Limitless customization options & Elementor compatibility let anyone create a beautiful website with Valiance.

Liên hệ

NV 31, Khu đô thị Trung Văn, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội +024-3556-4001 contact@nature.org.vn Mở cửa: 8:00 - 17:30 Thứ Hai - Thứ Sáu
  • Comments Off on Một số mô hình bảo tồn thiên nhiên, phục hồi sinh thái ở Trung Quốc và những gợi mở cho Việt Nam

Trong khoảng hơn hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã trở thành một trong những quốc gia triển khai nhiều chương trình phục hồi sinh thái và bảo tồn thiên nhiên ở quy mô lớn. Những gì đang diễn ra tại đất nước này không chỉ là một câu chuyện đơn giản về xanh hóa hay những chiến dịch trồng cây đại quy mô. Ở nhiều nơi, đó là sự kết hợp giữa cải cách chính sách, tái cơ cấu sử dụng đất, thay đổi mô hình quản lý tài nguyên, đầu tư dài hạn cho giám sát sinh thái và trong một số trường hợp, chấp nhận giảm hoặc loại bỏ các hoạt động kinh tế vốn đang gây tổn hại cho hệ sinh thái. Chính vì vậy, nếu chỉ nhìn qua các hình ảnh đẹp hoặc các thông điệp truyền thông, chúng ta rất dễ bỏ lỡ phần quan trọng nhất: nhiều kết quả tích cực chỉ xuất hiện khi thiên nhiên được đặt lại vào đúng vị trí của nó trong tư duy phát triển.

Tất nhiên, chúng ta không nên lý tưởng hóa. Một số mô hình đã có nền tảng nghiên cứu khoa học rất mạnh, với dữ liệu dài hạn và các đánh giá độc lập. Một số mô hình khác mới chỉ được truyền thông giới thiệu như những ví dụ thực hành hoặc thành tựu bước đầu. Có mô hình tạo ra thay đổi rõ về sinh thái nhưng vẫn gây tranh luận về tác động xã hội, tính bền vững hoặc hiệu quả chi phí. Có mô hình thành công trong một bối cảnh thể chế đặc thù mà khó có thể sao chép nguyên vẹn sang nơi khác. Vì vậy, điều đáng làm không phải là ca ngợi hay bác bỏ, mà là xem xét các trường hợp này một cách khách quan, tách biệt giữa thành công truyền thông, thành công quản lý và thành công sinh thái đã được kiểm chứng.

Bài viết này tổng hợp lại một số mô hình tiêu biểu, bao gồm: phục hồi cảnh quan quy mô lớn ở Cao nguyên Hoàng Thổ; công cụ chính sách quốc gia thoái canh hoàn lâm; phục hồi hệ sinh thái nước ngọt thông qua lệnh cấm khai thác ở sông Dương Tử; tái cấu trúc hệ thống khu bảo tồn và hành lang sinh thái thông qua Vườn quốc gia Gấu trúc; phục hồi và duy trì rừng ngập mặn trong không gian đô thị ở Tuyền Châu; và bảo tồn Vượn Hải Nam (Nomascus hainanus) gắn với phục hồi sinh cảnh ở Vườn quốc gia rừng mưa nhiệt đới Hải Nam. Những câu chuyện này rất khác nhau về quy mô, đối tượng và công cụ can thiệp, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng cho thấy một số nguyên lý khá nhất quán mà Việt Nam có thể tham khảo.

  1. Cao nguyên Hoàng Thổ: Phục hồi cảnh quan quy mô lớn

Cao nguyên Hoàng Thổ là một trong những ví dụ kinh điển nhất trên thế giới về phục hồi cảnh quan quy mô lớn. Đây là vùng đất rộng hàng trăm nghìn km², trải dài qua nhiều tỉnh ở miền bắc Trung Quốc, từng được xem là một trong những khu vực bị xói mòn nghiêm trọng nhất hành tinh. Trong nhiều thập kỷ, nạn phá rừng, chăn thả quá mức, canh tác trên đất dốc và áp lực dân số đã làm thảm thực vật bị suy kiệt, đất bị rửa trôi mạnh, bùn cát tràn xuống hệ thống sông Hoàng Hà, kéo theo suy giảm năng suất đất, gia tăng lũ lụt, sa mạc hóa cục bộ và nghèo đói kéo dài ở quy mô vùng. Ngân hàng Thế giới mô tả đây là một vùng mà phát triển kinh tế và suy thoái sinh thái đã mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn rất khó tháo gỡ (World Bank, 2005, 2007).

Điều khiến mô hình này trở nên đặc biệt là cách tiếp cận theo đơn vị cảnh quan và lưu vực, thay vì xử lý từng điểm nhỏ rời rạc. Các dự án phục hồi được triển khai trên cơ sở kết hợp nhiều biện pháp cùng lúc: xây dựng ruộng bậc thang, phục hồi thảm thực vật, khoanh nuôi tái sinh, trồng rừng và đồng cỏ trên đất dốc, xây đập giữ bùn cát ở các khe suối nhỏ, kiểm soát chăn thả và thay đổi cơ cấu sử dụng đất. Nói cách khác, đây không phải là một chương trình trồng cây theo nghĩa hẹp, mà là một quá trình tổ chức lại toàn bộ cách con người sử dụng cảnh quan. Báo cáo đánh giá sau dự án của Ngân hàng Thế giới cho thấy chương trình không chỉ giảm xói mòn và cải thiện độ che phủ thực vật, mà còn giúp tăng năng suất đất nông nghiệp ở các khu vực được canh tác bền vững hơn, đồng thời cải thiện thu nhập của nông hộ ở những vùng tham gia dự án (World Bank, 2005; World Bank, 2007).

