Limitless customization options & Elementor compatibility let anyone create a beautiful website with Valiance.

Liên hệ

NV 31, Khu đô thị Trung Văn, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội +024-3556-4001 contact@nature.org.vn Mở cửa: 8:00 - 17:30 Thứ Hai - Thứ Sáu
  • Comments Off on Quản trị vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Thái Lan

Thái Lan có hệ thống quản trị khu bảo tồn tương đối tập trung theo ngành, với Cục Vườn quốc gia, Động vật hoang dã và Bảo tồn thực vật (Department of National Parks, Wildlife and Plant Conservation, DNP) giữ vai trò chủ đạo trong quản lý vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn. Tuy nhiên, hệ thống này không gom toàn bộ rừng, biển và đất ngập nước vào một cơ quan duy nhất. Trong Bộ Tài nguyên thiên nhiên và Môi trường (Ministry of Natural Resources and Environment, MNRE), DNP quản lý phần lớn các khu bảo tồn; Cục Lâm nghiệp Hoàng gia (Royal Forest Department, RFD) quản lý rừng dự trữ ngoài khu bảo tồn; còn Cục Tài nguyên biển và ven biển (Department of Marine and Coastal Resources, DMCR) có thẩm quyền với rừng ngập mặn và tài nguyên ven biển ngoài khu bảo tồn. Bài viết này tổng hợp cấu trúc pháp lý, cơ chế quản lý, tài chính, cộng đồng và trách nhiệm giải trình trong hệ thống vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên của Thái Lan.

Cấu trúc chung của hệ thống quản trị

Thái Lan tổ chức hệ thống khu bảo tồn chủ yếu theo cơ quan chuyên ngành và nhóm pháp luật điều chỉnh. Ở cấp trung ương, DNP trực thuộc MNRE là cơ quan quan trọng nhất đối với các khu bảo tồn trên đất liền và nhiều vườn quốc gia biển. DNP chịu trách nhiệm với vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, khu cấm săn bắn, công viên rừng, vườn thực vật, vườn thực vật (arboreta) và nhiều khu rừng bảo tồn khác. Trong khi đó, RFD quản lý các rừng dự trữ nằm ngoài khu bảo tồn; DMCR quản lý tài nguyên biển, ven biển và rừng ngập mặn ngoài khu bảo tồn (AFoCO, n.d.).

Cách tổ chức này cho thấy Thái Lan có một mô hình tập trung theo ngành đối với khu bảo tồn, nhưng không phải là mô hình một cơ quan duy nhất quản lý toàn bộ tài nguyên thiên nhiên. DNP giữ vai trò trung tâm trong bảo tồn theo nghĩa pháp lý chặt chẽ nhất, nhưng rừng ngoài khu bảo tồn, rừng ngập mặn, tài nguyên biển, thủy sản, đất đai và cộng đồng vẫn liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau. Vì vậy, quản trị khu bảo tồn ở Thái Lan vừa có tính tập trung mạnh trong nội bộ DNP, vừa có tính phân mảnh chức năng giữa các cơ quan thuộc MNRE và các bộ/ngành liên quan.

Dữ liệu quốc tế của Protected Planet ghi nhận Thái Lan có 241 khu bảo tồn trong hồ sơ WDPA, với 219 danh hiệu quốc gia và chưa ghi nhận OECM trong cơ sở dữ liệu tại thời điểm cập nhật tháng 5/2026 (UNEP-WCMC, 2026). Con số này hữu ích để nhìn tổng quan nhưng không nên thay thế hoàn toàn số liệu pháp lý trong nước, vì WDPA có thể ghi nhận một địa điểm theo nhiều danh hiệu hoặc khác với cách thống kê hành chính của quốc gia.

Nền tảng pháp lý từ năm 2019

Hai đạo luật năm 2019 là nền tảng quan trọng nhất cho quản trị vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã ở Thái Lan hiện nay. Đạo luật thứ nhất là Luật Vườn quốc gia (2019), thay thế Luật Vườn quốc gia năm 1961. Luật này điều chỉnh vườn quốc gia, công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật; Tổng cục trưởng DNP và Bộ trưởng Tài nguyên thiên nhiên và Môi trường là người chịu trách nhiệm thi hành luật (National Parks Act, 2019).

