủi ro tử vong. Với dơi, ánh sáng mạnh và hạ tầng giao thông có thể làm thay đổi hành lang di chuyển hoặc gia tăng nguy cơ va chạm. Với chim, tiếng ồn có thể ảnh hưởng tới giao tiếp, sinh sản và bảo vệ lãnh thổ.
Ở Việt Nam, vấn đề này còn rất ít được bàn đến trong các đánh giá tác động môi trường, quy hoạch du lịch sinh thái hoặc quản lý khu bảo tồn. Trong khi đó, quá trình đô thị hóa, mở đường xuyên rừng, phát triển du lịch ban đêm, khu nghỉ dưỡng ven biển, hoạt động tàu thuyền, âm thanh công suất lớn và chiếu sáng dày đặc quanh vùng ngập mặn, ven rừng hoặc ven sông đang tạo ra những không gian sinh thái ngày càng xa lạ với nhịp sinh học tự nhiên. Từ đó gợi mở một yêu cầu mới cho bảo tồn: không chỉ giữ diện tích, mà còn cần bảo vệ bóng tối tự nhiên và không gian âm thanh tự nhiên như những thành phần thiết yếu của tính toàn vẹn sinh thái.
- Tác động cộng hưởng của nhiều áp lực môi trường
Một trong những hạn chế lớn của tư duy quản lý hiện nay là xu hướng tách các vấn đề môi trường thành những mảng riêng biệt: mất rừng là câu chuyện của ngành lâm nghiệp, ô nhiễm là câu chuyện của ngành môi trường, dòng chảy là câu chuyện của ngành thủy lợi, khí hậu là câu chuyện của biến đổi khí hậu. Trên thực địa, hệ sinh thái không vận hành theo logic đó. Chúng thường suy yếu vì nhiều áp lực chồng lấn, tương tác với nhau theo cách cộng gộp, đối kháng hoặc cộng hưởng.
Côté, Darling và Brown (2016) cho thấy các tương tác giữa nhiều áp lực môi trường là một vấn đề trung tâm trong sinh thái học ứng dụng và bảo tồn. Tác động của nhiều áp lực không đơn giản chỉ là tổng số học của từng áp lực riêng lẻ. Trong nhiều trường hợp, chúng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, khiến tác động thực tế lớn hơn nhiều so với dự đoán nếu chỉ đánh giá từng yếu tố một cách độc lập. Gần đây hơn, Rillig và cộng sự (2023) cho thấy khi số lượng áp lực môi trường vượt ngưỡng cao, đa dạng sinh học đất và chức năng hệ sinh thái suy giảm đáng kể ở quy mô toàn cầu.
Ở Việt Nam, đây là một thực tế quen thuộc ở hầu hết các cảnh quan trọng điểm. Một cánh rừng miền núi có thể đồng thời chịu tác động của mở đường, chia cắt sinh cảnh, săn bắt, khai thác lâm sản, thuốc bảo vệ thực vật từ nương rẫy lân cận, biến động nguồn nước mùa khô và các đợt mưa cực đoan. Một lưu vực sông có thể đồng thời chịu tác động của đập thủy điện, khai thác cát, ô nhiễm nông nghiệp, chuyển đổi đất, suy giảm rừng đầu nguồn và biến đổi khí hậu. Một vùng đất ngập nước có thể bị bào mòn cùng lúc bởi xâm nhập mặn, đê bao, nuôi trồng thâm canh, suy giảm phù sa và phát triển hạ tầng.
Hệ quả là nhiều nỗ lực bảo tồn vẫn có thể cho kết quả thấp dù từng hoạt động riêng lẻ đều đúng. Trồng thêm cây chưa chắc cứu được một lưu vực nếu dòng chảy tiếp tục bị bóp nghẹt. Quản lý chặt săn bắt chưa chắc phục hồi được quần thể loài nếu sinh cảnh đã bị chia cắt, nguồn thức ăn suy giảm và khí hậu cực đoan gia tăng. Giảm một loại ô nhiễm chưa đủ nếu các áp lực khác tiếp tục chồng lên. Vì vậy, bảo tồn hiệu quả trong giai đoạn tới đòi hỏi phải chuyển mạnh từ cách tiếp cận theo từng áp lực đơn lẻ sang quản trị tổng hợp cảnh quan và hệ sinh thái.