Các nghiên cứu khoa học cũng xác nhận mức độ tác động lớn của các thay đổi này. Wang và cộng sự (2016) cho thấy lượng bùn cát vận chuyển trên sông Hoàng Hà đã giảm rất mạnh trong 60 năm qua, và phần lớn sự suy giảm này gắn với các tác động nhân sinh như ruộng bậc thang, đập giữ bùn và thay đổi sử dụng đất trên Cao nguyên Hoàng Thổ, chứ không chỉ do biến động khí hậu. Li và cộng sự (2019) cũng ghi nhận xu hướng tăng đáng kể độ che phủ thực vật trên vùng cao nguyên này trong giai đoạn 1999–2015. Nhiều nghiên cứu khác nhấn mạnh rằng đây là một trong những trường hợp hiếm hoi mà phục hồi sinh thái ở quy mô cảnh quan đã tạo ra những thay đổi đáng kể về cả chỉ số sinh thái lẫn sinh kế, dù vẫn có tranh luận về tác động thủy văn và tính bền vững lâu dài ở một số tiểu vùng khô hạn hơn (Feng et al., 2016; Lü et al., 2012).

Bài học quan trọng nhất được rút ra là phục hồi sinh thái chỉ tạo ra khác biệt rõ rệt khi được thực hiện ở quy mô đủ lớn và theo logic của cảnh quan, không phải theo logic của từng lô đất hay từng chiến dịch trồng cây riêng lẻ. Một sườn dốc được phủ xanh không có nhiều ý nghĩa nếu cả lưu vực vẫn bị xói mòn. Một mảng rừng nhỏ không thể giữ đất nếu phần còn lại của cảnh quan vẫn tiếp tục bị cày xới và chăn thả quá mức. Đây là bài học đặc biệt quan trọng với các vùng đồi núi Việt Nam, nơi chúng ta vẫn có xu hướng chia nhỏ can thiệp theo dự án, theo địa giới hành chính hoặc theo nguồn tài trợ, thay vì nhìn theo cấu trúc sinh thái thực sự của lưu vực và cảnh quan.

  1. Thoái canh hoàn lâm: Chính sách công để thay đổi phương thức sử dụng đất

Nếu Cao nguyên Hoàng Thổ cho thấy sức mạnh của tư duy phục hồi theo cảnh quan, thì Thoái canh hoàn lâm (Grain for Green) cho thấy vai trò quyết định của công cụ chính sách. Chương trình này, còn gọi là Chương trình chuyển đổi đất dốc (Sloping Land Conversion Program – SLCP), được khởi động từ năm 1999 sau các trận lũ lớn, khi những lo ngại về xói mòn đất, suy thoái lưu vực và mất rừng ngày càng gia tăng. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đất nông nghiệp trên các sườn dốc, đặc biệt là đất canh tác dễ xói mòn, sang rừng hoặc đồng cỏ, đồng thời khuyến khích phục hồi thảm thực vật trên đất hoang và đất suy thoái. Bennett (2008) mô tả đây là một trong những chương trình nghỉ hóa đất canh tác và trồng rừng lớn nhất từng được triển khai ở các nước đang phát triển, với mục tiêu chuyển đổi khoảng 14,67 triệu ha đất canh tác và phục hồi thêm một diện tích đất hoang có quy mô tương đương.

Điều đáng học ở đây là chương trình không chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính kiểu “trả đất về rừng”, mà sử dụng gói khuyến khích kinh tế để làm cho chuyển đổi trở nên khả thi đối với người dân. Các hộ tham gia được hỗ trợ bằng lương thực, tiền mặt và cây giống trong những giai đoạn đầu, với thời hạn hỗ trợ khác nhau tùy loại hình phục hồi (Bennett, 2008; Uchida et al., 2005). Cách làm này phản ánh một nguyên tắc rất thực tế: khi người dân đang sống dựa vào đất dốc để trồng trọt, không thể yêu cầu họ dừng canh tác chỉ bằng khẩu hiệu môi trường. Muốn thay đổi sử dụng đất ở quy mô lớn, nhà nước phải chấp nhận chi trả cho quá trình chuyển đổi đó.

Tác động của chương trình Thoái canh hoàn lâm đã được nghiên cứu khá nhiều và cho thấy kết quả vừa tích cực vừa phức tạp. Về mặt sinh thái, nhiều nghiên cứu ghi nhận độ che phủ thực vật tăng lên rõ rệt, xói mòn giảm và chất lượng cảnh quan được cải thiện ở nhiều vùng triển khai (Lü et al., 2012; Bryan et al., 2018). Nhưng ở chiều ngược lại, giới nghiên cứu cũng cảnh báo rằng không phải mọi diện tích phục hồi đều có giá trị sinh thái như nhau. Ở một số nơi, phục hồi bị thiên về trồng rừng đơn loài hoặc trồng các loài không phù hợp điều kiện sinh thái địa phương. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rủi ro về sử dụng nước khi tăng độ che phủ thực vật quá nhanh ở các vùng bán khô hạn, cũng như câu hỏi về tính bền vững sau khi trợ cấp giảm hoặc kết thúc (Feng et al., 2016; Yang et al., 2014). Uchida và cộng sự (2005) đặc biệt lưu ý rằng hiệu quả chi phí và tính bền vững dài hạn của chương trình cần được đánh giá kỹ hơn thay vì mặc nhiên xem đây là một thành công vô điều kiện.

