Trung Quốc đang tái cấu trúc hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên theo hướng giảm phân mảnh, thống nhất đầu mối quản lý và nâng cao hiệu quả giám sát sinh thái. Mô hình này lấy vườn quốc gia làm trung tâm, khu bảo tồn thiên nhiên làm nền tảng và các loại công viên tự nhiên làm bổ trợ. Tuy nhiên, đây không phải là cơ chế một cơ quan trung ương trực tiếp vận hành tất cả các khu bảo tồn, mà là hệ thống kết hợp giữa chỉ đạo, giám sát thống nhất ở cấp trung ương với cơ quan quản lý chuyên trách cho từng khu, vai trò của chính quyền địa phương và cơ chế phối hợp liên ngành. Bài viết tổng hợp cấu trúc quản trị, phân cấp trách nhiệm, cơ chế báo cáo, giám sát và tài chính của hệ thống này dựa trên các văn bản pháp lý và chính sách mới nhất của Trung Quốc.
Từ quản lý phân tán đến hệ thống bảo tồn lấy vườn quốc gia làm trung tâm
Trong nhiều năm, hệ thống khu bảo tồn của Trung Quốc được hình thành bởi nhiều loại hình khác nhau như khu bảo tồn thiên nhiên, công viên rừng, công viên địa chất, công viên đất ngập nước, khu danh thắng, khu di sản thiên nhiên và các khu bảo vệ biển. Mỗi loại hình lại gắn với một cơ quan, một hệ thống quy hoạch và một cơ chế quản lý riêng. Cách tổ chức này giúp Trung Quốc mở rộng nhanh diện tích bảo vệ, nhưng cũng tạo ra tình trạng phân mảnh thể chế, chồng lấn chức năng và khó thống nhất tiêu chuẩn quản lý. Chính các văn bản cải cách của Trung Quốc cũng thừa nhận hệ thống cũ có các vấn đề như chồng lấn không gian, quản lý nhiều đầu mối, ranh giới chưa rõ, quyền hạn và trách nhiệm chưa minh bạch, cùng mâu thuẫn giữa bảo vệ và phát triển [1].
Từ sau cải cách thể chế năm 2018, Trung Quốc bắt đầu tái cấu trúc hệ thống khu bảo tồn theo hướng tập trung hơn. Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên Quốc gia (đồng thời treo biển Cục Quản lý Vườn quốc gia) trở thành đầu mối quan trọng trong quản lý hệ thống vườn quốc gia và các loại hình khu bảo tồn thiên nhiên. Bên trong cơ quan này, Vụ Quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên có chức năng xây dựng chính sách, quy hoạch, tiêu chuẩn, tổ chức đánh giá các khu bảo tồn cấp quốc gia, quản lý các vấn đề liên quan đến vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên, công viên địa chất và một số loại hình bảo tồn khác [9].
Cấu trúc mới của Trung Quốc thường được mô tả bằng công thức: vườn quốc gia là chủ thể chính, khu bảo tồn thiên nhiên là nền tảng, các loại công viên tự nhiên là bổ sung. Bộ Sinh thái và Môi trường Trung Quốc cũng nhắc lại cấu trúc này trong phần giải thích các quy chuẩn đánh giá hiệu quả bảo vệ sinh thái đối với vườn quốc gia và công viên tự nhiên năm 2026 [4].

Ba trụ cột trong hệ thống khu bảo tồn
Về cấu trúc, hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên của Trung Quốc hiện có thể chia thành ba nhóm lớn.
Nhóm thứ nhất là vườn quốc gia. Đây là loại hình được đặt ở vị trí trung tâm trong cải cách hệ thống khu bảo tồn. Luật Vườn quốc gia Trung Quốc được thông qua năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Luật này xác định vườn quốc gia là khu vực trên đất liền hoặc biển, do Quốc vụ viện phê duyệt thành lập, nhằm bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên có tính đại diện quốc gia, đồng thời thực hiện bảo vệ khoa học và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên [11].