- Thiên lệch trong ưu tiên bảo tồn giữa các nhóm loài
Truyền thông và cả nhiều chương trình bảo tồn từ lâu có xu hướng tập trung mạnh vào những loài dễ nhìn thấy, dễ nhận diện và dễ tạo cảm xúc – chẳng hạn như hổ, voi, linh trưởng, chim lớn hay cây cổ thụ. Những loài này có giá trị biểu tượng cao và thường đóng vai trò quan trọng trong vận động chính sách cũng như gây quỹ. Tuy nhiên, nếu bảo tồn chỉ dừng ở đó, nó rất dễ bỏ qua một nghịch lý cơ bản: phần lớn chức năng hệ sinh thái không được duy trì bởi các loài “ngôi sao”, mà bởi vô số sinh vật nhỏ, ít được biết đến và ít được ưu tiên hơn.
Côn trùng, động vật không xương sống, nấm, vi sinh vật, đa dạng sinh học đất, các loài thủy sinh nhỏ, nhiều nhóm lưỡng cư và bò sát ít được biết đến… chính là những thành phần then chốt trong chuỗi thức ăn, thụ phấn, phân hủy vật chất hữu cơ, tái tạo đất, lọc nước, kiểm soát sâu hại và duy trì dòng năng lượng trong hệ sinh thái. Tuy nhiên, Cardoso và cộng sự (2011) đã chỉ ra từ khá sớm rằng bảo tồn động vật không xương sống gặp nhiều rào cản mang tính hệ thống, từ thiếu dữ liệu, thiếu chuyên gia, thiếu quan tâm của công chúng đến thiếu ưu tiên chính sách. Nhận định này vẫn còn nguyên giá trị cho tới nay.
Khủng hoảng côn trùng là một ví dụ tiêu biểu. Wagner (2020) tổng hợp hàng loạt bằng chứng cho thấy côn trùng đang suy giảm ở nhiều khu vực trên thế giới, với những hệ quả tiềm tàng đối với thụ phấn, năng suất nông nghiệp và tính ổn định của hệ sinh thái. Dù quy mô và tốc độ suy giảm khác nhau giữa các nhóm và khu vực, xu hướng chung là đủ để coi đây là một vấn đề bảo tồn nghiêm trọng. Các tranh luận khoa học hiện nay không phủ nhận vấn đề, mà chủ yếu xoay quanh việc tránh đơn giản hóa thành một kịch bản tận thế thiếu phân biệt giữa các bối cảnh sinh thái.
Ở Việt Nam, khoảng trống này còn lớn hơn. Là một quốc gia có tính đa dạng sinh học rất cao, Việt Nam liên tục ghi nhận các loài mới hoặc dữ liệu mới ở các nhóm lưỡng cư, bò sát, côn trùng, thực vật, nấm và các sinh vật ít được biết đến. Tuy nhiên, hiểu biết công chúng, mức độ đầu tư nghiên cứu và mức độ hiện diện của các nhóm này trong truyền thông bảo tồn vẫn còn hạn chế. Nếu bảo tồn chỉ tập trung vào các loài biểu tượng, rất nhiều mắt xích nền tảng của hệ sinh thái sẽ tiếp tục bị xem nhẹ. Điều này không chỉ là vấn đề công bằng giữa các loài; nó là vấn đề liên quan đến tính toàn vẹn sinh thái.
- Vai trò quyết định của các hiện tượng khí hậu cực đoan
Biến đổi khí hậu thường được truyền thông qua hình ảnh nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên. Cách tiếp cận này hữu ích ở cấp độ truyền thông đại chúng, nhưng chưa đủ cho bảo tồn thiên nhiên. Trong thực tế sinh thái, nhiều hệ sinh thái và quần thể loài không sụp đổ vì xu hướng tăng nhiệt từ từ, mà vì những cú sốc cực đoan: nắng nóng kéo dài, hạn sâu, mưa cực lớn, lũ quét, cháy rừng, xâm nhập mặn bất thường, hay những biến động mùa vụ ngày càng khó dự báo.
Báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) về tác động, thích ứng và dễ bị tổn thương nhấn mạnh rằng các hiện tượng cực đoan khí hậu đang gia tăng ở nhiều khu vực và trở thành một trong những động lực quan trọng làm suy giảm chức năng hệ sinh thái và gia tăng rủi ro cho đa dạng sinh học (IPCC, 2022). Ở cấp độ sinh thái, các hiện tượng khí hậu cực đoan có thể đánh thẳng vào những điểm yếu mà nhiều loài không kịp thích nghi: cây non chết hàng loạt sau các đợt nắng nóng; suối cạn sớm hơn làm mất nơi sinh sản của lưỡng cư; thời điểm sinh sản của chim lệch khỏi đỉnh nguồn thức ăn; rừng suy yếu sau hạn kéo dài rồi dễ cháy hơn hoặc dễ bị sâu bệnh hơn.
Ở Việt Nam, những biểu hiện này không còn là dự báo xa. Miền núi phía Bắc và miền Trung liên tục chứng kiến các đợt mưa cực lớn, lũ quét và sạt lở với mức độ bất thường gia tăng. Tây Nguyên và nhiều vùng rừng tự nhiên, rừng phục hồi phải đối mặt với mùa khô kéo dài hơn, nguy cơ thiếu nước và cháy rừng cao hơn. Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là câu chuyện nước biển dâng trong dài hạn, mà còn là hạn mặn, biến động dòng chảy và khan hiếm nước ngọt diễn ra theo những nhịp ngày càng khó đoán.
Một khái niệm ngày càng quan trọng trong bảo tồn hiện đại là “nơi trú ẩn khí hậu” (climate refugia) – là những khu vực mà nhờ đặc điểm địa hình, vi khí hậu, độ ẩm, nguồn nước hoặc cấu trúc sinh cảnh, thiên nhiên có thể chống chọi tốt hơn trước các cú sốc khí hậu (Keppel et al., 2012; Morelli et al., 2020). Trong bối cảnh Việt Nam, những cánh rừng đầu nguồn còn giữ nước tốt, các khe núi ẩm, những vùng đất ngập nước chưa bị chia cắt hoặc các dải rừng ven biển còn cấu trúc tự nhiên có thể mang giá trị chiến lược lớn hơn nhiều so với cách chúng thường được đánh giá hiện nay. Điều này cho thấy cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không thể chỉ dừng ở thích ứng cho con người; nó còn là bài toán nhận diện và bảo vệ những nơi trú ẩn của đa dạng sinh học.
- Rủi ro từ những giải pháp dán nhãn “xanh”
Một trong những thách thức mới của bảo tồn hiện nay là sự gia tăng rất nhanh của các chương trình, dự án và thị trường mang nhãn “xanh”: trồng cây, phục hồi, bù đắp carbon, tín chỉ carbon, các giải pháp dựa vào thiên nhiên (nature-based solutions – NbS), năng lượng tái tạo, tài chính xanh… Những công cụ này có thể đóng vai trò tích cực nếu được thiết kế tốt. Nhưng nếu thiếu tư duy sinh thái, chúng cũng có thể tạo thêm áp lực lên thiên nhiên.
Trồng cây là ví dụ điển hình nhất. Holl và Brancalion (2020) nhấn mạnh rằng trồng cây không phải là một giải pháp đơn giản, và nếu làm sai có thể không đạt mục tiêu hoặc thậm chí gây tác dụng ngược. Trồng sai loài, trồng thuần loài, trồng trên sinh cảnh không phù hợp, thay thế hệ sinh thái tự nhiên bằng mô hình phủ xanh đơn giản, hoặc coi diện tích trồng mới là chỉ tiêu thành công chủ đạo… đều có thể tạo ra một bề mặt xanh hơn nhưng không đồng nghĩa với phục hồi đa dạng sinh học, chức năng sinh thái hay khả năng chống chịu khí hậu. Theo cùng hướng đó, Lewis và cộng sự (2019) lập luận rằng phục hồi rừng tự nhiên thường là con đường hiệu quả hơn nhiều để hấp thụ carbon và phục hồi giá trị sinh thái so với các cách tiếp cận trồng cây đơn giản.