Dù vậy, giá trị lớn nhất của Thoái canh hoàn lâm thể hiện ở chỗ phục hồi sinh thái ở quy mô quốc gia không thể chỉ dựa vào vận động hay cấm đoán; nó cần các công cụ chính sách và tài chính đủ mạnh để thay đổi hành vi sử dụng đất. Đây là điều Việt Nam thường thiếu. Chúng ta nói nhiều về giảm canh tác trên đất dốc, phục hồi rừng, phát triển nông lâm kết hợp hay chuyển đổi sinh kế bền vững, nhưng công cụ hỗ trợ người dân vẫn còn phân tán, quy mô nhỏ hoặc không đủ hấp dẫn để tạo thay đổi thực sự. Nếu không giải được bài toán chính sách và tài chính, phục hồi rất dễ dừng ở mức thí điểm đẹp nhưng khó nhân rộng.

  1. Sông Dương Tử: Cho thiên nhiên một khoảng nghỉ ngơi

Trong nhiều thập kỷ, sông Dương Tử là một biểu tượng của tăng trưởng công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn ở Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng là một ví dụ điển hình về khủng hoảng hệ sinh thái nước ngọt. Ô nhiễm, đập thủy điện, giao thông thủy, chỉnh trị dòng chảy, khai thác cát và đặc biệt là khai thác thủy sản quá mức đã khiến quần xã cá suy giảm nghiêm trọng, nhiều loài bị đẩy tới bờ tuyệt chủng. Trước thực trạng đó, Trung Quốc áp dụng một quyết định rất mạnh tay: lệnh cấm đánh bắt thương mại kéo dài 10 năm trên toàn lưu vực, bắt đầu từ năm 2021. Đây là một trong những biện pháp bảo tồn nước ngọt quy mô lớn hiếm thấy trên thế giới.

Nghiên cứu đăng trên Science năm 2026 của Xiong và cộng sự là nguồn minh chứng lớn nhất cho trường hợp này. Dựa trên dữ liệu giám sát hệ thống giai đoạn trước và sau khi lệnh cấm được thực thi đầy đủ, nhóm tác giả cho thấy lệnh cấm đã chặn lại xu hướng suy giảm đa dạng sinh học kéo dài bảy thập kỷ trong hệ thống sông Dương Tử. Nghiên cứu ghi nhận các chỉ dấu phục hồi tích cực ở nhiều khía cạnh như sinh khối cá, tình trạng cơ thể, đa dạng loài và những tín hiệu phục hồi ban đầu của các loài bị đe dọa. Đây là một kết quả rất đáng chú ý, bởi các hệ sinh thái nước ngọt thường suy thoái nhanh nhưng phục hồi chậm, đặc biệt khi áp lực từ con người vẫn còn dày đặc (Xiong et al., 2026).

Điều làm cho mô hình này đặc biệt không chỉ là lệnh cấm, mà là mức độ quyết liệt của công tác thực thi. Nghiên cứu cho biết, việc triển khai chính sách đã kéo theo việc loại bỏ 111.000 tàu cá và liên quan đến 231.000 ngư dân, cho thấy quy mô xã hội và kinh tế rất lớn của quyết định này (Xiong et al., 2026). Các nguồn bổ trợ từ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc và các bài phân tích quốc tế cũng cho thấy nhà nước đã phải chi khoản hỗ trợ rất lớn cho bồi thường, chuyển đổi sinh kế và tái bố trí việc làm cho ngư dân, đồng thời tăng cường thực thi pháp luật ở quy mô lưu vực (Chinese Academy of Sciences, 2026; Watts, 2026). Nói cách khác, đây không phải là một “lệnh cấm trên giấy”, mà là một can thiệp nhà nước quy mô lớn với chi phí chính trị, tài chính và xã hội rất thực.

Tuy nhiên, ngay cả nghiên cứu trên Science cũng không xem lệnh cấm là giải pháp cho mọi vấn đề. Nhóm tác giả nhấn mạnh rằng dù áp lực khai thác giảm mạnh, hệ thống sông Dương Tử vẫn tiếp tục chịu ảnh hưởng từ suy thoái chất lượng nước, chia cắt thủy văn, phát triển bờ sông, giao thông thủy và các tác động khác. Vì vậy, bài học cốt lõi ở đây không chỉ là “đóng cửa khai thác”, mà là khi một hệ sinh thái đã bị khai thác quá mức trong thời gian dài, đôi khi phải tạo ra một khoảng nghỉ đủ dài để phục hồi, nhưng khoảng nghỉ đó chỉ phát huy hết tác dụng nếu đi cùng với kiểm soát các áp lực khác lên hệ sinh thái. Với Việt Nam, đây là gợi mở rất mạnh cho các sông lớn, đầm phá, hồ tự nhiên, vùng cửa sông và vùng biển ven bờ đang suy kiệt vì khai thác quá mức nhưng vẫn thiếu những vùng cấm hoặc vùng nghỉ có hiệu lực thực sự.