Nhóm thứ hai là khu bảo tồn thiên nhiên. Quy định sửa đổi về khu bảo tồn thiên nhiên có hiệu lực từ ngày 15/3/2026, xác định khu bảo tồn thiên nhiên là các khu vực trên đất liền hoặc biển được thiết lập chủ yếu để bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên điển hình, nơi phân bố tập trung tự nhiên của các loài hoang dã quý hiếm, nguy cấp, hoặc các di tích tự nhiên có ý nghĩa đặc biệt. Quy định mới chia khu bảo tồn thiên nhiên thành khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên cấp tỉnh [12].
Nhóm thứ ba là công viên tự nhiên, gồm các loại công viên rừng, công viên đất ngập nước, công viên địa chất, công viên biển, công viên sa mạc, công viên đồng cỏ và một số khu danh thắng. Nhóm này có tính bổ sung trong hệ thống khu bảo tồn, thường kết hợp bảo tồn với sử dụng bền vững, cảnh quan, giáo dục, du lịch sinh thái hoặc giá trị văn hóa, khoa học. Bộ Sinh thái và Môi trường cho biết Trung Quốc hiện có hơn 6.000 công viên tự nhiên thuộc nhiều loại hình khác nhau [4].
Mô hình quản trị vườn quốc gia
Điểm trung tâm của Luật Vườn quốc gia là thiết lập một hệ thống quản lý “thống nhất, chuẩn hóa và hiệu quả”. Luật quy định cơ quan chủ quản vườn quốc gia thuộc Quốc vụ viện chịu trách nhiệm giám sát và quản lý vườn quốc gia trên phạm vi toàn quốc; các bộ, ngành như tài nguyên thiên nhiên, sinh thái môi trường, thủy lợi, nông nghiệp nông thôn thực hiện giám sát trong phạm vi chức năng của mình; còn cơ quan quản lý của từng vườn quốc gia chịu trách nhiệm trực tiếp bảo vệ, quản lý và thực hiện một số chức năng thực thi pháp luật trong phạm vi vườn quốc gia đó [11].
Chính quyền địa phương nơi có vườn quốc gia vẫn giữ vai trò quan trọng. Luật quy định chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về phối hợp phát triển kinh tế xã hội, dịch vụ công, quản lý xã hội, quản lý thị trường và phòng chống thiên tai trong phạm vi địa bàn hành chính có vườn quốc gia. Đồng thời, cơ quan chủ quản vườn quốc gia, các bộ ngành liên quan, cơ quan quản lý vườn quốc gia và chính quyền địa phương phải thiết lập cơ chế phối hợp, tăng cường chia sẻ thông tin. Với các vườn quốc gia liên tỉnh, cơ quan chủ quản vườn quốc gia thuộc Quốc vụ viện phối hợp với chính quyền cấp tỉnh liên quan để điều phối những vấn đề lớn [11].
Như vậy, mô hình quản trị vườn quốc gia của Trung Quốc có tính trung ương và địa phương cùng quản lý. Cách giải thích của cơ quan quản lý Trung Quốc cũng nêu rõ hệ thống này không thuần túy là quản lý dọc từ trung ương, cũng không phải là địa phương tự quản, mà là mô hình kết hợp giữa giám sát thống nhất của trung ương, cơ quan quản lý chuyên trách của từng vườn và trách nhiệm hành chính của chính quyền địa phương [5][11].
Thành lập, quy hoạch và phân khu vườn quốc gia
Quy trình thành lập vườn quốc gia cũng phản ánh tính kết hợp giữa trung ương và địa phương. Theo Luật Vườn quốc gia, sau khi hoàn thành công tác chuẩn bị, cơ quan chủ quản vườn quốc gia thuộc Quốc vụ viện tổ chức đánh giá và lấy ý kiến các bộ ngành liên quan. Nếu đủ điều kiện, chính quyền cấp tỉnh nơi có khu vực đề xuất sẽ trình Quốc vụ viện hồ sơ thành lập vườn quốc gia. Vườn quốc gia chỉ được thành lập sau khi Quốc vụ viện phê duyệt [11].
