Limitless customization options & Elementor compatibility let anyone create a beautiful website with Valiance.

Liên hệ

NV 31, Khu đô thị Trung Văn, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội +024-3556-4001 contact@nature.org.vn Mở cửa: 8:00 - 17:30 Thứ Hai - Thứ Sáu
  • Comments Off on Lâm nghiệp đô thị trong kỷ nguyên nóng lên toàn cầu

Lâm nghiệp đô thị là cách tiếp cận tích hợp trong quy hoạch, quản lý và phát triển cây xanh, rừng và các mảng xanh trong đô thị và vùng ven đô thị. Khác với quan niệm xem cây xanh chủ yếu như yếu tố trang trí cảnh quan, lâm nghiệp đô thị coi cây, công viên, hành lang xanh, rừng ven đô, vườn nhà, khuôn viên trường học, bệnh viện và các không gian xanh nhỏ là một phần của hạ tầng đô thị. Bài viết tổng quan cơ sở khoa học của lâm nghiệp đô thị, các lợi ích về khí hậu, sức khỏe, nước, không khí, đa dạng sinh học và công bằng xã hội, đồng thời phân tích ý nghĩa thực tiễn của phương pháp tiếp cận này đối với các đô thị lớn ở Việt Nam. Trên cơ sở các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu tại Việt Nam và khung chính sách hiện hành, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm chuyển từ phong trào trồng cây sang quản trị rừng đô thị dựa trên dữ liệu, chất lượng sinh thái, bảo vệ cây trưởng thành và sự tham gia của cộng đồng.

Từ cây xanh đến rừng đô thị

Cây xanh đã hiện diện trong đời sống đô thị từ rất sớm, nhưng trong một thời gian dài, vai trò của chúng thường được nhìn nhận chủ yếu qua các chức năng cảnh quan, vệ sinh môi trường và giải trí. Đại lộ có hàng cây tạo bóng mát và trật tự thị giác. Công viên là nơi nghỉ ngơi, đi dạo, tập thể dục. Vườn hoa, dải phân cách, quảng trường và khuôn viên công cộng giúp thành phố mềm mại hơn, dễ chịu hơn và có bản sắc hơn. Cách tiếp cận này có giá trị lịch sử rõ rệt, nhất là trong quá trình hình thành các thành phố hiện đại, khi cây xanh gắn với mỹ quan, sức khỏe công cộng và nhu cầu tạo ra các không gian mở giữa mật độ xây dựng ngày càng dày đặc.

Tuy nhiên, cách nhìn cây xanh như một thành phần cảnh quan riêng lẻ dần bộc lộ giới hạn. Một hàng cây đẹp có thể bị suy kiệt nếu đất bị nén chặt, rễ không có không gian phát triển hoặc cây bị cắt tỉa sai kỹ thuật. Một công viên có thể có diện tích lớn nhưng lại nằm quá xa các khu dân cư thiếu không gian xanh. Một chương trình trồng cây có thể đạt chỉ tiêu số lượng nhưng không tạo ra tán che đáng kể nếu cây chết sau vài mùa nắng hoặc không được chăm sóc đến khi trưởng thành. Những thách thức đô thị hiện nay như đảo nhiệt, ngập úng, ô nhiễm không khí, suy giảm sức khỏe tinh thần, mất đa dạng sinh học đô thị và bất bình đẳng trong tiếp cận thiên nhiên đòi hỏi một giải pháp rộng hơn so với việc chỉ quản lý cây xanh theo từng điểm, từng tuyến hoặc từng dự án.

Khái niệm lâm nghiệp đô thị ra đời trong bối cảnh đó, được xem là nỗ lực đưa tư duy lâm học, sinh thái học và quản lý tài nguyên vào không gian đô thị. Về mặt lịch sử, thuật ngữ “lâm nghiệp đô thị” (urban forestry) được cho là do Erik Jorgensen tại Đại học Toronto (Canada) đề xuất vào những năm 1960. Điểm mới trong cách tiếp cận này là không xem cây xanh trong thành phố như cây đường phố hoặc đối tượng chăm sóc đơn lẻ, mà như một quần thể cây và rừng chịu ảnh hưởng bởi đời sống đô thị, cần được quy hoạch, bảo vệ, chăm sóc và quản lý dài hạn. Các tài liệu tổng quan sau này cho thấy lâm nghiệp đô thị được hình thành như một lĩnh vực liên ngành, kết hợp giữa lâm nghiệp, quản lý cây xanh đô thị, quy hoạch, kiến trúc cảnh quan, sinh thái đô thị, y tế công cộng và quản trị đô thị (Konijnendijk et al., 2006; Vogt et al., 2016).