  1. Vườn quốc gia Gấu trúc: Bảo tồn không thể chỉ bằng những ốc đảo sinh thái

Nhiều hệ thống khu bảo tồn trên thế giới gặp cùng một vấn đề là diện tích bảo vệ có thể không nhỏ trên giấy, nhưng trên thực địa lại bị chia cắt thành nhiều mảnh, quản lý phân tán giữa nhiều cơ quan, thiếu hành lang sinh thái và khó duy trì kết nối cho các loài cần không gian lớn. Vườn quốc gia Gấu trúc là một ví dụ đáng chú ý về nỗ lực khắc phục chính vấn đề đó. Được hình thành trong khuôn khổ hệ thống vườn quốc gia mới của Trung Quốc, khu vực này tích hợp một mạng lưới lớn các khu bảo tồn hiện có và các vùng sinh cảnh quan trọng của gấu trúc dưới một khuôn khổ quản trị thống nhất hơn. Huang và cộng sự (2020) mô tả đây là một bước đi quan trọng nhằm giảm phân mảnh thể chế và hướng tới quản lý bảo tồn gắn kết hơn trên quy mô cảnh quan.

Vườn quốc gia Gấu trúc hiện bảo vệ khoảng 70% sinh cảnh của gấu trúc và kết nối 13 quần thể gấu trúc bị cô lập thông qua các hành lang sinh thái (Obermann, 2020; Obermann, 2021; Xu et al., 2025). Điều này rất quan trọng, bởi với các loài sống phân bố rời rạc ở địa hình núi cao, vấn đề không chỉ là diện tích sinh cảnh còn lại mà là mức độ kết nối giữa các mảng sinh cảnh.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy cách tiếp cận theo siêu quần thể (metapopulation) phù hợp hơn nhiều so với tư duy bảo vệ từng khu vực riêng lẻ. Xu và cộng sự (2022) chỉ ra rằng đánh giá bảo tồn gấu trúc cần vượt ra khỏi logic từng quần thể cô lập, bởi sự kết nối giữa các nhóm mới quyết định khả năng tồn tại dài hạn. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hành lang sinh thái và quy hoạch cảnh quan trong việc duy trì dòng gen và giảm rủi ro tuyệt chủng cục bộ. Nhìn rộng hơn, bảo tồn loài biểu tượng chỉ thực sự bền khi đi cùng với tái cấu trúc không gian bảo tồn.

Với Việt Nam, đây là một bài học đáng suy ngẫm. Nhiều khu bảo tồn của chúng ta nhỏ, rời rạc, bị chia cắt bởi đường sá, thủy điện, khai thác khoáng sản hoặc chuyển đổi đất. Không ít nơi vẫn coi việc thành lập thêm một khu bảo tồn mới là đủ, trong khi bài toán lớn hơn là mạng lưới: các khu đó có nối được với nhau không, hành lang sinh thái ở đâu, khu vực nào cần phục hồi để tạo kết nối, OECM nào có thể đóng vai trò bổ sung, và cơ chế quản trị nào cho phép vượt qua ranh giới hành chính – ngành dọc. Nếu không trả lời được những câu hỏi đó, hệ thống khu bảo tồn rất dễ trở thành một tập hợp các ốc đảo sinh thái.

  1. Tuyền Châu: Rừng ngập mặn trong lòng đô thị

So với các mô hình trên, trường hợp Tuyền Châu có nền tảng chứng cứ khoa học công khai yếu hơn và nên được xem như một ví dụ thực hành được truyền thông phản ánh, thay vì một trường hợp đã được chứng minh đầy đủ và nghiên cứu dài hạn. Mô hình Tuyền Châu cho thấy cách một hệ sinh thái ven nước có thể được giữ lại và tích hợp vào không gian đô thị thay vì bị đẩy lùi dần trước bê tông hóa. Bài trên Nhân dân Nhật báo tháng 3/2026 cho biết các dải rừng ngập mặn dọc sông Lạc Dương trong vùng đất ngập nước cửa sông vịnh Tuyền Châu đã được trồng từ khoảng 25 năm trước và hiện có diện tích tương đương khoảng 100 ha (People’s Daily Online, 2026).

Điểm đáng nói ở đây không chỉ là diện tích. Một trăm hecta rừng ngập mặn không phải là con số đặc biệt lớn nếu đặt cạnh những vùng ngập mặn hàng nghìn hecta ở nơi khác. Nhưng đặt trong không gian ven đô thị, đó là một quy mô đủ để tạo ra một dải sinh cảnh có ý nghĩa. Thông tin cũng cho biết địa phương theo đuổi cách tiếp cận ưu tiên sinh thái, hạn chế can thiệp quá mức và lồng ghép yếu tố văn hóa – lịch sử, đặc biệt là gắn với cầu Lạc Dương gần đó, một thành phần thuộc Di sản Thế giới “Tuyền Châu: Thương cảng của thế giới trong thời Tống – Nguyên” được UNESCO công nhận năm 2021 (People’s Daily Online, 2026; UNESCO World Heritage Centre, n.d.). Cách tổ chức này cho thấy rừng ngập mặn không bị xem là phần đất ngoại vi cần chừa lại, mà trở thành một phần của không gian công cộng, cảnh quan đô thị và trải nghiệm văn hóa.

