Bảo tồn thiên nhiên do địa phương dẫn dắt đang dần được công nhận như một hướng tiếp cận chiến lược và bền vững nhằm tăng cường hiệu quả sinh thái và tính công bằng xã hội trong hoạt động bảo tồn. So với cách tiếp cận bảo tồn dựa vào cộng đồng, mô hình này nhấn mạnh hơn đến quyền chủ động của các nhóm chủ thể được hình thành và hoạt động ngay tại chính quốc gia hoặc cảnh quan nơi hoạt động bảo tồn diễn ra. Các chủ thể có thể bao gồm cộng đồng dân cư, tổ chức xã hội trong nước, viện nghiên cứu, trường đại học, nhóm chuyên môn, chính quyền địa phương, ban quản lý khu bảo tồn, doanh nghiệp và các thiết chế xã hội khác.
Sự chuyển dịch này xuất phát một phần từ những hạn chế nội tại của mô hình bảo tồn được thiết kế và quyết định chủ yếu từ bên ngoài. Sự phát triển mạnh của các tổ chức bảo tồn quốc tế cùng với đó là các chương trình quy mô lớn và cơ chế tài trợ theo dự án đã huy động được nguồn lực đáng kể cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, bên cạnh tác động tích cực, mô hình này cũng dẫn đến sự tập trung quyền lực. Theo đó, quyền xác định ưu tiên, kiểm soát tài chính và đánh giá kết quả lại thuộc về những chủ thể nằm cách xa nơi hoạt động bảo tồn diễn ra. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cộng đồng bản địa sẽ không thể bảo đảm kết quả tích cực bền vững nếu quyền quyết định vẫn phụ thuộc vào các chủ thể bên ngoài.
Một số nghiên cứu cho thấy các mô hình quản trị trao quyền quyết định và trách nhiệm quản lý nhiều hơn cho người dân và các thiết chế địa phương có thể tạo ra những kết quả tích cực về cả sinh thái và xã hội. Lợi thế của các chủ thể địa phương không chỉ nằm ở tri thức sinh thái mà còn ở mạng lưới quan hệ, mức độ gắn bó với địa bàn, khả năng thích ứng với những thay đổi tại chỗ và trách nhiệm đối với kết quả bảo tồn trong dài hạn. Tuy nhiên, bảo tồn do địa phương dẫn dắt không đồng nghĩa với việc loại bỏ vai trò của Nhà nước, giới khoa học hay các tổ chức quốc tế. Cách tiếp cận này đòi hỏi một cơ chế quản trị đa cấp, trong đó quyền hạn, nguồn lực và trách nhiệm được phân bổ ở cấp phù hợp, đồng thời đảm bảo sự phối hợp giữa các bên.
Tại Việt Nam, một số nền tảng pháp lý và mô hình thực tiễn như đồng quản lý nguồn lợi thủy sản, giao rừng cho cộng đồng, cùng sự tham gia của các tổ chức xã hội, cơ sở nghiên cứu và chính quyền địa phương đã tạo ra những tiền đề cho cách tiếp cận này. Việc tiếp tục phát triển cần chú trọng nâng cao năng lực tự chủ của các thiết chế trong nước, xây dựng cơ chế tài chính dài hạn, phân bổ quyền quyết định phù hợp giữa các cấp và bổ sung các tiêu chí đánh giá chất lượng quản trị bảo tồn bên cạnh những chỉ tiêu về diện tích và số lượng hoạt động.
1. Bảo tồn thiên nhiên không chỉ đo bằng diện tích
Trong vài thập kỷ qua, diện tích đất và biển được đưa vào các cơ chế bảo vệ đã tăng lên đáng kể, cho thấy những nỗ lực không ngừng nghỉ của cộng đồng quốc tế trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. Một trong những dấu mốc quan trọng trong nỗ lực này là việc thông qua Khung Đa dạng sinh học Toàn cầu Côn Minh-Montreal (GBF) tại Hội nghị lần thứ 15 các bên tham gia Công ước Đa dạng sinh học (CBD) năm 2022. Khung hành động này đề ra nhiều mục tiêu cụ thể nhằm bảo tồn thiên nhiên, trong đó nổi bật là mục tiêu bảo tồn và quản lý hiệu quả ít nhất 30% diện tích đất liền và đại dương trên toàn cầu vào năm 2030. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào con số diện tích 30%, Mục tiêu 3 của Khung đa dạng sinh học toàn cầu còn đặt ra yêu cầu về chất lượng quản lý, tính kết nối sinh thái và đại diện, và đặc biệt phải được quản trị công bằng, đồng thời công nhận quyền của các dân tộc bản địa và cộng đồng địa phương trong công tác bảo tồn. (Convention on Biological Diversity [CBD], 2022).
