Trong những năm gần đây, giải pháp dựa vào thiên nhiên (nature-based solutions – NbS) đã trở thành một trong những khái niệm được nhắc đến rất nhiều trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, quy hoạch đô thị, phát triển bền vững, phục hồi hệ sinh thái và tài chính xanh. Từ các diễn đàn đa phương, báo cáo của các tổ chức quốc tế, chiến lược doanh nghiệp cho đến các dự án địa phương, NbS ngày càng được trình bày như một giải pháp có triển vọng đa tác dụng, vừa giúp giảm rủi ro khí hậu, vừa hỗ trợ sinh kế, vừa góp phần phục hồi thiên nhiên và tạo thêm các lợi ích xã hội.
Theo Tiêu chuẩn Toàn cầu về NbS của IUCN, NbS là những hành động nhằm bảo vệ, quản lý bền vững và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên hoặc đã bị biến đổi, qua đó giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả và thích ứng, đồng thời mang lại lợi ích cho phúc lợi con người và đa dạng sinh học (IUCN, 2020). Đây là một định nghĩa có chủ ý rộng. Điều này giúp NbS dễ đi vào nhiều lĩnh vực, nhưng cũng khiến nó trở thành một khái niệm lỏng lẻo, dễ bị gắn nhãn, và dễ bị lạm dụng.
Trong thực tế, sức hút của NbS đến từ việc nó chạm đúng nhu cầu thời đại khi thế giới đang phải đối mặt đồng thời với khủng hoảng khí hậu, suy thoái hệ sinh thái, suy giảm đa dạng sinh học và bất ổn sinh kế, trong khi các cách tiếp cận theo ngành dọc ngày càng bộc lộ giới hạn. NbS xuất hiện như một lời mời gọi nhìn thiên nhiên không chỉ là phông nền của quá trình phát triển, mà là một nền tảng chức năng có thể tham gia giải quyết nhiều bài toán cùng lúc. Tuy nhiên, càng hấp dẫn về mặt chính sách và truyền thông, NbS càng cần được xem xét kỹ hơn về mặt khoa học, quản trị và tính trung thực.
Bản chất khái niệm: Không hoàn toàn mới, nhưng không chỉ là đổi tên
Nếu nhìn vào thực hành cụ thể, rất nhiều hoạt động ngày nay được gọi là NbS thực ra không hề mới. Giữ rừng đầu nguồn để giảm xói mòn và điều tiết nước; phục hồi rừng ngập mặn để giảm xói lở, chắn sóng và bảo vệ bờ biển; duy trì đất ngập nước để giữ nước, làm chậm dòng chảy và hỗ trợ đa dạng sinh học; tổ chức lại cảnh quan nông nghiệp theo hướng nông lâm kết hợp để giữ đất, giữ ẩm và giảm phụ thuộc vào đầu vào hóa học – đó đều là những cách làm đã tồn tại từ lâu, ở nhiều nơi, trước cả khi thuật ngữ NbS trở nên phổ biến.
Chính vì vậy, nhiều học giả xem NbS như một khái niệm bao trùm (umbrella concept) hơn là một phát minh hoàn toàn mới. Trong bài tổng quan trên Philosophical Transactions of the Royal Society B, Seddon và cộng sự (2020) chỉ ra rằng NbS có thể mang lại lợi ích đáng kể cho thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, đồng thời hỗ trợ đa dạng sinh học và các mục tiêu phát triển bền vững, nhưng hiệu quả phụ thuộc rất mạnh vào bối cảnh sinh thái – xã hội, thiết kế và cách quản trị. Nhóm tác giả cũng lưu ý rằng NbS không nên bị hiểu như một giải pháp vạn năng có thể thay thế mọi can thiệp khác (Seddon và cộng sự, 2020).