Sự khác biệt giữa lâm nghiệp đô thị và quản lý cây xanh truyền thống nằm ở quy mô và mục tiêu. Quản lý cây xanh đô thị thường tập trung vào trồng, chăm sóc, cắt tỉa, thay thế, bảo đảm an toàn và duy trì cảnh quan. Lâm nghiệp đô thị bao trùm các nội dung đó, nhưng đặt toàn bộ hệ thống cây xanh vào một chiến lược quản lý toàn diện hơn: cây đường phố, cây trong công viên, vườn nhà, khuôn viên trường học, bệnh viện, nghĩa trang, cơ sở tôn giáo, khu công nghiệp, hành lang sông hồ, rừng ven đô, đất trống, vườn ươm và cả những mảng sinh cảnh nhỏ phân tán trong thành phố. Theo định nghĩa được trích dẫn rộng rãi của Konijnendijk và cộng sự (2006), lâm nghiệp đô thị là nghệ thuật, khoa học và công nghệ quản lý cây và tài nguyên rừng trong và quanh hệ sinh thái cộng đồng đô thị nhằm tạo ra các lợi ích sinh lý, xã hội, kinh tế và thẩm mỹ cho con người.

FAO tiếp tục mở rộng cách hiểu này theo hướng quy hoạch và quản trị hạ tầng xanh. Theo FAO (2016), rừng đô thị là mạng lưới hoặc hệ thống bao gồm rừng, nhóm cây và cây đơn lẻ trong khu vực đô thị và ven đô thị. Khái niệm này bao gồm cây đường phố, cây trong công viên, cây trong vườn, cây ở các khu đất bỏ trống và các mảng rừng ở rìa đô thị. Lâm nghiệp đô thị và ven đô thị vì vậy được hiểu là cách tiếp cận tích hợp, liên ngành, có sự tham gia và mang tính chiến lược trong quy hoạch và quản lý tài nguyên cây ở khu vực đô thị, nhằm tạo ra các lợi ích kinh tế, môi trường và văn hóa xã hội.

Nội hàm của lâm nghiệp đô thị có thể được nhìn nhận ở ít nhất năm lớp. Lớp thứ nhất là tài nguyên cây và rừng, gồm số lượng cây, loài cây, tuổi cây, tình trạng sức khỏe, độ che phủ tán, sinh khối, hệ rễ và khả năng tái sinh. Lớp thứ hai là không gian sinh thái, gồm đất, nước, hành lang xanh, mặt nước, công viên, sinh cảnh ven sông hồ, các mảng xanh nhỏ và vùng ven đô. Lớp thứ ba là dịch vụ hệ sinh thái, gồm làm mát, giữ nước mưa, giảm dòng chảy bề mặt, cải thiện chất lượng không khí, lưu trữ carbon, tạo sinh cảnh cho sinh vật đô thị và hỗ trợ sức khỏe con người. Lớp thứ tư là hạ tầng và quy hoạch, nơi cây xanh phải được đặt trong quan hệ với giao thông, công trình ngầm, dây điện, thoát nước, nhà ở, trường học, bệnh viện và không gian công cộng. Lớp thứ năm là quản trị, gồm dữ liệu, ngân sách, phân công trách nhiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật, sự tham gia của cộng đồng, minh bạch thông tin và công bằng trong phân bổ lợi ích.

Vì vậy, rừng đô thị không đơn thuần là trồng nhiều cây xanh trong thành phố. Một đô thị có thể trồng nhiều cây nhưng vẫn thiếu rừng đô thị đúng nghĩa nếu cây không sống được lâu, tán che quá thấp, loài cây nghèo nàn, mảng xanh bị chia cắt, đất bị bê tông hóa, cây lớn không được bảo vệ và người dân ở các khu vực dễ tổn thương vẫn thiếu bóng mát. Ngược lại, một hệ thống rừng đô thị khỏe mạnh cần kết hợp bảo vệ cây trưởng thành, trồng mới đúng nơi, chọn loài phù hợp, tạo đủ không gian cho rễ và tán, kết nối các mảng xanh, duy trì đất thấm nước, theo dõi bằng dữ liệu và đặt lợi ích của người dân vào trung tâm.