Điều này phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy bảo tồn. Một khu vực bảo tồn có thể được khoanh vùng trên bản đồ nhưng trong thực tế vẫn không đạt kết quả sinh thái mong muốn nếu thiếu nguồn lực quản lý, thiếu sự tuân thủ hoặc tồn tại xung đột kéo dài với cộng đồng địa phương. Tương tự, tăng diện tích bảo tồn không tự động mang lại công bằng nếu người dân địa phương phải gánh chịu thiệt hại mà không có quyền quyết định hay được hưởng lợi từ việc bảo tồn.
Dù vẫn còn hạn chế về dữ liệu và chưa ghi nhận đầy đủ các hình thức quản trị phi nhà nước, Báo cáo Hành tinh được Bảo vệ năm 2024 (Protect Planet Report 2024) cho thấy quản trị vẫn là một trong những khoảng trống lớn nhất của chương trình bảo tồn toàn cầu. Các đánh giá về quản trị mới chỉ được thực hiện đối với khoảng 0,22% diện tích được bảo vệ và bảo tồn trên đất liền và chưa đến 0,01% diện tích trên biển. Báo cáo chỉ ra rằng, trong tổng diện tích được khảo sát, 62,78% được quản trị chủ yếu bởi các cơ quan nhà nước; khoảng 11,84% thuộc cơ chế quản trị chia sẻ và chỉ 3,95% do chính các dân tộc bản địa và cộng đồng địa phương quản trị (UNEP-WCMC & IUCN, 2024).
Cùng với yêu cầu về quản trị công bằng, Mục tiêu 22 của Khung Côn Minh-Montreal cũng đặt trọng tâm vào việc bảo đảm sự tham gia đầy đủ, công bằng, bao trùm và hiệu quả của các dân tộc bản địa và cộng đồng địa phương trong việc ra quyết định, tiếp cận công lý và thông tin liên quan đến đa dạng sinh học. Mục tiêu này cũng gắn sự tham gia với quyền tiếp cận thông tin, công lý, đất đai, lãnh thổ, tài nguyên và tri thức truyền thống. Như vậy, trong khuôn khổ chính sách đa dạng sinh học toàn cầu hiện nay, hướng tiếp cận đang dịch chuyển từ “bảo tồn bao nhiêu” sang “bảo tồn như thế nào” và “ai có quyền quyết định” (CBD, 2022).
Trong xu hướng chuyển dịch đó, mô hình bảo tồn thiên nhiên do địa phương dẫn dắt nổi lên như một cách tiếp cận nhằm định hình lại cấu trúc quyền lực của hoạt động bảo tồn. Đây không phải là một công thức kỹ thuật mới thay thế cho các giải pháp bảo tồn hay đồng quản lý tài nguyên đã được áp dụng khá phổ biến. Bản chất của mô hình này là sự định hình lại cấu trúc quyền lực trong công tác bảo tồn bằng cách đặt ra những câu hỏi: Ai xác định vấn đề?; Ai đặt ra ưu tiên?; Ai kiểm soát nguồn lực?; Tri thức của ai được xem là có giá trị; Ai có quyền điều chỉnh giải pháp?; và Ai tiếp tục chịu trách nhiệm sau khi một chương trình hỗ trợ kết thúc?.