Điểm quan trọng của NbS không chủ yếu nằm ở việc làm gì, mà ở cách đặt vấn đề. Trước đây, bảo tồn thường được xem là việc của ngành môi trường; chống ngập là việc của ngành hạ tầng; sinh kế thuộc về phát triển nông thôn; khí hậu là câu chuyện của phát thải và thích ứng; sức khỏe đô thị là câu chuyện của quy hoạch và y tế. NbS tìm cách nối các mảnh ghép này lại, nhìn hệ sinh thái như một cấu phần có thể đồng thời giảm rủi ro, cải thiện phúc lợi, tăng khả năng chống chịu và phục hồi các chức năng sinh thái. Nếu được triển khai nghiêm túc và toàn diện, đây là một sự thay đổi đáng kể trong tư duy. Nhưng nếu chỉ dừng ở ngôn ngữ, NbS sẽ rất dễ trở thành một thuật ngữ thời thượng hơn là một chuyển đổi thực chất.
Cơ sở khoa học và vị trí của NbS trong các đánh giá toàn cầu
NbS không chỉ là một trào lưu truyền thông. Trong các đánh giá khoa học quy mô toàn cầu gần đây, khái niệm này – hoặc các dạng tiếp cận rất gần với nó như thích ứng dựa vào hệ sinh thái (ecosystem-based adaptation), hạ tầng xanh BGI (green-blue infrastructure), phục hồi hệ sinh thái, hay các giải pháp dựa trên bảo vệ và phục hồi tự nhiên đã được thừa nhận là có vai trò quan trọng.
Theo Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu của IPCC, các giải pháp dựa vào hệ sinh thái và NbS có thể mang lại lợi ích cho cả thích ứng và giảm nhẹ khí hậu, đồng thời hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững, với điều kiện chúng được thiết kế tốt và gắn chặt với yêu cầu bảo vệ các hệ sinh thái còn nguyên vẹn (IPCC, 2022). Ở các chương về hệ sinh thái trên cạn, nước ngọt, vùng ven biển và đô thị, IPCC cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả của các giải pháp này sẽ suy giảm nếu biến đổi khí hậu tiếp tục vượt ngưỡng và nếu các hệ sinh thái nền không được bảo vệ đủ tốt.
Điều này có nghĩa là NbS không thể thành công trong một thế giới mà tốc độ suy thoái của các hệ sinh thái nhanh hơn tốc độ phục hồi. Nói cách khác, không thể vừa tiếp tục phá vỡ hệ sinh thái, vừa kỳ vọng thiên nhiên gánh phần thích ứng và hấp thụ rủi ro cho con người.
Tương tự, đánh giá liên chính phủ về các mối liên kết giữa đa dạng sinh học, nước, lương thực, sức khỏe và biến đổi khí hậu cho rằng các giải pháp tích hợp, bao gồm các hướng tiếp cận dựa vào hệ sinh thái và phục hồi thiên nhiên, là cần thiết để tránh những đánh đổi tiêu cực giữa các mục tiêu phát triển. Báo cáo này dịch chuyển cuộc tranh luận từ câu hỏi “có nên làm NbS không?” sang câu hỏi “làm thế nào để các giải pháp tích hợp thực sự tạo ra đồng lợi ích, thay vì chỉ chuyển gánh nặng từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác?” (Harrison và cộng sự, 2024). Đây là một luận điểm phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi các quyết định phát triển thường tạo ra các xung đột ngầm giữa tăng trưởng ngắn hạn, bảo vệ tài nguyên, an ninh nước và sức khỏe cộng đồng.
NbS và công bằng tri thức: Ai được công nhận, ai bị lãng quên?
Một hạn chế của nhiều diễn ngôn về NbS là chúng dễ làm người đọc có cảm giác như đây là một khám phá mới của các hệ thống quản trị hiện đại. Trong khi đó, nhiều thực hành hiện nay được gắn nhãn NbS thực ra đã tồn tại từ lâu trong tri thức và kinh nghiệm của cộng đồng địa phương, cộng đồng bản địa và những người sống dựa vào tài nguyên thiên nhiên.