Đạo luật thứ hai là Luật bảo tồn và bảo vệ động vật hoang dã (2019), điều chỉnh bảo tồn động vật hoang dã, sinh cảnh, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn. Luật này được ban hành để thay thế luật năm 1992, nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn, bảo vệ, chăm sóc và phục hồi động vật hoang dã cùng sinh cảnh của chúng (Wildlife Conservation and Protection Act, 2019).

Hai đạo luật này tạo ra hai trục quản trị chính. Trục thứ nhất là bảo vệ hệ sinh thái, cảnh quan và sử dụng công cộng có kiểm soát thông qua vườn quốc gia và các dạng công viên/vườn thuộc DNP. Trục thứ hai là bảo vệ loài và sinh cảnh sống của loài thông qua khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn. Sự phân chia này giúp hệ thống Thái Lan có nhiều công cụ pháp lý khác nhau, thay vì đặt mọi không gian bảo tồn vào một danh hiệu duy nhất.

DNP và tuyến quản lý ngành dọc

DNP là cơ quan hành chính trung tâm trong hệ thống khu bảo tồn của Thái Lan. Tuy nhiên, DNP không quản lý trực tiếp mọi khu từ thủ đô Bangkok theo nghĩa vận hành hằng ngày. Thay vào đó, hệ thống được tổ chức theo tuyến ngành dọc, gồm DNP ở cấp trung ương, các văn phòng quản lý vùng bảo tồn và ban quản lý tại từng vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã hoặc khu cấm săn bắn cụ thể. Cấu trúc này tạo ra một hệ thống quản lý tập trung về pháp lý và chuyên môn, đồng thời vẫn duy trì bộ máy thực địa ở cấp vùng và cấp khu.

Tuyến quản lý có thể hình dung như sau: từ MNRE xuống DNP, xuống các văn phòng quản lý vùng bảo tồn, sau đó đến từng vườn quốc gia/khu bảo tồn/khu cấm săn bắn. Chính quyền tỉnh, chính quyền địa phương và các cơ quan khác có vai trò phối hợp trong các vấn đề cộng đồng, du lịch, an ninh, cơ sở hạ tầng, quản lý đất đai và dịch vụ công, nhưng không phải là chủ thể quản lý chính của vườn quốc gia hoặc khu bảo tồn động vật hoang dã. Đây là điểm khác với những hệ thống phân quyền mạnh cho địa phương.

DNP vì vậy là cơ quan có thẩm quyền chủ đạo về lập hồ sơ, đề xuất thành lập, quản lý, phê duyệt kế hoạch, thu phí, thực thi pháp luật và bảo vệ tài nguyên trong vườn quốc gia. Nhưng hệ thống vận hành vẫn cần các tầng điều phối liên ngành, đặc biệt thông qua Ủy ban Vườn quốc gia, cơ chế tham vấn cộng đồng và các quy định liên quan đến địa phương.

Thành lập vườn quốc gia

Luật Vườn quốc gia 2019 quy định khá chặt chẽ về việc thành lập vườn quốc gia. Khi một khu vực có đặc điểm phù hợp, DNP sẽ trình vấn đề lên Hội đồng Bộ trưởng để xem xét phê duyệt. Việc thành lập vườn quốc gia được thực hiện bằng Sắc lệnh Hoàng gia kèm bản đồ ranh giới. Việc mở rộng hoặc thu hồi một phần hay toàn phần vườn quốc gia cũng phải được thực hiện bằng Sắc lệnh Hoàng gia (National Parks Act, 2019).

Quy định này tạo ra vị thế pháp lý rất cao cho vườn quốc gia. Vườn quốc gia không phải là một khu vực được thành lập chỉ bằng quyết định hành chính thông thường của DNP hay cấp tỉnh. Một khi đã được thành lập bằng Sắc lệnh Hoàng gia, ranh giới và chế độ bảo vệ có tính ổn định cao hơn, việc điều chỉnh cũng phải qua trình tự tương ứng.