Chuyển từ “cây xanh đô thị” sang “rừng đô thị” vì thế là một sự chuyển dịch tư duy. Cây xanh không còn là phần trang trí sau cùng của quy hoạch, mà là một dạng hạ tầng sống. Khác với đường, cống, cầu hoặc nhà cửa, hạ tầng này mang tính chất sinh học rõ rệt: Cây xanh lớn lên, già đi, phản ứng với khí hậu, phụ thuộc vào đất và nước, đồng thời cần chăm sóc liên tục. Nếu được quản lý tốt, rừng đô thị có thể tích lũy giá trị theo thời gian. Nếu bị xem nhẹ, giá trị ấy sẽ mất đi nhanh chóng qua mỗi đợt chặt hạ cây lớn, bê tông hóa đất, trồng sai loài hoặc bỏ mặc cây non sau các chiến dịch trồng cây.

Các đô thị Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà cách tiếp cận này trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Thành phố không chỉ cần thêm cây để tạo cảnh quan tươi đẹp, mà cần một hệ thống rừng đô thị để thích ứng với khí hậu nóng lên, giảm rủi ro sức khỏe, cải thiện chất lượng sống, bảo vệ các yếu tố tự nhiên còn lại và tạo ra không gian công cộng công bằng hơn. “Rừng trong phố” vì vậy không phải là một hình ảnh lãng mạn, mà là một cách tiếp cận sinh thái thực tế, ở đó cây, đất, nước và thiên nhiên đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc đô thị hiện đại.

Hạ tầng sống của thành phố

Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận nhiều dịch vụ hệ sinh thái của cây xanh và rừng đô thị. Cây xanh có thể tác động đến chu trình nước, nhiệt, carbon và ô nhiễm ở nhiều cấp độ, từ từng cây, tuyến phố đến quy mô toàn thành phố (Livesley et al., 2016). Tán cây tạo bóng râm, giảm bức xạ mặt trời lên mặt đường và công trình, đồng thời làm mát thông qua quá trình thoát hơi nước. Rễ cây và đất không bị bê tông hóa giúp tăng thấm nước mưa, giảm dòng chảy bề mặt và hỗ trợ điều tiết vi khí hậu. Lá cây có thể giữ lại một phần bụi và chất ô nhiễm trong không khí, dù hiệu quả phụ thuộc vào loài cây, cấu trúc tán, điều kiện đường phố và dòng khí.

Bằng chứng về tác dụng làm mát của cây xanh đô thị ngày càng rõ. Tổng quan hệ thống của Bowler và cộng sự (2010) cho thấy các không gian xanh đô thị thường mát hơn khu vực xây dựng xung quanh. Nghiên cứu trên 293 thành phố châu Âu của Schwaab và cộng sự (2021) cho thấy khu vực có cây xanh đô thị có nhiệt độ bề mặt đất mùa hè thấp hơn đáng kể so với bề mặt đô thị liên tục, và cây xanh thường làm mát hiệu quả hơn so với các không gian xanh không có cây. Tuy vậy, hiệu quả làm mát không tự động xuất hiện ở mọi nơi. Thiết kế đường phố, độ thông gió, độ rộng tán, độ ẩm, loài cây, đất và nước là những yếu tố quyết định hiệu quả của cây xanh trong việc giảm nhiệt độ và cải thiện vi khí hậu đô thị.

Lợi ích sức khỏe cũng là một trụ cột quan trọng. WHO (2016) tổng hợp bằng chứng cho thấy không gian xanh đô thị có thể hỗ trợ sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua giảm căng thẳng, khuyến khích vận động, tăng gắn kết xã hội và giảm phơi nhiễm với nhiệt độ quá mức, tiếng ồn và ô nhiễm. Điều này đặc biệt quan trọng ở các thành phố nhiệt đới, nơi nắng nóng và độ ẩm cao khiến người già, trẻ em, người lao động ngoài trời, người nghèo đô thị và người sống trong nhà ở chật hẹp dễ chịu rủi ro sức khỏe hơn.

Dưới góc độ kinh tế, lợi ích cây xanh đô thị mang lại vượt xa khoản chi phí duy trì. Nowak và Greenfield (2018) ước tính cây xanh đô thị ở Hoa Kỳ tạo ra giá trị hằng năm đáng kể thông qua loại bỏ ô nhiễm không khí, giảm sử dụng năng lượng trong tòa nhà, hấp thụ carbon và tránh phát thải liên quan đến năng lượng.  Các con số quy đổi giá trị của cây xanh từ Hoa Kỳ không thể áp dụng nguyên bản sang Việt Nam do sự khác biệt về GDP, chi phí sinh hoạt và đặc điểm khí hậu, nhưng  đây là minh chứng khoa hoc cho thấy: Nếu được lượng hóa đúng, cây xanh và rừng đô thị là tài sản công có giá trị kinh tế, xã hội và môi trường dài hạn.