Giữ rừng để giữ nước, duy trì ruộng bậc thang để kiểm soát xói mòn và điều tiết dòng chảy, tổ chức không gian canh tác theo địa hình và độ ẩm, phục hồi tự nhiên có kiểm soát, bảo vệ bãi triều và đầm phá theo nhịp thủy văn – đó không chỉ là kinh nghiệm dân gian. Trong nhiều trường hợp, đó là những hệ thống tri thức sinh thái đã được thử nghiệm qua nhiều thế hệ. Khi những cách làm này được diễn dịch sang ngôn ngữ NbS, chúng có thể trở nên dễ tiếp cận hơn với các nhà tài trợ, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư. Nhưng đồng thời, chúng cũng có nguy cơ bị tách khỏi bối cảnh xã hội – văn hóa đã tạo ra chúng.
Vì vậy, một NbS nghiêm túc không chỉ là câu chuyện của công nghệ, chỉ số hay tài chính. Nó còn là câu chuyện của công bằng tri thức: ai được xem là người hiểu hệ sinh thái, ai được tham gia xác định vấn đề, ai có quyền quyết định, và ai hưởng lợi. Các tài liệu gần đây về đồng thiết kế (co-creation) và đồng quản trị (co-governance) trong NbS nhấn mạnh rằng sự tham gia phải đi xuyên suốt từ xác định vấn đề, lựa chọn giải pháp, triển khai, theo dõi đến điều chỉnh – chứ không chỉ dừng ở vài cuộc tham vấn ban đầu. Nếu cộng đồng chỉ xuất hiện trong phần truyền thông hoặc như một nhóm thụ hưởng, thì đó chưa phải là một NbS đủ chín muồi.
Nguy cơ NbS bị lạm dụng
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là NbS ngày càng được sử dụng như một ngôn ngữ tiếp thị. Điều này không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp hay mọi dự án dùng NbS đều thiếu nghiêm túc. Nhưng bằng chứng khoa học cho thấy có những trường hợp cụ thể mà thiên nhiên được dùng như một phần của chiến lược hình ảnh nhiều hơn là một cam kết sinh thái thực chất.
Nghiên cứu của Gałecka-Drozda và cộng sự (2021) trên Urban Forestry & Urban Greening đã phân tích 73 nội dung chào bán dự án nhà ở của 25 chủ đầu tư tại Poznań (Ba Lan) nhằm xem cách các doanh nghiệp bất động sản sử dụng cây xanh và các giải pháp sinh thái trong hình ảnh quảng bá. Kết quả cho thấy cây xanh, các yếu tố sinh thái và cảm giác gần gũi thiên nhiên được nhấn mạnh mạnh trong phối cảnh và ngôn ngữ tiếp thị, nhưng điều này không phải lúc nào cũng phản ánh chất lượng sinh thái thực tế của dự án, và trong nhiều trường hợp có thể được xem là một dạng tẩy xanh (greenwashing).
Sau đó, Kronenberg và cộng sự (2023) tiếp tục mở rộng hướng nghiên cứu này khi phân tích cách các nhà phát triển bất động sản tận dụng không gian xanh đô thị và các lợi ích ngoại ứng từ hạ tầng xanh công cộng để gia tăng sức hấp dẫn thương mại cho dự án, trong khi bản thân họ không nhất thiết tạo ra giá trị sinh thái tương xứng trong phạm vi dự án. Nói cách khác, có những trường hợp doanh nghiệp hưởng lợi từ thiên nhiên trong marketing nhiều hơn là đầu tư cho thiên nhiên trong thiết kế và quản trị thực tế.
Đây là một thực tế cần được quan tâm tại Việt Nam. Trong bối cảnh các đô thị đang mở rộng nhanh, nhiều dự án bất động sản, khu đô thị, khu nghỉ dưỡng, khu phức hợp ngày càng sử dụng ngôn ngữ như “sống xanh”, “đô thị sinh thái”, “cân bằng với thiên nhiên”, “tích hợp không gian xanh” hay “hạ tầng sinh thái”. Điều đó tự thân không sai. Nhưng nếu không có tiêu chí rõ ràng về chất lượng không gian xanh, khả năng thấm nước, kết nối sinh thái, tỷ lệ cây bản địa, chức năng vi khí hậu, khả năng tiếp cận công bằng và bảo tồn cấu trúc sinh thái hiện hữu, thì “xanh” rất dễ chỉ dừng ở mức thẩm mỹ cảnh quan.