Luật cũng quy định khu vực dự kiến thành lập vườn quốc gia không được là đất của cá nhân đã có giấy tờ sở hữu hoặc quyền chiếm hữu hợp pháp theo Luật Đất đai hoặc luật khác, trừ trường hợp là đất của cơ quan nhà nước. Nếu khu vực dự kiến thành lập đang thuộc trách nhiệm hoặc quyền sử dụng của cơ quan nhà nước khác, DNP phải lấy ý kiến cơ quan đó trước. Việc thành lập, mở rộng hoặc thu hồi vườn quốc gia phải có tham vấn và sự tham gia của người có liên quan, cộng đồng liên quan và công chúng theo quy định của Bộ trưởng với sự chấp thuận của Ủy ban Vườn quốc gia (National Parks Act, 2019).

Điểm này cho thấy hệ thống vườn quốc gia ở Thái Lan kết hợp giữa quyền lực nhà nước trung ương và thủ tục tham vấn. Tuy nhiên, tham vấn không đồng nghĩa với đồng quản lý đầy đủ. Quyền quyết định cuối cùng vẫn nằm trong hệ thống nhà nước, thông qua DNP, Ủy ban Vườn quốc gia, Hội đồng Bộ trưởng và Sắc lệnh Hoàng gia.

Ủy ban Vườn quốc gia

Một thiết chế quan trọng trong mô hình Thái Lan là Ủy ban Vườn quốc gia (National Parks Commission). Theo Luật Vườn quốc gia 2019, Ủy ban này do Bộ trưởng MNRE làm Chủ tịch; Thứ trưởng thường trực MNRE làm Phó Chủ tịch; các thành viên mặc nhiên gồm đại diện Bộ Nông nghiệp và Hợp tác xã, Cục Hành chính tỉnh, Cục Du lịch, RFD, DMCR, Cục Đất đai và Văn phòng Chính sách và Quy hoạch tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Tổng cục trưởng DNP là thành viên kiêm thư ký. Ngoài ra còn có tối đa bảy chuyên gia do Hội đồng Bộ trưởng bổ nhiệm, trong đó ít nhất một nửa đến từ khu vực tư nhân (National Parks Act, 2019).

Ủy ban Vườn quốc gia có thẩm quyền đặt chính sách quản lý vườn quốc gia, công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật; đưa ra khuyến nghị về thành lập, mở rộng hoặc thu hồi vườn quốc gia; xem xét và phê duyệt việc thành lập hoặc điều chỉnh công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật; đồng thời phê duyệt các quy định, thông báo hoặc quy tắc cần có sự chấp thuận theo luật (National Parks Act, 2019).

Như vậy, DNP là cơ quan vận hành hệ thống, nhưng các vấn đề chính sách lớn được đặt trong một cơ chế ủy ban liên ngành. Điều này giúp kết nối DNP với các cơ quan về đất đai, du lịch, hành chính địa phương, tài nguyên ven biển và quy hoạch môi trường. Mô hình này không phải là quản lý ngành dọc thuần túy, mà có một tầng điều phối chính sách ở cấp quốc gia.

Kế hoạch quản lý từng vườn quốc gia

Luật Vườn quốc gia 2019 yêu cầu mỗi vườn quốc gia phải có kế hoạch quản lý khu vực kèm bản đồ chi tiết và ranh giới quản lý. Kế hoạch này được trình Tổng cục trưởng DNP phê duyệt. Sau khi kế hoạch được phê duyệt, Giám đốc vườn quốc gia có trách nhiệm công bố bản đồ, ranh giới tại nơi công khai và quản lý khu vực theo kế hoạch đã được phê duyệt (National Parks Act, 2019).

Kế hoạch quản lý phải nêu phương thức hoạt động, định hướng quản lý, cơ chế giám sát sử dụng khu vực và phân khu quản lý trong vườn quốc gia. Việc lập kế hoạch phải có tham vấn và sự tham gia của người có liên quan, cộng đồng liên quan và công chúng. Việc xác định các phân khu quản lý phải tuân theo quy định của Tổng cục trưởng DNP và không được làm ảnh hưởng đến các khu vực cần bảo tồn cảnh quan tự nhiên hoặc các hệ sinh thái nhạy cảm (National Parks Act, 2019).