2. Chuyển dịch trong tư duy và quản trị bảo tồn thiên nhiên
2.1. Từ bảo tồn tập trung đến sự tham gia của cộng đồng
Nhìn lại lịch sử của ngành bảo tồn hiện đại, trong phần lớn thế kỷ XX, công tác bảo tồn được tiếp cận theo hướng thiết lập các khu bảo tồn nghiêm ngặt và trao quyền quản lý cho các cơ quan chuyên môn của Nhà nước. Trong nhiều trường hợp, tư duy bảo tồn thiên nhiên lại dựa chủ yếu vào việc hạn chế tối đa sự hiện diện và tác động của con người. Hướng tiếp cận này sau đó đã vấp phải nhiều phản biện từ giới nghiên cứu, do chưa nhìn nhận một cách thỏa đáng quyền lợi và sinh kế của cộng đồng cư dân bản địa đã gắn bó lâu đời với không gian cảnh quan đó.
Những ý kiến phản biện không đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò của các khu bảo tồn do Nhà nước quản lý. Vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên và các hình thức bảo vệ nghiêm ngặt đóng vai trò không thể thay thế trong việc bảo vệ đa dạng các hệ sinh thái và quần thể loài. Điểm cốt lõi trong việc chuyển dịch tư duy bảo tồn là việc nhìn nhận con người không đứng ngoài tự nhiên mà chính là một phần của hệ sinh thái. Berkes (2004) chỉ ra ba thay đổi mang tính nền tảng trong tư duy tiếp cận có ảnh hưởng lớn đến bảo tồn dựa vào cộng đồng. Thứ nhất, hệ sinh thái không còn bị nhìn nhận theo mô hình tuyến tính đơn giản mà được xem là hệ thích ứng phức hợp. Thứ hai, con người được nhìn nhận như một bộ phận của hệ sinh thái. Cuối cùng, sự chuyển dịch hướng tới tăng cường vai trò của các phương thức quản trị có sự tham gia của các bên liên quan.
Trong những năm 1980 và 1990, nhiều chương trình đã chuyển hướng sang kết hợp bảo tồn với phát triển, tạo sinh kế và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Các dự án tích hợp này trở thành một trong những giải pháp cốt lõi để khắc phục những hạn chế của mô hình bảo tồn loại trừ. Tuy nhiên, các đánh giá sau đó cho thấy hiệu quả rất khác nhau tùy theo từng địa bàn. Việc hỗ trợ phát triển hay tạo sinh kế thay thế không tự động làm giảm áp lực lên tài nguyên, nhất là khi mối quan hệ giữa sinh kế, quyền sử dụng tài nguyên và mục tiêu bảo tồn chưa được hiểu đúng (McShane & Wells, 2004).
Phân tích tổng hợp từ 68 can thiệp bảo tồn dựa vào cộng đồng chỉ ra rằng bối cảnh thể chế địa phương có mối tương quan chặt chẽ với hiệu quả của chương trình. Đáng chú ý, các yếu tố thường được mặc định là tích cực, bao gồm mở rộng sự tham gia, giáo dục bảo tồn, tạo sinh kế hay kết nối thị trường lại không cho kết quả nhất quán như kỳ vọng. Do đó, việc thấu hiểu các thiết chế xã hội hiện hành và tích hợp vào các dự án mới là những yếu tố quyết định nâng cao tỷ lệ thành công (Waylen et al., 2010).
Kết quả này chỉ ra một hạn chế căn bản của cách tiếp cận theo dự án. Vấn đề không chỉ nằm ở việc có huy động người dân tham gia hay không, mà quan trọng hơn là cách thiết kế dự án, cách phân bổ quyền lực và cách áp dụng nguồn tri thức bản địa.
2.2. Điều chỉnh phân bổ quyền lực của các tổ chức bảo tồn quốc tế
Cùng với sự mở rộng hệ thống khu bảo tồn, nửa sau thế kỷ XX chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế. Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (World Wildlife Fund -WWF), Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên (The Nature Conservancy – TNC), Tổ chức Bảo tồn Quốc tế (Conservation International – CI), Tổ chức Bảo tồn Động thực vật Quốc tế (Fauna & Flora – FFI) và nhiều tổ chức khác đã xây dựng mạng lưới hoạt động rộng khắp, huy động được những nguồn tài chính lớn, thúc đẩy nghiên cứu, hình thành các chương trình bảo tồn loài và cảnh quan, đồng thời đưa đa dạng sinh học vào chương trình nghị sự của các chính phủ và doanh nghiệp.