Luật cũng quy định việc xác định ranh giới vườn quốc gia phải xem xét tính nguyên vẹn, tính đại diện của hệ sinh thái tự nhiên và nhu cầu phát triển kinh tế xã hội xung quanh. Khi một vườn quốc gia được thành lập, các loại hình khu bảo tồn khác nằm hoàn toàn trong ranh giới vườn quốc gia sẽ không còn giữ nguyên tư cách riêng; nếu chỉ một phần được đưa vào vườn quốc gia, phần còn lại sẽ được đánh giá khoa học để tích hợp hoặc hủy bỏ theo thủ tục phù hợp. Đây là cơ chế nhằm giảm chồng lấn giữa nhiều loại hình bảo tồn trong cùng một không gian [11].
Về phân khu, vườn quốc gia được chia thành khu bảo vệ nghiêm ngặt và khu kiểm soát chung. Khu bảo vệ nghiêm ngặt áp dụng cho các khu vực có hệ sinh thái còn nguyên vẹn, có tính đại diện cao, nơi tập trung tài nguyên cốt lõi hoặc sinh thái nhạy cảm cần được nghỉ ngơi, phục hồi. Khu kiểm soát chung là phần còn lại, nơi một số hoạt động công cộng, giáo dục, du lịch sinh thái hoặc hạ tầng không thể tránh được có thể được xem xét trong giới hạn pháp luật và quy hoạch [11].
Quy hoạch tổng thể của từng vườn quốc gia do cơ quan quản lý vườn quốc gia tổ chức xây dựng. Quy hoạch này phải xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng bảo vệ, biện pháp quản lý, các hoạt động phục hồi sinh thái dự kiến và việc sắp xếp hoạt động sản xuất, sinh hoạt của cư dân hiện hữu. Sau khi được chính quyền cấp tỉnh nơi có vườn quốc gia thẩm tra đồng ý, quy hoạch được trình cơ quan chủ quản vườn quốc gia thuộc Quốc vụ viện phê duyệt và phải được công khai [11].
Mô hình quản trị khu bảo tồn thiên nhiên
Đối với khu bảo tồn thiên nhiên, Quy định sửa đổi năm 2026 thiết lập một hệ thống tương tự nhưng phân cấp rõ hơn theo cấp quốc gia và cấp tỉnh. Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên Quốc gia thuộc Quốc vụ viện chịu trách nhiệm giám sát, quản lý khu bảo tồn thiên nhiên trên phạm vi toàn quốc. Các bộ ngành như tài nguyên thiên nhiên, sinh thái môi trường, thủy lợi, nông nghiệp nông thôn và giao thông vận tải thực hiện chức năng giám sát trong phạm vi nhiệm vụ của mình. Ở địa phương, cơ quan lâm nghiệp và thảo nguyên cấp huyện trở lên chịu trách nhiệm giám sát khu bảo tồn thiên nhiên trong địa bàn hành chính; cơ quan quản lý từng khu bảo tồn chịu trách nhiệm trực tiếp về bảo vệ và quản lý khu đó [12].
Về phân loại, Trung Quốc hiện chỉ còn hai cấp chính đối với khu bảo tồn thiên nhiên: cấp quốc gia và cấp tỉnh. Khu bảo tồn có ý nghĩa điển hình trong nước hoặc quốc tế, có giá trị khoa học lớn, hoặc liên quan đến quyền lợi biển quốc gia sẽ được xếp là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia; các khu khác được xếp là cấp tỉnh. Với khu bảo tồn cấp quốc gia, chính quyền cấp tỉnh hoặc các bộ ngành thuộc Quốc vụ viện có thể đề xuất; cơ quan lâm nghiệp và thảo nguyên thuộc Quốc vụ viện cùng các cơ quan liên quan tổ chức đánh giá, sau đó trình Quốc vụ viện phê duyệt [12].