Cấu trúc này tạo ra một quan hệ trách nhiệm tương đối rõ. Tổng cục trưởng DNP phê duyệt kế hoạch; Giám đốc vườn quốc gia chịu trách nhiệm quản lý hằng ngày; cán bộ thực thi tại chỗ chịu trách nhiệm kiểm soát vi phạm, thu phí, hướng dẫn hoạt động và bảo vệ tài nguyên. Cơ chế này cũng cho thấy báo cáo và quản lý của từng vườn chủ yếu đi theo hệ thống DNP, không phải theo chính quyền tỉnh.

Quản lý khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn

Bên cạnh vườn quốc gia, Thái Lan có hai trụ cột quan trọng gồm khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn. Hai loại hình này được điều chỉnh bởi Luật Bảo tồn và Bảo vệ động vật hoang dã 2019. Luật được thiết kế để bảo tồn, bảo vệ, chăm sóc và phục hồi động vật hoang dã, sinh cảnh và các hệ sinh thái liên quan (Wildlife Conservation and Protection Act, 2019).

Khu bảo tồn động vật hoang dã thường có mức bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Việc ra vào, nghiên cứu, thu mẫu, sử dụng tài nguyên, săn bắt, xây dựng, phát quang, đốt rừng, thay đổi dòng nước hoặc can thiệp vào sinh cảnh đều bị kiểm soát chặt. Trong nhiều trường hợp, hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc khảo sát phải được Tổng cục trưởng DNP cho phép bằng văn bản. Đây là loại hình rất quan trọng đối với các sinh cảnh của loài hoang dã, đặc biệt là các loài thú lớn, chim quý và các hệ sinh thái rừng còn tương đối nguyên vẹn.

Khu cấm săn bắn linh hoạt hơn. Loại hình này có thể được áp dụng cho các khu vực cần bảo vệ nơi sinh sống, kiếm ăn hoặc tập trung của một loài hay nhóm loài hoang dã, nhưng vẫn có thể còn một số hình thức sử dụng công cộng hoặc sử dụng của cơ quan nhà nước. Vì vậy, khu cấm săn bắn là công cụ bảo vệ loài và sinh cảnh ở những không gian không nhất thiết phải đạt mức kiểm soát nghiêm ngặt như khu bảo tồn động vật hoang dã.

Một ví dụ tiêu biểu về vai trò của khu bảo tồn động vật hoang dã trong hệ thống bảo tồn Thái Lan là Thung Yai–Huai Kha Khaeng, Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. UNESCO cho biết khu này rộng 622.200 ha, bao trùm hai hệ thống lưu vực còn tương đối nguyên vẹn và là khu bảo tồn rừng đơn lẻ có diện tích được bảo vệ hợp pháp lớn nhất ở Đông Nam Á lục địa (UNESCO World Heritage Centre, n.d.).

Ví dụ này cho thấy khu bảo tồn động vật hoang dã không phải là loại hình phụ bên cạnh vườn quốc gia, mà là một trụ cột rất quan trọng trong hệ thống bảo tồn tại Thái Lan. Trong nhiều trường hợp, các khu bảo tồn động vật hoang dã có vai trò bảo vệ đa dạng sinh học nghiêm ngặt hơn so với vườn quốc gia, vì trọng tâm không phải là tham quan công cộng mà là sinh cảnh và loài.

Khu bảo tồn động vật hoang dã Thungyai-Huai Kha Khaeng. Ảnh: UNESCO.

Tài chính và cơ chế giữ lại nguồn thu

Tài chính cho hệ thống DNP đến từ hai nhóm chính: ngân sách nhà nước và nguồn thu tại khu bảo tồn. Trong năm tài khóa 2025, DNP được phân bổ 11.344,7 triệu baht (tương đương hơn 9,2 nghìn tỷ đồng theo tỷ giá hiện nay), tăng so với mức 10.943,5 triệu baht của năm tài khóa 2024. Đây là một khoản ngân sách lớn trong MNRE, cao hơn nhiều cơ quan khác cùng bộ, phản ánh vai trò lớn của DNP trong hệ thống tài nguyên thiên nhiên của Thái Lan (Budget Bureau, 2024).