Dù thiếu dữ liệu công khai để kết luận chắc chắn về hiệu quả sinh thái dài hạn của mô hình Tuyền Châu, trường hợp này vẫn phù hợp với hiểu biết khoa học nền về vai trò của rừng ngập mặn và đất ngập nước ven biển. Alongi (2008) và Barbier và cộng sự (2011) đã cho thấy những hệ sinh thái này cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái then chốt như ổn định bờ, giảm năng lượng sóng, giữ trầm tích, hỗ trợ nguồn lợi thủy sản và duy trì sinh cảnh cho nhiều nhóm loài. Ở quy mô khu vực Đông Á, sự mất mát của bãi triều và đất ngập nước ven biển đã được chứng minh là có liên quan trực tiếp đến mức độ suy giảm nghiêm trọng của các loài chim di cư phụ thuộc vào tuyến đường qua Hoàng Hải (Studds et al., 2017). Vì vậy, ngay cả khi Tuyền Châu mới chỉ là một ví dụ thực hành, thông điệp mà nó gợi ra vẫn rất đáng chú ý.

Bài học cốt lõi ở đây là đô thị ven sông, ven biển không nhất thiết phải phát triển bằng cách loại bỏ thiên nhiên. Trong khi nhiều đô thị ở châu Á vẫn chọn kè cứng, bê tông hóa, mở quảng trường và thu hẹp đất ngập nước, một mô hình giữ lại rừng ngập mặn như một phần của cấu trúc đô thị là đáng để tham khảo. Với Việt Nam, nơi nhiều vùng ven biển, cửa sông và ven đô thị đang chịu áp lực lấn biển, hạ tầng du lịch và bất động sản, cách nhìn đất ngập nước như hạ tầng sinh thái có thể sẽ quan trọng hơn rất nhiều trong thập kỷ tới.

  1. Đảo Hải Nam: Muốn cứu loài nguy cấp, phải cứu cả khu rừng

Trong các mô hình này, câu chuyện ở đảo Hải Nam là ví dụ cho thấy bảo tồn loài nguy cấp không thể tách rời phục hồi sinh cảnh. Vượn Hải Nam (Nomascus hainanus) là loài linh trưởng đặc hữu cực kỳ nguy cấp, chỉ còn tồn tại ngoài tự nhiên trên đảo Hải Nam và thường được xem là một trong những loài linh trưởng hiếm nhất thế giới. Quần thể của loài này từng suy giảm tới mức chỉ còn vài cá thể vào thập niên 1980. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng đây là một quần thể cực kỳ mong manh, với rủi ro lớn về di truyền, dịch bệnh, thiên tai và các cú sốc sinh thái nếu sinh cảnh tiếp tục bị thu hẹp hoặc phân mảnh (Turvey et al., 2015; Zhong et al., 2025).

Các báo cáo cho biết quần thể Vượn Hải Nam đã tăng từ khoảng 35 cá thể lên 42 cá thể, sinh sống thành 7 nhóm gia đình trong Vườn quốc gia rừng mưa nhiệt đới Hải Nam (The State Council Information Office of the People’s Republic of China, 2025; Xinhua, 2025). Cần nhấn mạnh rằng với một loài mà quần thể tự nhiên chỉ còn ở mức vài chục cá thể, đây chưa thể được xem là sự phục hồi ổn định. Nhưng đó vẫn là một tín hiệu tích cực và quan trọng, bởi nó cho thấy quần thể ít nhất đã không tiếp tục lao dốc trong giai đoạn gần đây. Quan trọng hơn, các nguồn khoa học và nguồn chính thức đều cho thấy nỗ lực bảo tồn không chỉ tập trung vào mỗi loài vượn, mà vào hệ sinh thái rừng nơi loài này đang sinh sống.

Vườn quốc gia rừng mưa nhiệt đới Hải Nam rộng khoảng 426.900 hecta, là một khối rừng mưa nhiệt đới lớn và có giá trị sinh học rất cao. Theo Xinhua (2025), hiện có khoảng 4.367 loài thực vật bậc cao và 651 loài động vật có xương sống hoang dã trong khu vực, đồng thời, địa phương đã tăng cường tuần tra, sử dụng drone, ảnh viễn thám và camera hồng ngoại để giám sát, phục hồi rừng bằng cây bản địa ở các vùng suy thoái, thúc đẩy tái sinh tự nhiên và tháo dỡ 63 công trình thủy điện nhỏ trong khu vực để giảm thêm áp lực lên hệ sinh thái. Các nghiên cứu gần đây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng sinh cảnh, cây thức ăn và cấu trúc rừng đối với sự tồn tại của loài (Bryant et al., 2016; Zheng et al., 2025).