Điều tương tự cũng đang diễn ra với các thị trường carbon và một số hình thức tài chính cho thiên nhiên. Carbon là một công cụ quan trọng, nhưng carbon không phải là thiên nhiên. Một dự án có thể tạo thêm lượng carbon hấp thụ trên giấy, nhưng vẫn nghèo nàn về sinh học, làm suy giảm tính tự nhiên của sinh cảnh, hoặc không tạo lợi ích công bằng cho cộng đồng địa phương. Chính vì vậy, các thảo luận quốc tế gần đây đang dịch chuyển dần từ việc chỉ nhìn vào “bao nhiêu tấn carbon” sang các yêu cầu về tính toàn vẹn sinh thái, loài bản địa, điều kiện sinh cảnh và các cơ chế bảo đảm xã hội. Seddon và cộng sự (2021) nhấn mạnh rằng các giải pháp dựa vào thiên nhiên chỉ thực sự có ý nghĩa khi đồng thời có lợi cho khí hậu, đa dạng sinh học và con người; nếu không, việc gắn nhãn NbS có thể trở thành một hình thức “xanh hóa ngôn ngữ” hơn là chuyển đổi thực chất.
Trong bối cảnh Việt Nam, đây là một khía cạnh quan trọng. Không ít nơi vẫn còn tư duy rằng cứ có thêm cây là tốt, cứ phủ xanh là thành công, cứ gắn với carbon là hiện đại, cứ gọi là “sinh thái” thì mặc nhiên đúng hướng. Nhưng một khu vực phục hồi rừng bằng cây ngoại lai hoặc cây đơn loài chưa chắc tốt hơn một bãi cây bụi bản địa đang tự tái sinh. Một dự án năng lượng tái tạo đặt sai vị trí có thể chia cắt sinh cảnh hoặc tạo áp lực lên vùng đất ngập nước, ven biển hay đường bay của chim. Một chương trình trồng cây rầm rộ nhưng thiếu chăm sóc dài hạn có thể tạo ra hình ảnh đẹp trong ngắn hạn, rồi để lại những khoảng đất thất bại sau vài mùa khô. Bảo tồn thiên nhiên trong tương lai vì thế cần một nguyên tắc rất đơn giản nhưng thường bị bỏ qua: không phải cứ “xanh” là đã tốt cho thiên nhiên.
Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Những vấn đề nêu trên cho thấy bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam cần một bước dịch chuyển rõ rệt về tư duy và thiết kế chính sách.
Thứ nhất, hệ sinh thái nước ngọt và đất ngập nước cần được nâng lên vị trí trung tâm trong chương trình bảo tồn, thay vì tiếp tục bị kẹp giữa quản lý tài nguyên nước, thủy lợi, giao thông thủy và phát triển nông nghiệp. Để làm được điều này đòi hỏi tích hợp mạnh hơn giữa bảo tồn đa dạng sinh học với quản lý dòng chảy môi trường, phù sa – bùn cát, khai thác cát, kết nối thủy sinh và phục hồi sinh cảnh nước ngọt.
Thứ hai, cần mở rộng khung đánh giá tác động môi trường và quản lý khu bảo tồn để tính đến các áp lực ít được chú ý như ô nhiễm ánh sáng, ô nhiễm tiếng ồn, chia cắt sinh cảnh về đêm, và các tác động phi vật chất khác tới hành vi, sinh lý và chu trình sinh thái của sinh vật. Đây là một nội dung gần như còn vắng bóng trong thực tiễn hiện nay.