Xanh không hẳn đã là có giá trị sinh thái
Một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất về NbS là đồng nhất “có cây xanh” với “có lợi cho thiên nhiên”, và đây là một sự đơn giản hóa rất nguy hiểm. Một khu vực có thể trông rất xanh trên hình ảnh quảng bá nhưng vẫn nghèo nàn về cấu trúc sinh thái, đơn điệu về thành phần loài, không kết nối với sinh cảnh xung quanh, không có giá trị điều tiết thủy văn đáng kể, hoặc thậm chí thay thế một hệ sinh thái bản địa tốt hơn bằng một cảnh quan dễ kiểm soát hơn nhưng sinh thái yếu hơn.
Các bài học từ quy hoạch đô thị và sinh thái cảnh quan cho thấy diện tích cây xanh không đủ để đánh giá chất lượng NbS. Frantzeskaki (2019) nhấn mạnh rằng NbS trong đô thị phải được nhìn như một quá trình thiết kế – học hỏi – điều chỉnh, chứ không chỉ là việc bổ sung thêm cây xanh. Tác giả lưu ý rằng các dự án thất bại thường mắc một lỗi giống nhau: xem thiên nhiên như một hạng mục trang trí hoặc một giải pháp cài thêm sau khi logic phát triển chính đã được quyết định xong.
Trong bối cảnh Việt Nam, chúng ta có thể học hỏi được điều gì? Một khu đô thị có thêm hồ cảnh quan và hàng cây chưa chắc đã là một NbS tốt nếu nó vẫn lấp vùng trũng tự nhiên, cắt đứt hành lang thoát nước, phá vỡ cấu trúc đất ngập nước cũ, hoặc tạo ra bề mặt cứng quá lớn khiến dòng chảy mặt tăng mạnh. Một dự án ven biển có trồng thêm dải cây xanh chưa chắc là phục hồi sinh thái nếu nó không tôn trọng động lực thủy văn, không gian bãi triều hay cấu trúc rừng ngập mặn bản địa. Một chương trình phủ xanh chưa chắc là phục hồi nếu nó chỉ tạo ra màu xanh đồng nhất thay vì chức năng sinh thái đa dạng.
Điều kiện để NbS có giá trị thực chất
Có thể nói rằng NbS chỉ thực sự có giá trị khi nó là một giải pháp tích hợp được kiểm chứng bằng bằng chứng. Đây là điểm mà nhiều sáng kiến trên thực tế vẫn còn yếu.
Để thực hiện nghiêm túc một NbS cần ít nhất bốn tầng chất lượng.
Thứ nhất là chất lượng sinh thái: hệ sinh thái được bảo vệ, phục hồi hoặc quản lý tốt hơn theo nghĩa thực chất, chứ không chỉ đẹp hơn về mặt hình thức. Điều này đòi hỏi hiểu rõ về bối cảnh sinh thái, thủy văn, thổ nhưỡng, thành phần loài và động lực cảnh quan.
Thứ hai là chất lượng xã hội: giải pháp cần giải quyết một thách thức xã hội cụ thể như giảm ngập, giảm xói mòn, tăng khả năng chống chịu, cải thiện chất lượng nước, hỗ trợ sinh kế, và lợi ích đó phải được phân bổ công bằng, không đẩy cộng đồng ra ngoài.
Thứ ba là chất lượng quản trị: NbS cần được đồng thiết kế, có cơ chế tham gia thực chất, minh bạch trong lựa chọn chỉ số và trách nhiệm giải trình, tránh tình trạng truyền thông tốt nhưng thiếu dữ liệu độc lập.