Luật Vườn quốc gia 2019 cũng cho phép DNP thu phí dịch vụ hoặc thù lao nhằm duy trì điều kiện, an toàn, vệ sinh, trật tự và cung cấp dịch vụ, tiện ích trong vườn quốc gia, công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật. Tối đa 10% nguồn thu theo điều khoản này có thể được phân bổ cho đô thị hoặc tổ chức hành chính cấp xã nơi có khu liên quan, nhằm hỗ trợ công việc bảo tồn, duy trì và phục hồi trong phạm vi trách nhiệm của họ (National Parks Act, 2019).

Một điểm đáng chú ý là nguồn thu từ phí dịch vụ, quyên góp và tiền phạt do Tổng cục trưởng DNP hoặc người được ủy quyền xử lý không phải nộp toàn bộ vào Kho bạc như thu ngân sách nhà nước thông thường. DNP được giữ lại các khoản này để phục vụ bảo tồn, phục hồi và duy trì vườn quốc gia, công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật. Nguồn này có thể dùng cho việc bảo vệ, phục hồi tài nguyên, tháo dỡ công trình vi phạm, hỗ trợ cán bộ hoặc tình nguyện viên bị thương hay thiệt mạng khi làm nhiệm vụ, duy trì cơ sở vật chất, an toàn, du lịch, giáo dục và nghiên cứu (National Parks Act, 2019).

Thiết kế tài chính này tạo ra một cơ chế tương đối đặc thù. DNP vẫn phụ thuộc lớn vào ngân sách công, nhưng có quyền giữ lại và tái đầu tư một phần nguồn thu từ dịch vụ, du lịch, quyên góp và xử phạt. Điều này giúp các khu có lượng khách lớn tạo thêm nguồn lực cho vận hành, đồng thời cho phép một phần nhỏ nguồn thu quay lại hỗ trợ chính quyền địa phương nơi có khu bảo tồn.

Cộng đồng trong và quanh vườn quốc gia

Mối quan hệ giữa khu bảo tồn và cộng đồng là một vấn đề nhạy cảm ở Thái Lan. Mô hình DNP về cơ bản vẫn mang tính nhà nước mạnh, với quyền kiểm soát thuộc về cơ quan bảo tồn. Tuy nhiên, Luật Vườn quốc gia 2019 đã bổ sung một số cơ chế xử lý thực tế đối với người dân đã cư trú hoặc mưu sinh trong vườn quốc gia trước khi luật có hiệu lực.

Luật yêu cầu DNP hoàn thành việc khảo sát tình trạng nắm giữ đất của người dân cư trú hoặc kiếm sống trong từng vườn quốc gia trong vòng 240 ngày kể từ khi luật có hiệu lực. Nếu Chính phủ có kế hoạch hoặc chính sách hỗ trợ người không có đất đã cư trú hoặc kiếm sống trong các vườn quốc gia được thành lập trước đó, DNP có thể, với sự chấp thuận của Ủy ban Vườn quốc gia, lập dự án bảo tồn và duy trì tài nguyên trong vườn quốc gia mà không trao quyền sở hữu đất, sau đó trình Hội đồng Bộ trưởng phê duyệt bằng Sắc lệnh Hoàng gia. Thời hạn dự án không quá 20 năm (National Parks Act, 2019).

Luật cũng cho phép lập dự án sử dụng bền vững một số tài nguyên tái tạo theo mùa trong vườn quốc gia nếu việc khai thác không ảnh hưởng đến cảnh quan tự nhiên, động vật hoang dã, đa dạng sinh học và hệ sinh thái, đồng thời nhằm đáp ứng nhu cầu sinh kế theo lối sống cộng đồng hoặc truyền thống ở khu vực lân cận vườn quốc gia. Các dự án này vẫn phải do DNP đề xuất, được Ủy ban chấp thuận và Hội đồng Bộ trưởng phê duyệt.