Khu bảo tồn thiên nhiên cũng được phân thành khu bảo vệ nghiêm ngặt và khu kiểm soát chung. Khu bảo vệ nghiêm ngặt được áp dụng cho các hệ sinh thái còn nguyên vẹn, khu vực sinh thái nhạy cảm cần nghỉ ngơi phục hồi, khu phân bố quan trọng của loài nguy cấp, các nút hành lang sinh thái và khu tập trung di tích tự nhiên quan trọng. Trong khu bảo vệ nghiêm ngặt, hoạt động của con người bị hạn chế ở mức rất cao; trong khu kiểm soát chung, các hoạt động vẫn bị kiểm soát chặt để không làm tổn hại mục tiêu bảo tồn [12].
Quy định mới cũng yêu cầu quản lý khu bảo tồn theo hướng bảo vệ tổng thể, phục hồi hệ thống và quản trị tổng hợp. Cơ quan quản lý khu bảo tồn phải xây dựng chế độ tuần tra hằng ngày, phương án ứng phó khẩn cấp, tăng cường hệ thống quan trắc, đánh giá và cảnh báo rủi ro sinh thái. Đây là điểm đáng chú ý vì khu bảo tồn thiên nhiên không chỉ được quản lý theo ranh giới hành chính, mà ngày càng được đặt trong logic quản lý hệ sinh thái, giám sát rủi ro và kiểm soát hoạt động của con người [12][7].

Cơ chế giám sát, đánh giá và vai trò của Bộ Sinh thái và Môi trường
Mặc dù Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên Quốc gia/Cục Quản lý Vườn quốc gia giữ vai trò trung tâm trong quản lý hệ thống khu bảo tồn, Bộ Sinh thái và Môi trường vẫn có vai trò quan trọng về giám sát môi trường và đánh giá hiệu quả bảo vệ sinh thái. Năm 2026, Bộ này ban hành các quy chuẩn kỹ thuật thử nghiệm về đánh giá hiệu quả bảo vệ sinh thái đối với vườn quốc gia và công viên tự nhiên [4].
Các tiêu chí đánh giá vườn quốc gia tập trung vào tính đại diện quốc gia, tính nguyên vẹn và tính nguyên sơ của hệ sinh thái. Hệ thống chỉ số gồm các nhóm như diện tích hệ sinh thái tự nhiên, tính toàn vẹn sinh cảnh, tình trạng loài biểu tượng hoặc loài bảo trợ, chức năng sinh thái, chất lượng nước, mối đe dọa chính và tình trạng vi phạm. Đối với công viên tự nhiên, bộ chỉ số đơn giản hơn nhưng vẫn bao gồm tình trạng hệ sinh thái tự nhiên, chất lượng nước, các mối đe dọa chính và các vấn đề vi phạm. Chu kỳ đánh giá nguyên tắc là 5 năm một lần [4].
Điều này cho thấy mô hình Trung Quốc không chỉ dựa vào cơ quan quản lý ngành lâm nghiệp và thảo nguyên. Hệ thống giám sát sinh thái có sự tham gia của cơ quan môi trường, trong khi các lĩnh vực như tài nguyên thiên nhiên, thủy lợi, nông nghiệp, giao thông và phòng chống thiên tai vẫn liên quan đến quản lý khu bảo tồn theo chức năng chuyên ngành [3][11].
Cơ chế tài chính và ngân sách
Đối với vườn quốc gia, Luật Vườn quốc gia quy định Trung Quốc thiết lập cơ chế bảo đảm tài chính đa nguồn, trong đó đầu tư công là chủ đạo. Quốc vụ viện và chính quyền địa phương liên quan phải đưa kinh phí cần thiết vào ngân sách cấp mình theo nguyên tắc phân chia nhiệm vụ tài chính và trách nhiệm chi. Luật cũng khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cá nhân hỗ trợ vườn quốc gia thông qua quỹ, tài trợ, quyên góp và các hình thức khác [11].