Bối cảnh Việt Nam

Việt Nam đã hình thành khung pháp lý về quản lý cây xanh đô thị. Nghị định số 258/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 9/10/2025, quy định về quản lý và phát triển công viên, cây xanh, mặt nước. Theo Nghị định, quy hoạch đô thị và nông thôn phải bảo đảm tỷ lệ diện tích đất dành cho công viên, cây xanh, mặt nước trong cơ cấu sử dụng đất; bố trí hài hòa với không gian phát triển của đô thị, khu dân cư nông thôn và bảo đảm khả năng tiếp cận của người dân. Đối với quy hoạch chi tiết đô thị hoặc thiết kế đô thị riêng, phương án cây xanh, mặt nước phải xác định các khu vực cây xanh, mặt nước và hệ sinh thái tự nhiên cần bảo tồn (nếu có). Đồng thời, hệ thống cây xanh công cộng được tổ chức theo các lớp chiều cao, bảo đảm khoảng cách giữa các cây bóng mát và hình thức ô đất trồng cây phù hợp với không gian xanh tự nhiên và không gian kiến trúc. (Chính phủ, 2025).

Thông tư số 01/2021/TT-BXD ngày 19/05/2021 của Bộ Xây dựng ban hành QCVN 01:2021/BXD về quy hoạch xây dựng tiếp tục đặt ra yêu cầu về đất cây xanh sử dụng công cộng trong đô thị và trong đơn vị ở. Quy chuẩn này nhấn mạnh đất cây xanh sử dụng công cộng phải thuận tiện cho người dân tiếp cận, đồng thời yêu cầu khai thác và bảo tồn các yếu tố tự nhiên như sông, suối, biển, hồ, đồi núi và thảm thực vật để bổ sung cho không gian xanh đô thị (Bộ Xây dựng, 2021). Quyết định số 524/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 01/04/2021 phê duyệt Đề án trồng một tỷ cây xanh giai đoạn 2021-2025 cũng tạo thêm động lực chính sách cho phát triển cây xanh, bao gồm cây phân tán và trồng rừng tập trung. (Thủ tướng Chính phủ, 2021).

Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định và thực tiễn còn lớn. Ở nhiều đô thị, cây xanh vẫn bị xem như phần bổ sung sau cùng của dự án hạ tầng. Không gian cho rễ cây thường bị thu hẹp bởi vỉa hè cứng, công trình ngầm, bãi đỗ xe, biển hiệu và hệ thống thoát nước. Cây lớn có thể bị chặt hạ hoặc dịch chuyển khi mở đường, chỉnh trang vỉa hè, hạ ngầm cáp hoặc xây dựng công trình. Trong khi đó, cây mới trồng thường được ghi nhận bằng số lượng, nhưng ít được theo dõi công khai về tỷ lệ sống, tình trạng sinh trưởng, độ che phủ tán và lợi ích thực tế đối với người dân.

Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy lâm nghiệp đô thị là nhu cầu thực tế, không phải khái niệm xa xỉ. Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh (TP.HCM) của Đặng và cộng sự (2018) cho thấy đảo nhiệt đô thị có liên quan đến các ca tử vong do nắng nóng. Nghiên cứu cũng ước tính cứ tăng 1 km² không gian xanh trên 1.000 người có thể ngăn ngừa 7,4 ca tử vong do nắng nóng. Braun và cộng sự (2023), dựa trên dữ liệu viễn thám tại 58 quận, huyện đô thị ở Việt Nam, ghi nhận không gian xanh có tương quan âm với nhiệt đô thị, trong khi mật độ xây dựng có tương quan dương với nhiệt bề mặt. Tại Hà Nội, nghiên cứu của Nguyen và cộng sự (2025) cho thấy không gian xanh đô thị có thể làm giảm nhiệt độ bề mặt đất mùa hè tới 2,14 độ C trong bán kính 100 m, hiệu ứng làm mát giảm dần và gần như mất đi sau khoảng 800 m.

Những kết quả này gợi ra một yêu cầu chính sách rõ ràng. Các thành phố Việt Nam cần quản lý cây xanh không chỉ theo chỉ tiêu diện tích hoặc số cây trồng mới, mà theo chức năng sinh thái và mức độ tiếp cận của người dân. Một công viên lớn ở xa không thể thay thế hoàn toàn bóng cây trên tuyến đi bộ hằng ngày. Một mảng xanh biệt lập không thể mang lại hiệu quả như mạng lưới hành lang xanh kết nối trường học, bệnh viện, khu dân cư, bến xe, chợ, sông hồ và công viên. Cây xanh chỉ phát huy tối đa giá trị thực tế khi được trồng đúng vị trí, phù hợp với không gian sống để đáp ứng nhu cầu bóng mát, làm sạch không khí và kết nối con người với thiên nhiên một cách an toàn.