Một nghiên cứu trên Proceedings of the National Academy of Sciences năm 2025 gọi Vượn Hải Nam là “loài linh trưởng hiếm nhất thế giới” và tập trung vào các khuyến nghị khoa học để cứu loài, trong đó nhấn mạnh các giải pháp liên quan đến phục hồi sinh cảnh, tăng kết nối tán rừng, giảm rủi ro săn bắt và cải thiện quản lý ở quy mô cảnh quan (Zhong et al., 2025). Một nghiên cứu khác về phân bố cây thức ăn cho thấy quần thể hiện chỉ còn trong một vùng sinh cảnh rất hẹp, khoảng 1.500 hecta, nhấn mạnh mức độ cấp thiết của phục hồi sinh cảnh có mục tiêu và duy trì cấu trúc rừng phù hợp (Liu et al., 2025). Nói cách khác, bài học từ đảo Hải Nam không nằm ở việc cứu một loài biểu tượng, mà nhấn mạnh rằng muốn giữ một quần thể nhỏ và cực kỳ mong manh, phải phục hồi và bảo vệ được cả hệ sinh thái của loài đó.

Gợi mở cho Việt Nam

Nhìn tổng thể, các mô hình trên cho thấy một số bài học chung rất đáng suy ngẫm cho Việt Nam. Trước hết, cần chuyển từ tư duy giữ hệ sinh thái theo tiêu chí diện tích sang tư duy duy trì và phục hồi chức năng sinh thái. Một khu rừng còn diện tích trên bản đồ chưa chắc còn là sinh cảnh tốt. Một vùng đất ngập nước còn tên gọi chưa chắc còn các quy trình thủy văn lành mạnh. Một khu bảo tồn có ranh giới chưa chắc còn đủ khả năng duy trì quần thể loài mục tiêu. Nếu chỉ nhìn vào độ che phủ hay diện tích, chúng ta rất dễ tự hài lòng với các chỉ tiêu “xanh”, trong khi phần cốt lõi như cấu trúc, chức năng và khả năng tự vận hành của hệ sinh thái lại tiếp tục suy giảm.

Thứ hai, cần coi sinh cảnh là trung tâm của bảo tồn loài nguy cấp. Với nhiều loài ở Việt Nam, từ linh trưởng, thú lớn, chim nước đến các loài đặc hữu hẹp, vấn đề không hẳn là hoàn toàn không có khu vực bảo vệ, mà là không còn đủ sinh cảnh liền vùng, đủ yên tĩnh và đủ chất lượng. Vì vậy, bảo tồn loài không thể chỉ dừng ở tuần tra, cứu hộ, nhân nuôi hay giám sát bằng bẫy ảnh. Nếu sinh cảnh tiếp tục bị chia cắt bởi xây dựng hạ tầng, khai thác, chuyển đổi đất hoặc suy thoái chất lượng rừng, mọi nỗ lực bảo tồn loài sẽ rất mong manh.

Thứ ba, trong phục hồi sinh thái, cần dứt khoát tránh đồng nhất phục hồi sinh thái với trồng cây. Quan điểm này được thể hiện rõ qua các trường hợp Cao nguyên Hoàng Thổ, Thoái canh hoàn lâm, sông Dương Tử và đảo Hải Nam. Phục hồi sinh thái thật sự đòi hỏi khôi phục cấu trúc, chức năng và động lực của hệ sinh thái. Điều đó nhiều khi đồng nghĩa với việc phải thay đổi sử dụng đất, kiểm soát hoặc giảm khai thác, phục hồi dòng chảy, giảm chia cắt sinh cảnh, xử lý lại hạ tầng hoặc thậm chí loại bỏ những công trình đang tiếp tục làm tổn thương hệ sinh thái. Nếu chỉ trồng thêm cây nhưng giữ nguyên các tác nhân gây suy thoái, kết quả rất dễ chỉ dừng ở mức cải thiện bề mặt.

Thứ tư, Việt Nam cần đẩy mạnh hơn tư duy mạng lưới bảo tồn thay vì chỉ nhìn từng khu bảo tồn riêng lẻ. Câu chuyện của Vườn quốc gia Gấu trúc cho thấy bảo tồn hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kết nối giữa các mảng sinh cảnh và sự thống nhất trong quản trị. Điều này rất phù hợp với bối cảnh Việt Nam với nhiều khu bảo tồn nhỏ, bị chia cắt và thiếu hành lang sinh thái. Nếu không đặt trọng tâm vào kết nối cảnh quan, hành lang sinh thái, thúc đẩy OECM (các khu bảo vệ ngoài khu bảo tồn) và phục hồi liên kết giữa các khu vực, hệ thống khu bảo tồn sẽ rất dễ trở thành một tập hợp các ốc đảo sinh thái ngày càng bị cô lập.

Thứ năm, các đô thị ven sông, ven biển của Việt Nam cần bắt đầu nhìn đất ngập nước, bãi triều, rừng ngập mặn và hành lang ven sông như một phần của hạ tầng sinh thái. Đây không chỉ là câu chuyện bảo tồn thiên nhiên, mà còn là câu chuyện chống chịu khí hậu, giảm ngập lụt, giảm xói lở, bảo vệ bờ sông, bờ biển và duy trì chất lượng sống đô thị. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng, tiếp tục loại bỏ hoặc thu hẹp các hệ sinh thái đất ngập nước sẽ là một lựa chọn ngày càng đắt đỏ về dài hạn.