Văn bản tài chính năm 2022 của Văn phòng Quốc vụ viện, chuyển ý kiến của Bộ Tài chính và Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên Quốc gia, làm rõ hơn cơ chế phân chia ngân sách. Nếu một vườn quốc gia thuộc trường hợp trung ương trực tiếp thực hiện quyền sở hữu tài nguyên thiên nhiên toàn dân, chi phí vận hành cơ quan quản lý và đầu tư xây dựng cơ bản được xác định là nhiệm vụ chi của trung ương. Nếu trung ương ủy quyền cho chính quyền cấp tỉnh đại diện thực hiện quyền sở hữu, một số nhiệm vụ như xây dựng cơ bản và phục hồi sinh thái sẽ là nhiệm vụ chi chung giữa trung ương và địa phương. Các nhiệm vụ như phát triển kinh tế, quản lý xã hội, dịch vụ công, phòng chống thiên tai, quản lý thị trường và vận hành cơ quan quản lý trong trường hợp được ủy thác cho tỉnh được xác định là nhiệm vụ tài chính của địa phương [2].
Văn bản này cũng nêu rõ trung ương hỗ trợ thông qua đầu tư ngân sách trung ương, chuyển giao tài chính chung trong lĩnh vực lâm nghiệp và thảo nguyên, hỗ trợ quản lý vườn quốc gia, phục hồi rừng, đồng cỏ, đất ngập nước, hạ tầng bảo vệ và quan trắc. Các vườn quốc gia có kết quả sử dụng ngân sách tốt có thể được ưu tiên hoặc thưởng thêm trong phân bổ hỗ trợ, còn nơi có hiệu quả kém có thể bị giảm hỗ trợ [2].
Đối với khu bảo tồn thiên nhiên, Quy định sửa đổi năm 2026 nêu Trung Quốc thiết lập cơ chế bảo đảm tài chính đa nguồn; chính quyền cấp huyện trở lên phải đưa kinh phí quản lý khu bảo tồn vào ngân sách cấp mình theo nguyên tắc phân chia nhiệm vụ tài chính và trách nhiệm chi. Nhà nước cũng khuyến khích quỹ, tài trợ, quyên góp và các nguồn xã hội khác hỗ trợ xây dựng, quản lý khu bảo tồn [12].
Như vậy, ngân sách cho vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Trung Quốc không đi theo một mô hình duy nhất. Có nhiệm vụ do trung ương chi, có nhiệm vụ do địa phương chi, có nhiệm vụ là trách nhiệm chung. Điểm nhất quán là nhà nước giữ vai trò chủ đạo về tài chính, đồng thời mở đường cho nguồn lực xã hội, cơ chế bồi thường sinh thái, thanh toán chuyển giao và một số cơ chế giá trị sinh thái [2][11].
Cơ chế báo cáo và trách nhiệm giải trình
Các văn bản hiện hành không mô tả cơ chế báo cáo theo một câu đơn giản kiểu “mọi vườn quốc gia và khu bảo tồn báo cáo trực tiếp cho cơ quan trung ương”. Thay vào đó, hệ thống báo cáo và trách nhiệm giải trình được thiết kế theo nhiều tuyến.
Tuyến thứ nhất là tuyến giám sát ngành dọc. Cơ quan chủ quản vườn quốc gia thuộc Quốc vụ viện, tức Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên Quốc gia/Cục Quản lý Vườn quốc gia, chịu trách nhiệm giám sát hệ thống vườn quốc gia trên toàn quốc. Đối với khu bảo tồn thiên nhiên, cơ quan lâm nghiệp và thảo nguyên thuộc Quốc vụ viện chịu trách nhiệm giám sát toàn quốc, trong khi cơ quan lâm nghiệp và thảo nguyên địa phương chịu trách nhiệm trong địa bàn [11][12].
Tuyến thứ hai là tuyến quản lý trực tiếp của từng khu. Mỗi vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn có cơ quan quản lý riêng. Cơ quan này chịu trách nhiệm bảo vệ, quản lý, tuần tra, giám sát, thực hiện quy hoạch và một số nhiệm vụ thực thi pháp luật. Đây là tầng vận hành trực tiếp, không thể thay thế bằng một cơ quan trung ương làm thay mọi việc [11][12].