Lâm nghiệp đô thị không thể thành công nếu chỉ giao cho một đơn vị cây xanh thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật. (Ảnh: Pexels)

Chất lượng quan trọng hơn số lượng

Một sai lầm phổ biến trong phát triển cây xanh đô thị là đồng nhất số cây được trồng với chất lượng rừng đô thị. Cây mới trồng cần nhiều năm để tạo tán, tích lũy sinh khối, ổn định rễ và cung cấp đầy đủ dịch vụ hệ sinh thái. Một cây trưởng thành trên tuyến phố đông đúc có thể có giá trị làm mát, cảnh quan và xã hội lớn hơn nhiều so với cây non trồng ở nơi ít người sử dụng. Mất một cây lớn, lâu năm không chỉ là mất đi một cá thể thực vật, mà là mất nhiều năm tích lũy chức năng sinh thái và ký ức đô thị.

Chọn loài cây cũng là vấn đề khoa học và quản lý, không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ. Cây đô thị phải phù hợp với khí hậu, đất, nước, không gian rễ, chiều rộng vỉa hè, dây điện, công trình ngầm, an toàn giao thông, nhu cầu cắt tỉa và khả năng chịu stress đô thị. Cây bản địa có thể có lợi thế về thích nghi sinh thái và hỗ trợ đa dạng sinh học địa phương, nhưng không phải loài bản địa nào cũng phù hợp với mọi vị trí trong thành phố. Ngược lại, một số loài ngoại lai hoặc cây cảnh quan có thể thích nghi tốt với môi trường đô thị, nhưng cần được đánh giá cẩn trọng về nguy cơ xâm lấn, gãy đổ, độc tính, dị ứng hoặc xung đột hạ tầng. Cách tiếp cận phù hợp là “đúng cây, đúng chỗ, đúng mục tiêu”, chứ không chạy theo một danh sách loài cố định cho mọi tuyến phố.

Đa dạng loài giữ vai trò quan trọng đối với khả năng chống chịu của rừng đô thị. Hệ thống cây xanh phụ thuộc quá nhiều vào một vài loài có thể dễ tổn thương trước sâu bệnh, dịch hại hoặc biến động khí hậu. Đây là bài học đã được ghi nhận ở nhiều thành phố trên thế giới khi các loài cây trồng đường phố phổ biến bị sâu bệnh tấn công hàng loạt. Với Việt Nam, đa dạng loài cần được hiểu theo cả nghĩa sinh học và không gian. Hệ thống cây xanh đô thị có thể bao gồm cây bóng mát, cây ven nước, cây trong công viên, cây trong khuôn viên công cộng, cây bụi, thảm cỏ, vườn mưa và các mảng sinh cảnh nhỏ cho chim, bướm và côn trùng thụ phấn.

Dữ liệu là điểm khởi đầu

Một chương trình lâm nghiệp đô thị nghiêm túc cần bắt đầu bằng kiểm kê. Các thành phố cần nắm được số lượng cây xanh, vị trí trồng, nhóm loài, tình trạng phát triển bao gồm đường kính thân, độ rộng tán cũng như sức khỏe của từng cây để biết cây nào cần chăm sóc, cây nào có nguy cơ gãy đổ, cây nào cần bảo tồn. Theo Nghị định 64/2010/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý cây xanh đô thị, cây bóng mát trên đường phố phải được đánh số để lập hồ sơ quản lý và kiểm tra định kỳ; các cây được bảo tồn cần được thống kê, đánh số, treo biển tên, lập hồ sơ và có chế độ chăm sóc đặc biệt (Chính phủ, 2010). Đây là nền tảng quan trọng để chuyển quản lý cây xanh từ xử lý vụ việc sang quản lý bằng dữ liệu.

Bản đồ tán cây cần được kết hợp với bản đồ nhiệt, bản đồ dân cư và bản đồ hạ tầng xã hội. Khi biết khu vực nào nóng nhất, đối tượng dân cư nào dễ bị tổn thương nhất, trường học nào thiếu bóng mát, bệnh viện nào thiếu không gian xanh, tuyến xe buýt nào ít cây, thành phố có thể ưu tiên đầu tư đúng nơi. Nguyên tắc 3-30-300 do Konijnendijk (2023) đề xuất là một gợi ý đáng tham khảo: mỗi người nên nhìn thấy ít nhất 3 cây trưởng thành từ nhà, trường học hoặc nơi làm việc; mỗi khu dân cư nên có tối thiểu 30% độ che phủ tán cây; và mỗi hộ gia đình nên cách không quá 300 m tới không gian xanh công cộng gần nhất. Các ngưỡng này không nên áp dụng máy móc cho mọi đô thị Việt Nam, nhưng có thể là cơ sở để đặt ra câu hỏi: Liệu cây xanh có hiện diện đủ gần trong đời sống hằng ngày của người dân hay chưa.