Cuối cùng, nếu Việt Nam muốn bước vào giai đoạn mới của phục hồi hệ sinh thái, thực hiện nghiêm túc các mục tiêu của Khung Đa dạng sinh học Toàn cầu (GBF), mở rộng khu bảo tồn và OECM, phát triển tài chính cho thiên nhiên hay các cơ chế chi trả dựa trên kết quả, thì giám sát sinh thái dài hạn phải được xem là nền tảng. Không có dữ liệu tốt, rất khó phân biệt giữa tác động thật sự và câu chuyện truyền thông. Không có theo dõi dài hạn, rất khó chứng minh hiệu quả phục hồi sinh thái. Và không có bằng chứng đủ mạnh, những cam kết lớn rất dễ dừng ở mức khẩu hiệu.

Kết luận

Các mô hình được nhìn lại trong bài viết này không phải là những câu chuyện thành công theo nghĩa đơn giản. Có mô hình đã được kiểm chứng khá chắc bằng khoa học; có mô hình mới ở mức tín hiệu tích cực; có mô hình chủ yếu mới nên được xem như một ví dụ thực hành đáng suy nghĩ. Nhưng đặt cạnh nhau, chúng cùng chỉ về một hướng: bảo tồn thiên nhiên và phục hồi sinh thái chỉ tạo ra thay đổi khi được làm ở quy mô đủ lớn, với công cụ chính sách đủ mạnh, và với sự hiểu biết rằng thiên nhiên không thể phục hồi nếu các áp lực chính vẫn được giữ nguyên.

Với Việt Nam, đây có lẽ là bài học quan trọng ở thời điểm hiện nay. Chúng ta đang nói nhiều hơn về phục hồi hệ sinh thái, mở rộng khu bảo tồn, OECM, phục hồi rừng ngập mặn, giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng, hay lồng ghép đa dạng sinh học vào quy hoạch phát triển. Nhưng nếu các mục tiêu đó chỉ dừng ở diện tích, ở chỉ tiêu số cây được trồng, hay ở các bản đồ quy hoạch đẹp, thì kết quả sẽ rất hạn chế. Muốn đi xa hơn, bảo tồn thiên nhiên cần được đặt vào đúng vị trí của nó,  không phải là phần phải chừa lại sau cùng, mà phải là một nền tảng sinh thái phục vụ phát triển bền vững.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

Alongi, D. M. (2008). Mangrove forests: Resilience, protection from tsunamis, and responses to global climate change. Estuarine, Coastal and Shelf Science, 76(1), 1–13. https://doi.org/10.1016/j.ecss.2007.08.024

Barbier, E. B., Hacker, S. D., Kennedy, C., Koch, E. W., Stier, A. C., & Silliman, B. R. (2011). The value of estuarine and coastal ecosystem services. Ecological Monographs, 81(2), 169–193. https://doi.org/10.1890/10-1510.1

Bennett, M. T. (2008). China’s sloping land conversion program: Institutional innovation or business as usual? Ecological Economics, 65(4), 699–711. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2007.09.017

Bryan, B. A., Gao, L., Ye, Y., Sun, X., Connor, J. D., Crossman, N. D., Stafford-Smith, M., Wu, J., He, C., Yu, D., Liu, Z., Li, A., Huang, Q., Ren, H., Deng, X., Zheng, H., Niu, J., Han, G., & Hou, X. (2018). China’s response to a national land-system sustainability emergency. Nature, 559(7713), 193–204. https://doi.org/10.1038/s41586-018-0280-2

Bryant, J. V., Zeng, X., Hong, X., Chatterjee, H. J., & Turvey, S. T. (2016). Spatiotemporal requirements of the Hainan gibbon: Does home range constrain recovery of the world’s rarest ape? American Journal of Primatology, 79(3). https://doi.org/10.1002/ajp.22617

China – Second Loess Plateau Watershed Rehabilitation Project; First and Second Xiaolangdi Multipurpose Project; and Second Tarim Basin Project. (n.d.). World Bank. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/812911468218977436

Chinese Academy of Sciences. (n.d.). Biodiversity Decline Halted after Yangtze River Fishing Ban: Study—-Chinese Academy of Sciences. https://english.cas.cn/newsroom/cas-in-media/202602/t20260225_1151143.shtml

Feng, X., Fu, B., Piao, S., Wang, S., Ciais, P., Zeng, Z., Lü, Y., Zeng, Y., Li, Y., Jiang, X., & Wu, B. (2016). Revegetation in China’s Loess Plateau is approaching sustainable water resource limits. Nature Climate Change, 6(11), 1019–1022. https://doi.org/10.1038/nclimate3092

Huang, Q., Fei, Y., Yang, H., Gu, X., & Songer, M. (2020). Giant Panda National Park, a step towards streamlining protected areas and cohesive conservation management in China. Global Ecology and Conservation, 22, e00947. https://doi.org/10.1016/j.gecco.2020.e00947

Li, G., Sun, S., Han, J., Yan, J., Liu, W., Wei, Y., Lu, N., & Sun, Y. (2019). Impacts of Chinese Grain for Green program and climate change on vegetation in the Loess Plateau during 1982–2015. Science of The Total Environment, 660, 177–187. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2019.01.028

Liu, S., Zhang, A., Zhang, D., Chen, Y., Wang, G., Long, W., Feng, G., Guan, H., & Sun, Y. (2025). Effects of ecological factors on the spatial distribution of food plants in the habitat of Hainan gibbons (Nomascus hainanus): Insights for conservation and habitat restoration. Global Ecology and Conservation, 60, e03605. https://doi.org/10.1016/j.gecco.2025.e03605