Những đóng góp này cần được đánh giá công bằng. Không ít sáng kiến khoa học, mạng lưới khu bảo tồn và nguồn lực dành cho những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao nhưng hạn chế về tài chính đã được hình thành nhờ các tổ chức quốc tế. Các vấn đề có quy mô xuyên biên giới như buôn bán động vật hoang dã, bảo tồn các loài di cư, chuỗi cung ứng hàng hóa hay tài chính cho bảo tồn cũng khó có thể được xử lý nếu thiếu những mạng lưới quốc tế lớn mạnh.
Tuy nhiên, sự lớn mạnh về tài chính, chuyên môn và thương hiệu của các tổ chức bảo tồn lớn cũng dẫn đến sự tập trung quyền lực đáng kể. Một nghiên cứu về các tổ chức bảo tồn ở châu Phi cận Sahara trong giai đoạn 2004-2006 cho thấy nguồn tiền bảo tồn phân bố rất bất bình đẳng. Phần lớn ngân sách tập trung vào một số tổ chức quy mô lớn. Các tác giả đồng thời lưu ý rằng sự tập trung nguồn lực khiến các tổ chức này có quyền chi phối khu vực, vấn đề và mô hình bảo tồn nào nhận được đầu tư (Brockington & Scholfield, 2010a, 2010b). Do số liệu trong nghiên cứu chỉ giới hạn trong một khu vực và thời gian cụ thể nên không thể dùng kết quả này để khái quát cho toàn bộ ngành bảo tồn trên thế giới. Tuy nhiên, nghiên cứu đã cho thấy cấu trúc tài chính dễ tạo ra sự tập trung quyền lực trong ngành.
Năm 2004, nhà nhân học Mac Chapin công bố bài viết “A Challenge to Conservationists” (Tạm dịch: Thách thức đối với các nhà bảo tồn), trực tiếp phê phán ba tổ chức bảo tồn quốc tế lớn thời điểm đó là WWF, CI và TNC, đặc biệt về việc chưa chú trọng đầy đủ đến quyền và lợi ích của người bản địa và cộng đồng địa phương. Các tổ chức bị gọi tên đã lên tiếng phản bác mạnh mẽ, cho rằng bài viết dùng thông tin một chiều và bỏ qua những đóng góp thực tế của họ. Dù gây tranh cãi, bài viết buộc ngành bảo tồn quốc tế phải nhìn nhận lại trách nhiệm xã hội, cách họ ứng xử với cộng đồng bản địa trong các dự án sau này. (Chapin, 2004).
Hai thập kỷ sau, thay vì tranh luận xem mô hình toàn cầu (tổ chức quốc tế) hay mô hình tự chủ (tổ chức địa phương/quốc gia) là ưu việt hơn, xu hướng hiện nay cho thấy chính các tổ chức quốc tế lớn cũng đang chủ động thay đổi để thích ứng với bối cảnh mới. WWF định nghĩa bảo tồn do địa phương dẫn dắt là phương thức đặt các chủ thể tại chỗ bao gồm người dân, cộng đồng, thiết chế địa phương, chính quyền và doanh nghiệp bền vững vào vị trí trung tâm trong việc định hình các hoạt động bảo tồn. Sự tham gia hoặc can thiệp từ các đối tác bên ngoài cần diễn ra dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết và lãnh đạo của chủ thể địa phương (WWF, n.d.). Fauna & Flora cũng khẳng định việc trao quyền chủ động cho địa phương là yếu tố cốt lõi khi thảo luận về chất lượng thực hiện mục tiêu bảo tồn 30% diện tích toàn cầu (Fauna & Flora, 2024). Như vậy, sự chuyển dịch sang bảo tồn do địa phương dẫn dắt không đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò của các tổ chức bảo tồn quốc tế. Có thể nhìn nhận đây là quá trình điều chỉnh của ngành bảo tồn sau nhiều thập kỷ triển khai thực tiễn, trong đó ngày càng chú trọng hơn đến vai trò của các chủ thể tại chỗ, quyền tham gia thực chất vào quá trình ra quyết định và khả năng duy trì kết quả bảo tồn trong dài hạn.