Thứ ba, bảo tồn cần chuyển từ logic xử lý từng vấn đề riêng lẻ sang quản trị đa áp lực ở cấp cảnh quan. Điều này đòi hỏi cơ chế phối hợp liên ngành thực chất hơn giữa lâm nghiệp, môi trường, nông nghiệp, thủy lợi, giao thông, năng lượng và quy hoạch không gian. Thiên nhiên không suy giảm theo ranh giới hành chính hay theo cơ cấu tổ chức của con người; vì vậy, các công cụ quản trị cũng không thể tiếp tục bị chia cắt quá mức.
Thứ tư, cần điều chỉnh lại thiên lệch trong ưu tiên bảo tồn, tăng đầu tư cho các nhóm loài ít được chú ý nhưng có vai trò nền tảng như côn trùng, động vật không xương sống, đa dạng sinh học đất, các nhóm loài thủy sinh nhỏ, lưỡng cư, nấm và các sinh vật ít được nghiên cứu khác. Đây không chỉ là nhu cầu nghiên cứu mà là điều kiện để xây dựng chính sách bảo tồn dựa trên chức năng hệ sinh thái, thay vì chỉ dựa trên các loài biểu tượng.
Thứ năm, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cần chủ động xác định và bảo vệ các nơi trú ẩn khí hậu ở quy mô quốc gia và cảnh quan: rừng đầu nguồn giữ nước, sinh cảnh ẩm, vùng đất ngập nước còn nguyên vẹn, hành lang sinh thái giúp loài dịch chuyển và các vùng có vi khí hậu ổn định hơn. Đây có thể là một hướng tích hợp rất quan trọng giữa bảo tồn và thích ứng khí hậu.
Cuối cùng, mọi chương trình “xanh” từ trồng cây, phục hồi, tín chỉ carbon đến năng lượng tái tạo cần được đánh giá bằng tiêu chí tính toàn vẹn sinh thái, chứ không chỉ bằng diện tích, số cây, tấn carbon hay tính hấp dẫn truyền thông. Chỉ khi đó, bảo tồn thiên nhiên mới tránh được nguy cơ thay thế các hệ sinh thái sống bằng những chỉ tiêu bề mặt.
Kết luận
Bảo tồn thiên nhiên trong thập niên tới sẽ không thể thành công nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào những lăng kính quen thuộc: diện tích rừng, số lượng khu bảo tồn, vài loài biểu tượng, vài chiến dịch trồng cây hay những khẩu hiệu “xanh” dễ lan tỏa. Những thách thức mới, hoặc đúng hơn là những thách thức vốn đã hiện hữu nhưng bị xem nhẹ, đang đòi hỏi một cách nhìn sâu hơn và thực chất hơn.
Khủng hoảng nước ngọt, ô nhiễm giác quan, tác động cộng hưởng của nhiều áp lực, thiên lệch trong ưu tiên giữa các nhóm loài, vai trò của các cực đoan khí hậu, và rủi ro từ những giải pháp “xanh” nhưng thiếu tính toàn vẹn sinh thái… tất cả đều cho thấy một điểm chung: bảo tồn không thể chỉ chạy theo những gì dễ nhìn, dễ đo, dễ kể chuyện. Điều cần thiết hơn là hiểu đúng những gì đang giữ cho hệ sinh thái còn vận hành, còn chống chịu và còn khả năng tự phục hồi.