Lü, Y., Fu, B., Feng, X., Zeng, Y., Liu, Y., Chang, R., Sun, G., & Wu, B. (2012). A Policy-Driven Large Scale Ecological Restoration: Quantifying Ecosystem Services Changes in the Loess Plateau of China. PLoS ONE, 7(2), e31782. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0031782

Obermann, K. (2021, September 1). China declares pandas no longer endangered—but threats persist. Animals. https://www.nationalgeographic.com/animals/article/pandas-are-off-chinas-endangered-list-but-threats-persist

Obermann, K., & Obermann, K. (2020, August 27). China forges ahead with ambitious national park plan. Animals. https://www.nationalgeographic.com/animals/article/china-new-national-park-system

People’s Daily Online. (2026, March 24). Thriving mangrove forests bring life to urban landscapes in Quanzhou, SE China – People’s Daily Online. https://en.people.cn/n3/2026/0324/c98649-20439455.html

Shaoju, C. Y. W. (n.d.). The Loess Plateau watershed rehabilitation project. World Bank. https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/142661468762366534

Studds, C. E., Kendall, B. E., Murray, N. J., Wilson, H. B., Rogers, D. I., Clemens, R. S., Gosbell, K., Hassell, C. J., Jessop, R., Melville, D. S., Milton, D. A., Minton, C. D. T., Possingham, H. P., Riegen, A. C., Straw, P., Woehler, E. J., & Fuller, R. A. (2017). Rapid population decline in migratory shorebirds relying on Yellow Sea tidal mudflats as stopover sites. Nature Communications, 8(1). https://doi.org/10.1038/ncomms14895

The State Council Information Office of the People’s Republic of China. (2025, July 31). China’s national park reforms drive steady gains in biodiversity. https://english.www.gov.cn/news/202507/31/content_WS688b6bcac6d0868f4e8f493c.html

Turvey, S. T., Bryant, J. V., Duncan, C., Wong, M. H. G., Guan, Z., Fei, H., Ma, C., Hong, X., Nash, H. C., Chan, B. P. L., Xu, Y., & Fan, P. (2016). How many remnant gibbon populations are left on Hainan? Testing the use of local ecological knowledge to detect cryptic threatened primates. American Journal of Primatology, 79(2). https://doi.org/10.1002/ajp.22593

Uchida, E., Xu, J., & Rozelle, S. (2005). Grain for Green: Cost-Effectiveness and Sustainability of China’s Conservation Set-Aside Program. Land Economics, 81(2), 247–264. https://doi.org/10.3368/le.81.2.247

UNESCO World Heritage Centre. (n.d.). Quanzhou: Emporium of the World in Song-Yuan China. https://whc.unesco.org/en/list/1561/

Wang, S., Fu, B., Piao, S., Lü, Y., Ciais, P., Feng, X., & Wang, Y. (2015). Reduced sediment transport in the Yellow River due to anthropogenic changes. Nature Geoscience, 9(1), 38–41. https://doi.org/10.1038/ngeo2602

Watts, J. (2026, February 13). China’s Yangtze River shows signs of remarkable recovery after fishing ban. The Guardian. https://www.theguardian.com/environment/2026/feb/12/china-yangtze-river-recovery-after-fishing-ban

Xinhua. (2025, October 16). Hainan tropical rainforest brings China’s ecology conservation efforts to life. (n.d.). https://english.news.cn/20251016/10f4f992460648839688ecd429d52807/c.html

Xiong, F., Li, Z., Brosse, S., Olden, J. D., Cooke, S. J., Yang, B., Lu, Y., Gao, W., Xin, W., & Chen, Y. (2026). Fishing ban halts seven decades of biodiversity decline in the Yangtze River. Science, 391(6786), 719–723. https://doi.org/10.1126/science.adu5160

Xu, C., Chen, X., Dai, Q., Yang, B., He, K., Yang, Z., Gu, X., Yang, X., Yang, B., & Zhu, L. (2025). Multispecies view of the effectiveness of the giant panda conservation programme. Npj Biodiversity, 4(1). https://doi.org/10.1038/s44185-025-00104-7

Xu, Y., Yang, B., Dai, Q., Pan, H., Zhong, X., Ran, J., Yang, X., Gu, X., Yang, Z., Qi, D., Hou, R., & Zhang, Z. (2022). Landscape-scale giant panda conservation based on metapopulations within China’s national park system. Science Advances, 8(30). https://doi.org/10.1126/sciadv.abl8637

Yang, X., & Xu, J. (2013). Program sustainability and the determinants of farmers’ self-predicted post-program land use decisions: evidence from the Sloping Land Conversion Program (SLCP) in China. Environment and Development Economics, 19(1), 30–47. https://doi.org/10.1017/s1355770x13000259

Zhang, Z., & Zang, R. (2018). Diversity and distribution of food plants: Implications for conservation of the critically endangered Hainan gibbon. Nature Conservation, 31, 17–33. https://doi.org/10.3897/natureconservation.31.27407

Zhong, X., Huang, X., Zhu, C., Wang, Y., Chapman, C. A., Garber, P. A., Chen, Y., & Fan, P. (2025). Science-based suggestions to save the world’s rarest primate species Nomascus hainanus. Science Advances, 11(15). https://doi.org/10.1126/sciadv.adv4828

Cập nhật

Cùng Nuôi Biển
Tham gia