Thứ tư là chất lượng học hỏi và điều chỉnh: hệ sinh thái, khí hậu, sinh kế và áp lực phát triển luôn biến đổi. Một NbS được thiết kế một lần rồi áp cứng trong nhiều năm rất dễ lệch khỏi thực tế. Cách tiếp cận phù hợp hơn là theo dõi, đánh giá và điều chỉnh liên tục.
Chính ở tầng thứ tư này, khoa học và công nghệ trở nên đặc biệt quan trọng. Ảnh vệ tinh, drone, cảm biến môi trường, bẫy ảnh, ghi âm sinh học, dữ liệu khí tượng – thủy văn, mô hình không gian, và trong một số trường hợp là eDNA hay các công cụ phân tích AI có thể giúp theo dõi biến động thảm thực vật, độ ẩm đất, kết nối sinh cảnh, sự hiện diện của một số nhóm loài, hoặc thay đổi trong các chức năng hệ sinh thái. Tuy nhiên, công nghệ chỉ hữu ích khi gắn với thực địa. Dữ liệu vệ tinh có thể cho thấy độ che phủ thay đổi; nhưng chỉ cộng đồng địa phương mới biết liệu nước suối có còn vào mùa khô không, đất có giữ ẩm hơn không, loài nào quay lại, khu vực nào vẫn bị khai thác, và sinh kế nào thực sự bền vững.
Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Từ góc nhìn Việt Nam, có thể thấy NbS vừa là một cơ hội, vừa là một phép thử. Nó là cơ hội vì Việt Nam có rất nhiều không gian để áp dụng NbS: phục hồi rừng tự nhiên và rừng ngập mặn; tổ chức lại cảnh quan nông nghiệp trên đất dốc; bảo vệ đất ngập nước; phục hồi dòng chảy và không gian trữ nước tự nhiên; phát triển hạ tầng xanh BGI; xây dựng các mô hình sinh kế dựa vào bảo tồn và phục hồi.
Nhưng nó cũng là một phép thử, bởi Việt Nam đã quá quen với các giai đoạn mà một thuật ngữ mới trở nên phổ biến rất nhanh, còn chất lượng thực địa thay đổi chậm hơn nhiều. Nếu chỉ tiếp cận NbS như một nhãn quốc tế để làm đẹp hồ sơ, chúng ta sẽ lặp lại một quỹ đạo quen thuộc: khái niệm mới, dự án mới, hội thảo mới – nhưng hệ sinh thái vẫn suy yếu, cộng đồng vẫn bị đặt ở rìa, và các chỉ số được báo cáo vẫn nghiêng về số lượng hơn là chất lượng.
Ở cấp thực hành và chính sách, có thể gợi mở một số hướng.
Trước hết, cần thiết lập các tiêu chí chặt chẽ hơn cho các dự án tự nhận là NbS, đặc biệt trong các lĩnh vực dễ bị “xanh hóa” như bất động sản, hạ tầng đô thị, khu nghỉ dưỡng, và các sáng kiến carbon hoặc ESG. Không nên chấp nhận việc chỉ cần có thêm cây xanh hoặc vài hạng mục cảnh quan là đủ để dùng ngôn ngữ NbS.
Tiếp theo, cần chuyển từ đo diện tích sang đo chức năng. Diện tích phủ xanh hay số lượng cây trồng là cần, nhưng chưa đủ. Các chỉ số cần tiến dần tới chất lượng sinh cảnh, khả năng thấm nước, chức năng giữ nước, độ kết nối sinh thái, thành phần loài, khả năng chống chịu và lợi ích sinh kế.
Thứ ba, cần đầu tư vào hệ thống MRV (Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định) cho các sáng kiến phục hồi và thích ứng dựa vào hệ sinh thái. Đây không chỉ là chuyện kỹ thuật. Nó là nền tảng để xây dựng niềm tin với cộng đồng, nhà tài trợ, đối tác công và cả khu vực tư nhân.