Ở nghĩa đó, thách thức lớn nhất của bảo tồn thiên nhiên hiện nay có lẽ không chỉ là thiếu nguồn lực. Nhiều khi, đó là thiếu những câu hỏi đúng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Albert, J. S., Destouni, G., Duke-Sylvester, S. M., Magurran, A. E., Oberdorff, T., Reis, R. E., Winemiller, K. O., & Ripple, W. J. (2021). Scientists’ warning to humanity on the freshwater biodiversity crisis. Ambio, 50(1), 85–94. https://doi.org/10.1007/s13280-020-01318-8
Cardoso, P., Erwin, T. L., Borges, P. A. V., & New, T. R. (2011). The seven impediments in invertebrate conservation and how to overcome them. Biological Conservation, 144(11), 2647–2655. https://doi.org/10.1016/j.biocon.2011.07.024
Côté, I. M., Darling, E. S., & Brown, C. J. (2016). Interactions among ecosystem stressors and their importance in conservation. Proceedings of the Royal Society B: Biological Sciences, 283(1824), Article 20152592. https://doi.org/10.1098/rspb.2015.2592
Holl, K. D., & Brancalion, P. H. S. (2020). Tree planting is not a simple solution. Science, 368(6491), 580–581. https://doi.org/10.1126/science.aba8232
Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2022). Climate change 2022: Impacts, adaptation and vulnerability. Contribution of Working Group II to the Sixth Assessment Report of the Intergovernmental Panel on Climate Change. Cambridge University Press. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2/
Johnston, A. S. A., Kim, J., & Harris, J. A. (2025). Widespread influence of artificial light at night on ecosystem metabolism. Nature Climate Change, 15(12), 1371–1377. https://doi.org/10.1038/s41558-025-02481-0
Keppel, G., Van Niel, K. P., Wardell‐Johnson, G. W., Yates, C. J., Byrne, M., Mucina, L., Schut, A. G. T., Hopper, S. D., & Franklin, S. E. (2011). Refugia: identifying and understanding safe havens for biodiversity under climate change. Global Ecology and Biogeography, 21(4), 393–404. https://doi.org/10.1111/j.1466-8238.2011.00686.x
Lewis, S. L., Wheeler, C. E., Mitchard, E. T. A., & Koch, A. (2019). Restoring natural forests is the best way to remove atmospheric carbon. Nature, 568(7750), 25–28. https://doi.org/10.1038/d41586-019-01026-8
Morelli, T. L., Barrows, C. W., Ramirez, A. R., Cartwright, J. M., Ackerly, D. D., Eaves, T. D., Ebersole, J. L., Krawchuk, M. A., Letcher, B. H., Mahalovich, M. F., Meigs, G. W., Michalak, J. L., Millar, C. I., Quiñones, R. M., Stralberg, D., Thorne, J. H., & Mutz, S. G. (2020). Climate-change refugia: Biodiversity in the slow lane. Frontiers in Ecology and the Environment, 18(4), 228–234. https://doi.org/10.1002/fee.2189
Nguyen, H. H., Dargusch, P., Moss, P., & Tran, D. B. (2016). A review of the drivers of 200 years of wetland degradation in the Mekong Delta of Vietnam. Regional Environmental Change, 16, 2303–2315. https://doi.org/10.1007/s10113-016-0941-3
Rillig, M. C., van der Heijden, M. G. A., Delgado-Baquerizo, M., et al. (2023). Increasing the number of stressors reduces soil ecosystem services worldwide. Nature Climate Change, 13, 478–483. https://doi.org/10.1038/s41558-023-01627-2
Sayer, C. A., et al. (2025). One-quarter of freshwater fauna threatened with extinction. Nature, 638(8049), 138–145. https://doi.org/10.1038/s41586-024-08375-z
Seddon, N., Smith, A., Smith, P., Key, I., Chausson, A., Girardin, C., House, J., Srivastava, S., & Turner, B. (2021). Getting the message right on nature-based solutions to climate change. Global Change Biology, 27(8), 1518–1546. https://doi.org/10.1111/gcb.15513
Sordello, R., Coulon, A., & Reyjol, Y. (2025). A narrative review of the impact of anthropogenic light and noise on owls. Ibis, 168(1), 5–24. https://doi.org/10.1111/ibi.13435
Wagner, D. L. (2020). Insect declines in the Anthropocene. Annual Review of Entomology, 65, 457–480. https://doi.org/10.1146/annurev-ento-011019-025151
World Wide Fund for Nature (WWF). (2023). The Viet Nam Mekong Delta Sand Budget. https://www.sandbudget.net/the-viet-nam-mekong-delta-sand-budget