Cần hiểu thận trọng rằng đây không phải là cơ chế đồng quản lý đầy đủ hay trao quyền sở hữu đất cho cộng đồng. Đây là cơ chế cho phép cư trú, thực hiện các hoạt động sinh kế hoặc sử dụng tài nguyên có điều kiện, có thời hạn, trong khung dự án được nhà nước phê duyệt từ trên xuống. Điều này phù hợp với đánh giá của RECOFTC về Luật Rừng cộng đồng Thái Lan: rừng cộng đồng chỉ có thể được thành lập trong các khu rừng ngoài khu bảo vệ, nên quyền cộng đồng bên trong khu bảo tồn vẫn bị giới hạn đáng kể (RECOFTC, 2021).

Cơ chế báo cáo và trách nhiệm giải trình

Cơ chế báo cáo trong hệ thống Thái Lan có thể hiểu theo ba tuyến chính.

Tuyến thứ nhất là tuyến hành chính ngành dọc. Vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu cấm săn bắn thuộc DNP. Giám đốc vườn hoặc trưởng khu chịu trách nhiệm quản lý tại chỗ và báo cáo trong hệ thống DNP, thường thông qua văn phòng vùng bảo tồn và các đơn vị chuyên môn liên quan. DNP sau đó báo cáo trong hệ thống MNRE.

Tuyến thứ hai là tuyến chính sách và phê duyệt liên ngành. Ủy ban Vườn quốc gia là cơ chế đặt chính sách, xem xét thành lập, mở rộng hoặc thu hồi vườn quốc gia và phê duyệt các quy định quan trọng. Tổng cục trưởng DNP là thành viên kiêm thư ký của Ủy ban, đồng thời là người phê duyệt kế hoạch quản lý từng vườn quốc gia. Cơ chế này giúp kết nối DNP với các cơ quan khác như RFD, DMCR, Cục Du lịch, Cục Đất đai và Cục Hành chính tỉnh (National Parks Act, 2019).

Tuyến thứ ba là tuyến tham vấn và phối hợp địa phương. Luật yêu cầu tham vấn người có liên quan, cộng đồng liên quan và công chúng khi thành lập, mở rộng hoặc thu hồi vườn quốc gia, cũng như khi lập kế hoạch quản lý khu vực. Chính quyền địa phương không quản lý thay DNP, nhưng có vai trò trong duy trì ranh giới, phối hợp cộng đồng, dịch vụ công, du lịch, trật tự và các vấn đề kinh tế xã hội quanh khu bảo tồn.

Như vậy, các khu bảo tồn của Thái Lan không báo cáo trực tiếp cho chính quyền tỉnh theo nghĩa quản lý chủ đạo. Các khu này nằm trong hệ thống DNP, nhưng có các cơ chế ủy ban, tham vấn và phối hợp địa phương để xử lý những vấn đề liên ngành và cộng đồng.

Đặc điểm tổng quát của hệ thống

Có thể tóm tắt quản trị vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Thái Lan bằng một số đặc điểm chính.

Thứ nhất, đây là hệ thống tập trung theo ngành, với DNP là cơ quan chủ đạo đối với vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, khu cấm săn bắn, công viên rừng, vườn thực vật và vườn thực vật. Tuy nhiên, DNP không quản lý toàn bộ rừng và tài nguyên thiên nhiên của Thái Lan; RFD và DMCR vẫn giữ vai trò lớn đối với rừng dự trữ, rừng ngập mặn và tài nguyên ngoài khu bảo tồn (AFoCO, n.d.).

Thứ hai, hệ thống pháp luật phân biệt tương đối rõ ràng giữa vườn quốc gia theo Luật Vườn quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã/khu cấm săn bắn theo Luật Bảo tồn và Bảo vệ động vật hoang dã. Hai trục này tương ứng với hai trọng tâm quản lý: một bên là hệ sinh thái, cảnh quan, nghiên cứu, giáo dục và sử dụng công cộng có kiểm soát; bên kia là bảo tồn loài, sinh cảnh và kiểm soát săn bắt.

Thứ ba, quyết định thành lập vườn quốc gia có vị thế pháp lý cao vì được thực hiện bằng Sắc lệnh Hoàng gia sau khi Hội đồng Bộ trưởng phê duyệt. Điều này tạo sự ổn định về ranh giới và chế độ bảo vệ, nhưng cũng làm hệ thống có tính hành chính tập trung mạnh.