Tuyến thứ ba là tuyến chính quyền địa phương. Chính quyền địa phương không trực tiếp thay cơ quan quản lý vườn quốc gia làm nhiệm vụ bảo tồn chuyên môn, nhưng vẫn chịu trách nhiệm về dịch vụ công, quản lý xã hội, thị trường, phòng chống thiên tai, sắp xếp dân cư, bồi thường, an sinh và các vấn đề phát triển liên quan trong địa bàn [11].
Tuyến thứ tư là tuyến giám sát môi trường và đánh giá hiệu quả. Bộ Sinh thái và Môi trường có vai trò đánh giá hiệu quả bảo vệ sinh thái thông qua bộ chỉ số và chu kỳ đánh giá. Đây là một lớp giám sát bổ sung, giúp theo dõi tình trạng hệ sinh thái, đa dạng loài, chức năng sinh thái, chất lượng nước, các mối đe dọa và vi phạm [3][4].
Đặc điểm tổng quát của mô hình Trung Quốc
Có thể tóm tắt mô hình quản lý vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Trung Quốc bằng bốn đặc điểm chính.
Thứ nhất, Trung Quốc đang xây dựng một hệ thống lấy vườn quốc gia làm trung tâm. Vườn quốc gia được coi là loại hình bảo tồn có cấp độ cao nhất, đại diện cho các hệ sinh thái quan trọng nhất, nguyên vẹn nhất và có giá trị quốc gia cao nhất. Khu bảo tồn thiên nhiên tiếp tục là nền tảng của hệ thống, còn công viên tự nhiên đóng vai trò bổ sung [1][4].
Thứ hai, mô hình này có xu hướng tập trung đầu mối quản lý nhưng không phải là quản lý tập trung tuyệt đối. Trung ương giữ vai trò thống nhất về chính sách, tiêu chuẩn, quy hoạch, phê duyệt, giám sát và điều phối các vấn đề lớn. Tuy nhiên, mỗi vườn quốc gia và khu bảo tồn vẫn có cơ quan quản lý riêng, còn chính quyền địa phương vẫn giữ trách nhiệm hành chính, xã hội và tài chính theo phân cấp [11][12].
Thứ ba, mô hình này nhấn mạnh quản lý theo phân khu và kiểm soát hoạt động của con người. Cả vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên đều được chia thành khu bảo vệ nghiêm ngặt và khu kiểm soát chung. Cách phân khu này nhằm bảo vệ vùng lõi sinh thái, đồng thời vẫn cho phép một số hoạt động thiết yếu, nghiên cứu, giáo dục, dịch vụ công hoặc du lịch sinh thái trong giới hạn được kiểm soát [11][12].
Thứ tư, tài chính cho hệ thống dựa trên nguyên tắc đầu tư công là chủ đạo, đa nguồn bổ trợ, trung ương và địa phương cùng chia trách nhiệm. Với vườn quốc gia, cơ chế ngân sách đã được làm rõ hơn thông qua Luật Vườn quốc gia và chính sách tài chính năm 2022. Với khu bảo tồn thiên nhiên, quy định mới cũng yêu cầu đưa kinh phí quản lý vào ngân sách theo phân cấp trách nhiệm chi, đồng thời khuyến khích nguồn lực xã hội [2][11][12].
Kết luận
Mô hình quản lý vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Trung Quốc hiện nay là kết quả của một quá trình cải cách thể chế lớn. Trọng tâm của cải cách là giảm phân mảnh, tập trung đầu mối quản lý, chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn, nâng vị trí của vườn quốc gia trong cấu trúc khu bảo tồn và thiết lập cơ chế phối hợp giữa trung ương, địa phương, cơ quan quản lý khu bảo tồn và các bộ ngành liên quan [1][11]
Trung Quốc thống nhất đầu mối giám sát và định hướng hệ thống ở cấp trung ương, đồng thời duy trì cơ quan quản lý chuyên trách cho từng khu, sự tham gia của chính quyền địa phương và cơ chế giám sát liên ngành. Đây là một mô hình quản trị kết hợp giữa tập trung, phân cấp và phối hợp ngang, phản ánh đặc điểm thể chế của Trung Quốc trong giai đoạn mới của quản lý bảo tồn thiên nhiên [3][11][12].