Công nghệ viễn thám, GIS, ảnh đường phố, cảm biến nhiệt, dữ liệu dân cư và phản ánh cộng đồng có thể hỗ trợ hiệu quả cho quản lý rừng đô thị. Nhưng dữ liệu chỉ hữu ích khi gắn với quyết định quản lý. Kiểm kê cây xanh cần dẫn đến kế hoạch bảo vệ cây lớn, trồng bổ sung, cắt tỉa đúng kỹ thuật, chăm sóc sau trồng, thay thế cây chết, xử lý cây nguy hiểm và công khai thông tin cho người dân. Một bản đồ cây xanh chuẩn xác phải trả lời được những câu hỏi rất cụ thể: năm nay cần bảo vệ, chăm sóc ở đâu, trồng ở vị trí nào và ưu tiên ngân sách cho khu vực nào.

Quản trị rừng đô thị

Lâm nghiệp đô thị không thể thành công nếu chỉ giao cho một đơn vị cây xanh thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật. Cây trong thành phố liên quan đến quy hoạch đất đai, giao thông, xây dựng, điện lực, cấp thoát nước, trường học, y tế, bất động sản, cộng đồng dân cư và khu vực tư nhân. FAO (2016) nhấn mạnh lâm nghiệp đô thị là cách tiếp cận tích hợp, liên ngành, có sự tham gia và mang tính chiến lược. Kế hoạch quản lý rừng đô thị cần có dữ liệu nền, mục tiêu đo lường được, ngân sách, phân công trách nhiệm, kế hoạch bảo vệ, trồng mới, chăm sóc, truyền thông và cơ chế cộng đồng tham gia.

Khía cạnh công bằng ngày càng được nhấn mạnh trong nghiên cứu về quản trị rừng đô thị. Pike và cộng sự (2024) cho rằng quản trị rừng đô thị không chỉ quyết định cây được trồng ở đâu, mà còn quyết định ưu tiên của ai được phản ánh trong chính sách, nhóm nào được hưởng lợi và nhóm nào có tiếng nói trong quá trình ra quyết định. Với các đô thị Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng vì không gian xanh thường phân bố không đều. Khu dân cư mật độ cao, khu nhà trọ, trường học công lập thiếu sân chơi, bệnh viện đông người, chợ, bến xe và các tuyến đi bộ hằng ngày cần ưu tiên cây xanh nhiều hơn so với các trục cảnh quan vốn đã được đầu tư.

Sự tham gia của cộng đồng không nên dừng ở hoạt động trồng cây mang tính sự kiện. Người dân có thể góp phần phát hiện cây bị xâm hại, giám sát chặt hạ và thay thế cây, đề xuất điểm nóng thiếu bóng mát, chăm sóc mảng xanh nhỏ và tham gia xây dựng bản đồ cây xanh khu phố. Trường học có thể biến sân trường thành không gian học tập trực quan nơi học sinh có thể tìm hiểu về cây, côn trùng, chim và khí hậu đô thị. Doanh nghiệp có thể hỗ trợ tài chính cho các chương trình trồng và chăm sóc dài hạn, với yêu cầu minh bạch về vị trí, loài cây, tỷ lệ sống và lợi ích cộng đồng.

Rừng đô thị cần được nhìn nhận như một phần của quyền được sống trong môi trường lành mạnh. (Ảnh: Pexels.)

Gợi mở cho Việt Nam

Thứ nhất, các đô thị cần chuyển từ mục tiêu “trồng bao nhiêu cây” sang mục tiêu “tăng bao nhiêu tán che, ở đâu và cho ai”. Số cây trồng mới vẫn cần thiết, nhưng nên đi kèm chỉ số về tỷ lệ sống sau 1 năm, 3 năm và 5 năm; độ che phủ tán cây; mức độ tiếp cận công viên; diện tích đất thấm nước; số cây trưởng thành được bảo vệ; và mức giảm nhiệt tại các điểm nóng.