Thứ tư, từng vườn quốc gia phải có kế hoạch quản lý được Tổng cục trưởng DNP phê duyệt, còn Giám đốc vườn chịu trách nhiệm thực thi tại chỗ. Cơ chế này làm rõ trách nhiệm vận hành của đơn vị quản lý cụ thể, nhưng trong khung pháp lý và phê duyệt của DNP trung ương.

Thứ năm, tài chính cho hệ thống kết hợp giữa ngân sách công và nguồn thu tại khu bảo tồn. Cơ chế cho phép DNP giữ lại một phần nguồn thu từ phí dịch vụ, quyên góp và tiền phạt để tái đầu tư cho bảo tồn là một điểm đáng chú ý trong thiết kế tài chính của Thái Lan.

Thứ sáu, cơ chế cộng đồng có không gian pháp lý nhất định, đặc biệt đối với người dân đã cư trú hoặc mưu sinh trong vườn quốc gia trước khi luật mới có hiệu lực. Tuy nhiên, quyền cộng đồng vẫn là quyền sử dụng có điều kiện, có thời hạn và không đồng nghĩa với quyền sở hữu đất hay đồng quản lý đầy đủ.

Kết luận

Quản trị vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên ở Thái Lan là một hệ thống nhà nước trung ương chuyên ngành, trong đó DNP trực thuộc MNRE giữ vai trò trung tâm. Điểm mạnh của hệ thống này là có cơ quan chuyên trách rõ ràng, khung pháp luật tương đối cụ thể, thẩm quyền thực thi mạnh, cơ chế thành lập vườn quốc gia có vị thế pháp lý cao, và nguồn thu từ du lịch, dịch vụ có thể quay lại phục vụ bảo tồn.

Tuy nhiên, hệ thống này cũng có những giới hạn. Cấu trúc quản trị vẫn phân mảnh theo nhóm tài nguyên giữa DNP, RFD, DMCR và các cơ quan khác. Vai trò của cộng đồng chủ yếu nằm trong các cơ chế được nhà nước cho phép, có điều kiện và có thời hạn. Đối với biển, ven biển, rừng ngoài khu bảo tồn và cộng đồng sống trong hoặc gần rừng, việc phối hợp giữa các cơ quan vẫn là vấn đề then chốt. Nhìn chung, Thái Lan đã xây dựng một hệ thống khu bảo tồn khá mạnh về mặt pháp lý và hành chính, nhưng không phải là một hệ thống hoàn toàn tập trung dưới sự quản lý của một cơ quan duy nhất.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

AFoCO. (n.d.). Thailand. Asian Forest Cooperation Organization. https://afocosec.org/knowledge/country-information-hub/thailand/

Budget Bureau. (2024). Thailand’s budget in brief fiscal year 2025. Government of Thailand. https://aced-content.nacc.go.th/upload/Book/10319/Book.pdf

Department of National Parks, Wildlife and Plant Conservation. (2019). National Parks Act, B.E. 2562 (2019). FAOLEX. https://faolex.fao.org/docs/pdf/tha209655.pdf

Department of National Parks, Wildlife and Plant Conservation. (2019). Wildlife Conservation and Protection Act, B.E. 2562 (2019). Open Development Mekong. https://data.opendevelopmentmekong.net/laws_record/wildlife-conservation-and-protection-act-b-e-2562-2019

Open Development Mekong. (2020). Wildlife Conservation and Protection Act, B.E. 2562 (2019). https://data.opendevelopmentmekong.net/laws_record/wildlife-conservation-and-protection-act-b-e-2562-2019

RECOFTC. (2021). Thailand’s Community Forest Act: Analysis of the legal framework and recommendations. https://www.recoftc.org/sites/default/files/publications/resources/recoftc-0000392-0001-en.pdf

UNEP-WCMC. (2026). Protected area profile for Thailand from the World Database on Protected Areas, May 2026. Protected Planet. https://www.protectedplanet.net/en/country/THA

UNESCO World Heritage Centre. (n.d.). Thungyai-Huai Kha Khaeng Wildlife Sanctuaries. https://whc.unesco.org/en/list/591/

Cập nhật

Cùng Nuôi Biển
Tham gia