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] General Office of the CPC Central Committee & General Office of the State Council. (2019). Opinions on establishing a protected areas system with national parks as the main body [关于建立以国家公园为主体的自然保护地体系的指导意见]. Ministry of Ecology and Environment of the People’s Republic of China. https://www.mee.gov.cn/xxgk/hjyw/201906/t20190627_707936.shtml
[2] General Office of the State Council. (2022). Opinions on several fiscal policies for promoting national park construction [关于推进国家公园建设若干财政政策的意见]. Ministry of Finance of the People’s Republic of China. https://m.mof.gov.cn/czxw/202209/t20220929_3843944.htm
[3] Ministry of Ecology and Environment of the People’s Republic of China. (2026a). Announcement on issuing national ecological and environmental standards: Technical specification for assessing ecological and environmental protection effectiveness of national parks (trial) and natural parks (trial) [关于发布国家生态环境标准《国家公园生态环境保护成效评估技术规范(试行)》《自然公园生态环境保护成效评估技术规范(试行)》的公告]. https://www.mee.gov.cn/xxgk2018/xxgk/xxgk01/202601/t20260113_1140514.html
[4] Ministry of Ecology and Environment of the People’s Republic of China. (2026b). Official explanation on the Technical Specifications for Assessing Ecological and Environmental Protection Effectiveness of National Parks and Natural Parks [生态环境部自然生态保护司有关负责人就《国家公园生态环境保护成效评估技术规范(试行)》《自然公园生态环境保护成效评估技术规范(试行)》答记者问]. https://www.mee.gov.cn/ywdt/zbft/202601/t20260113_1140574.shtml
[5] National Forestry and Grassland Administration. (2025a). The National Park Law will officially come into force on January 1, 2026 [国家公园法将于2026年1月1日起正式施行]. https://www.forestry.gov.cn/c/xby/sjjs/655693.jhtml
[6] National Forestry and Grassland Administration. (2025b). Legislative significance and future outlook of the National Park Law [《国家公园法》的立法意义与未来展望]. https://www.forestry.gov.cn/c/www/lcdt/650225.jhtml
[7] National Forestry and Grassland Administration. (2026a). How does the newly revised Regulation promote high-quality nature reserve construction? [新修订条例如何高质量推进自然保护区建设?]. https://www.forestry.gov.cn/c/www/lcdt/659752.jhtml
[8] National Forestry and Grassland Administration. (2026b). Providing institutional safeguards for high-quality nature reserve construction [为高质量推进自然保护区建设提供制度保障]. https://www.forestry.gov.cn/lyj/1/lcdt/20260209/659719.html
[9] National Forestry and Grassland Administration. (n.d.-a). Department of Natural Protected Areas Management [自然保护地管理司]. https://www.forestry.gov.cn/c/www/nsjg/376043.jhtml
[10] National Forestry and Grassland Administration. (n.d.-b). Institutional profile and functions of the National Forestry and Grassland Administration [国家林业和草原局机构简介及职责]. https://www.forestry.gov.cn/jgjj/69631.jhtml
[11] Standing Committee of the National People’s Congress. (2025). National Park Law of the People’s Republic of China [中华人民共和国国家公园法]. National Forestry and Grassland Administration. https://www.forestry.gov.cn/lyj/1/lcdt/20250912/642163.html
[12] State Council of the People’s Republic of China. (2026). Regulations of the People’s Republic of China on Nature Reserves [中华人民共和国自然保护区条例]. National Forestry and Grassland Administration. https://www.forestry.gov.cn/lyj/1/gkxzfg/20260203/659973.html