Thứ hai, cần ưu tiên bảo vệ cây lớn hiện có. Cây trưởng thành là tài sản sinh thái khó thay thế trong ngắn hạn. Mọi dự án hạ tầng, chỉnh trang đô thị, cải tạo vỉa hè hoặc mở đường cần có đánh giá tác động đến cây xanh, phương án bảo vệ vùng rễ, phương án di dời trong trường hợp bất khả kháng và cơ chế bù đắp có ý nghĩa sinh thái. Việc chặt hạ cây lớn cần dựa trên hồ sơ kỹ thuật, đánh giá rủi ro và thông tin minh bạch.

Thứ ba, phát triển rừng đô thị cần gắn với hạ tầng xanh và xanh lam. Sông, hồ, kênh rạch, đất ngập nước nhỏ, vườn mưa, công viên, đường cây, sân trường, bệnh viện và rừng ven đô phải được quy hoạch như một mạng lưới. Ở Hà Nội, hệ thống hồ, sông, hàng cây cũ và vùng ven đô có thể trở thành xương sống của mạng lưới xanh. Ở TP.HCM, sông Sài Gòn, kênh rạch, vùng trũng và Cần Giờ là cấu trúc sinh thái tự nhiên quan trọng giúp Thành phố thích ứng với biến đổi khí hậu. Ở Đà Nẵng, Huế, Cần Thơ và các đô thị ven biển, cây xanh cần được đặt trong mối liên hệ mật thiết với nước, gió, bão, ngập úng và sinh cảnh tự nhiên.

Thứ tư, cần đầu tư vào năng lực chuyên môn. Lâm nghiệp đô thị đòi hỏi kiến thức về lâm học, sinh thái, quy hoạch, kiến trúc cảnh quan, khí hậu đô thị, an toàn cây, GIS, truyền thông cộng đồng và quản trị công. Thành phố cần đội ngũ kỹ thuật có khả năng kiểm kê, đánh giá sức khỏe cây xanh, lựa chọn loài, thiết kế hố trồng, bảo vệ rễ, cắt tỉa đúng kỹ thuật và theo dõi dữ liệu dài hạn. Ngân sách chăm sóc phải được coi trọng không kém ngân sách trồng mới.

Cuối cùng, rừng đô thị cần được nhìn nhận như một phần của quyền được sống trong môi trường lành mạnh. Người dân không chỉ cần nhà ở, đường sá, điện, nước và Internet mà còn cần bóng mát, không khí dễ chịu, nơi đi bộ, nơi trẻ em vui chơi, nơi người cao tuổi nghỉ ngơi và nơi thiên nhiên hiện diện ngay trong đời sống hằng ngày. Một thành phố có rừng không phải là thành phố ít phát triển hơn. Đó là biểu hiện của một đô thị thông minh và biết tôn trọng thiên nhiên.

Kết luận

Lâm nghiệp đô thị mở ra một cách tiếp cận mới cho các thành phố Việt Nam: Cây xanh không phải phần trang trí sau cùng, mà là hạ tầng sống cần được quy hoạch, đầu tư, chăm sóc và bảo vệ lâu dài. Các bằng chứng khoa học cho thấy rừng đô thị có thể góp phần giảm nhiệt, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, điều tiết nước, nâng cao chất lượng không khí, hỗ trợ đa dạng sinh học và tạo không gian công cộng công bằng hơn. Việt Nam đang hoàn thiện khung pháp lý cho đô thị xanh và đã có được những nền tảng quan trọng trong quản lý cây xanh đô thị. Tuy nhiên, trên thực tiễn, công tác quản lý vẫn cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp: quản lý bằng dữ liệu, ưu tiên cây trưởng thành, thiết kế theo điều kiện địa phương, giám sát tỷ lệ sống và bảo đảm sự tham gia của cộng đồng.

“Rừng trong phố” vì vậy không đơn thuần là làm đẹp cảnh quan thành phố mà là một chương trình khoa học, kỹ thuật và quản trị đô thị. Hiện tượng đảo nhiệt độ thị, mật độ dân cư đông đúc cùng làn sóng bê tông hóa càng khiến cho nhu cầu đưa “rừng trong phố” vào các đô thị trở nên cấp thiết.