Thứ tư, cần nhìn lại và nâng cấp những thực hành tốt đã có, thay vì chỉ nhập khẩu thuật ngữ. Việt Nam không thiếu các mô hình mang tinh thần NbS: nông lâm kết hợp ở vùng cao, phục hồi sinh thái bằng xúc tiến tái sinh tự nhiên, bảo vệ đất ngập nước, quản lý rừng cộng đồng, các mô hình cảnh quan kết hợp sinh kế và bảo tồn. Việc cần làm là đưa những cách làm này lên một mặt bằng mới về khoa học, theo dõi và minh bạch.
Cuối cùng, cần tránh thần thánh hóa NbS. Trong nhiều bối cảnh, NbS cần đi cùng với quy hoạch tốt hơn, giảm ô nhiễm từ gốc, thay đổi mô hình phát triển, và khi cần thiết, kết hợp với hạ tầng kỹ thuật phù hợp. Thiên nhiên không thể gánh hộ cho một hệ thống vẫn tiếp tục tạo áp lực lên môi trường sống không ngừng nghỉ.
Kết luận
Sau cùng, câu hỏi quan trọng nhất về NbS không phải là mới hay cũ, mà là nó có trung thực và có chất lượng hay không.
NbS có thể trở thành một cách tiếp cận tiến bộ nếu nó thực sự giúp kết nối bảo tồn với thích ứng khí hậu, phục hồi hệ sinh thái với sinh kế, khoa học với tri thức địa phương, và đầu tư với trách nhiệm dài hạn. Nhưng NbS cũng có thể rất nhanh chóng trở thành một ngôn ngữ bị lạm dụng để nói về những hoạt động chưa chắc đã thay đổi được cấu trúc của vấn đề.
Trong một thời đại mà yếu tố “xanh” ngày càng dễ trở thành một chiến lược định vị thương hiệu, điều cần thiết có lẽ không phải là nhanh chóng tin vào những nhãn mới, mà là đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn về bằng chứng, về chất lượng sinh thái và về trách nhiệm giải trình.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Frantzeskaki, N. (2019). Seven lessons for planning nature-based solutions in cities. Environmental Science & Policy, 93, 101–111. https://doi.org/10.1016/j.envsci.2018.12.033
Gałecka-Drozda, A., Wilkaniec, A., Szczepańska, M., & Świerk, D. (2021). Potential nature-based solutions and greenwashing to generate green spaces: Developers’ claims versus reality in new housing offers. Urban Forestry & Urban Greening, 65, 127345. https://doi.org/10.1016/j.ufug.2021.127345
Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2022). Climate Change 2022: Impacts, Adaptation and Vulnerability. IPCC Sixth Assessment Report; IPCC. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2/
Harrison, P., McElwee, P., & van Huysen, T. (2024). IPBES Nexus Assessment: Full Report. Zenodo. https://doi.org/10.5281/ZENODO.13850054
International Union for Conservation of Nature (IUCN). (2020). IUCN Global Standard for Nature-based Solutions: a user-friendly framework for the verification, design and scaling up of NbS: first edition. IUCN, International Union for Conservation of Nature. https://doi.org/10.2305/iucn.ch.2020.08.en
Kronenberg, J., Skuza, M., & Łaszkiewicz, E. (2023). To what extent do developers capitalise on urban green assets? Urban Forestry & Urban Greening, 87, 128063. https://doi.org/10.1016/j.ufug.2023.128063
Seddon, N., Chausson, A., Berry, P., Girardin, C. A. J., Smith, A., & Turner, B. (2020). Understanding the value and limits of nature-based solutions to climate change and other global challenges. Philosophical Transactions of the Royal Society B: Biological Sciences, 375(1794), 20190120. https://doi.org/10.1098/rstb.2019.0120
Seddon, N., Smith, A., Smith, P., Key, I., Chausson, A., Girardin, C., House, J., Srivastava, S., & Turner, B. (2021). Getting the message right on nature‐based solutions to climate change. Global Change Biology, 27(8), 1518–1546. https://doi.org/10.1111/gcb.15513