 

Tài liệu tham khảo

Bowler, D. E., Buyung-Ali, L., Knight, T. M., & Pullin, A. S. (2010). Urban greening to cool towns and cities: A systematic review of the empirical evidence. Landscape and Urban Planning, 97(3), 147–155. https://doi.org/10.1016/j.landurbplan.2010.05.006

Braun, A., Duffy, C. E., Warth, G., & Hochschild, V. (2023). Relationship of urban heat with building density and green spaces – a remote sensing-based study across Vietnam’s metropolitan areas. Vietnam Journal of Science and Technology, 61(1), 137–150. https://doi.org/10.15625/2525-2518/16435

Bộ Xây dựng. (2021). Thông tư số 01/2021/TT-BXD ban hành QCVN 01:2021/BXD Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng. https://vanbanphapluat.co/thong-tu-01-2021-tt-bxd-qcvn-01-2021-bxd-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-ve-quy-hoach-xay-dung

Chính phủ. (2025). Nghị định số 258/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về quản lý công viên, cây xanh, mặt nước. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=215566

Dang, T. N., Van, D. Q., Kusaka, H., Seposo, X. T., & Honda, Y. (2018). Green Space and Deaths Attributable to the Urban Heat Island Effect in Ho Chi Minh City. American Journal of Public Health, 108(S2), S137–S143. https://doi.org/10.2105/ajph.2017.304123

Food and Agriculture Organization of the United Nations. (2016). Guidelines on urban and peri-urban forestry (F. Salbitano, S. Borelli, M. Conigliaro, & Y. Chen). FAO Forestry Paper No. 178. https://www.fao.org/forestry-fao/urbanforestry/87034/en/

Konijnendijk, C. C. (2022). Evidence-based guidelines for greener, healthier, more resilient neighbourhoods: Introducing the 3–30–300 rule. Journal of Forestry Research, 34(3), 821–830. https://doi.org/10.1007/s11676-022-01523-z

Konijnendijk, C. C., Ricard, R. M., Kenney, A., & Randrup, T. B. (2006). Defining urban forestry – A comparative perspective of North America and Europe. Urban Forestry & Urban Greening, 4(3–4), 93–103. https://doi.org/10.1016/j.ufug.2005.11.003

Konijnendijk, C. (1997). A Short History of Urban Forestry in Europe. Arboriculture; Urban Forestry, 23(1), 31–39. https://doi.org/10.48044/jauf.1997.004

Livesley, S. J., McPherson, E. G., & Calfapietra, C. (2016). The Urban Forest and Ecosystem Services: Impacts on Urban Water, Heat, and Pollution Cycles at the Tree, Street, and City Scale. Journal of Environmental Quality, 45(1), 119–124. https://doi.org/10.2134/jeq2015.11.0567

Miller, R. W., Hauer, R. J., & Werner, L. P. (2015). Urban forestry: Planning and managing urban greenspaces (3rd ed.). Waveland Press.

Nguyen, K.-A., Thai, M.-T., Melkamu, T., Le, T.-V., & Liou, Y.-A. (2025). Quantifying the cooling intensity of urban green spaces (UGSs) on land surface temperature (LST) in Hanoi metropolitan Area, Vietnam. City and Environment Interactions, 28, 100264. https://doi.org/10.1016/j.cacint.2025.100264

Nowak, D. J., & Greenfield, E. J. (2018). US Urban Forest Statistics, Values, and Projections. Journal of Forestry, 116(2), 164–177. https://doi.org/10.1093/jofore/fvx004

Pei, N., Wang, C., Sun, R., Xu, X., He, Q., Shi, X., Gu, L., Jin, J., Liao, J., Li, J., Zhang, L., Zhang, Z., Hao, Z., Jia, B., Qiu, E., Zhang, C., Sun, Z., Jiang, S., Duan, W., … Konijnendijk van den Bosch, C. C. (2019). Towards an integrated research approach for urban forestry: The case of China. Urban Forestry & Urban Greening, 46, 126472. https://doi.org/10.1016/j.ufug.2019.126472

Pike, K., Nesbitt, L., Conway, T., Day, S. D., & Konijnendijk, C. (2024). What is equitable urban forest governance? A systematic literature review. Environmental Science & Policy, 162, 103951. https://doi.org/10.1016/j.envsci.2024.103951

Schwaab, J., Meier, R., Mussetti, G., Seneviratne, S., Bürgi, C., & Davin, E. L. (2021). The role of urban trees in reducing land surface temperatures in European cities. Nature Communications, 12(1). https://doi.org/10.1038/s41467-021-26768-w

Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 524/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Trồng một tỷ cây xanh giai đoạn 2021-2025. https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/quyet-dinh-so-524-qd-ttg-33594/35529.htm

Vogt, J., Fischer, B. C., & Hauer, R. J. (2015). Urban forestry and arboriculture as interdisciplinary environmental science: importance and incorporation of other disciplines. Journal of Environmental Studies and Sciences, 6(2), 371–386. https://doi.org/10.1007/s13412-015-0309-x

World Health Organization Regional Office for Europe. (2016). Urban green spaces and health.. https://www.who.int/europe/publications/i/item/WHO-EURO-2016-3352-43111-60341

Cập nhật

Cùng Nuôi Biển
Tham gia