3. Thế nào là bảo tồn do địa phương dẫn dắt?
Khái niệm này hiện chưa có một định nghĩa thống nhất được chấp nhận rộng rãi trong toàn ngành bảo tồn. Tuy nhiên, các cách tiếp cận mới trong bảo tồn, thích ứng với biến đổi khí hậu và hợp tác phát triển đang ngày càng nhấn mạnh sự khác biệt giữa khái niệm “do địa phương dẫn dắt” và “có sự tham gia của địa phương”. Hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) năm 2026 về phát triển do địa phương dẫn dắt cung cấp một khuôn khổ tham chiếu cơ bản. Theo OECD, quyền chủ động của các chủ thể địa phương cần được đảm bảo xuyên suốt trong toàn bộ chu trình, từ xác định vấn đề, thiết kế giải pháp, triển khai, sử dụng nguồn lực, trách nhiệm giải trình đến học hỏi và điều chỉnh. Nói cách khác, địa phương không chỉ là nơi thực hiện các chương trình được xây dựng từ bên ngoài đưa đến, mà cần tham gia thực chất vào quá trình hình thành và triển khai các quyết định liên quan (OECD, 2026).
Mặc dù hướng dẫn của OECD áp dụng cho hợp tác phát triển nói chung, không riêng lĩnh vực bảo tồn, cách tiếp cận này giúp làm rõ một điểm thường bị nhập nhằng trong khái niệm “chủ thể địa phương”. Theo OECD, các chủ thể địa phương có thể bao gồm cơ quan nhà nước ở trung ương và địa phương, tổ chức xã hội, tổ chức cộng đồng, trường đại học, giới nghiên cứu, truyền thông, doanh nghiệp, lãnh đạo truyền thống và nhiều thiết chế khác được hình thành, hoạt động và chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật tại quốc gia sở tại. Ngược lại, các tổ chức xã hội quốc tế, kể cả văn phòng quốc gia của họ tại các nước đối tác, không được xếp vào nhóm chủ thể địa phương (OECD, 2026).
Sự phân định rõ ràng này có ý nghĩa quan trọng đối với bảo tồn. Một văn phòng quốc gia có thể sử dụng chủ yếu nhân sự bản địa và có hiểu biết sâu về quốc gia đó, nhưng nếu quyền bổ nhiệm lãnh đạo, kiểm soát thương hiệu, xác định chiến lược, phân bổ nguồn lực hoặc quyết định sự tồn tại của văn phòng cuối cùng vẫn nằm trong một cấu trúc xuyên quốc gia, thì sự “hiện diện tại địa phương” chưa đồng nghĩa với “quyền tự chủ của địa phương”.
Điều này không nhằm phủ nhận vai trò của chuyên gia hay nhân viên đang làm việc trong các văn phòng quốc tế. Vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc quyền lực của tổ chức, chứ không phải ở quốc tịch của những người trực tiếp thực hiện hoạt động bảo tồn.
Đồng thời, cũng cần tránh một cách phân loại đơn giản giữa “quốc tế” và “địa phương”. Một tổ chức xã hội được thành lập tại Hà Nội có thể được xem là tổ chức trong nước trong quan hệ với một nhà tài trợ quốc tế, nhưng khi làm việc tại một bản vùng cao cụ thể, tổ chức này vẫn có thể được cộng đồng địa phương nhìn nhận như một chủ thể bên ngoài. Tương tự, một cơ quan cấp tỉnh là chủ thể địa phương trong cấu trúc quản trị quốc gia, nhưng vẫn có thể ở cách xa cộng đồng trực tiếp sử dụng và quản lý tài nguyên.
Bởi vậy, yếu tố “địa phương” cần được hiểu theo ít nhất hai chiều. Tính nội địa đề cập đến việc một tổ chức được hình thành và chịu trách nhiệm trong xã hội và hệ thống thể chế của quốc gia đó. Tính tại chỗ phản ánh mức độ một chủ thể gắn bó với cảnh quan, cộng đồng và những vấn đề cụ thể cần giải quyết. Một hệ thống bảo tồn do địa phương dẫn dắt không nhất thiết phải tập trung toàn bộ quyền quyết định ở một cấp, mà cần phân định từng loại quyết định cho cấp có đủ kiến thức, thẩm quyền và trách nhiệm để thực hiện hiệu quả.
Theo cách hiểu này, bảo tồn do địa phương dẫn dắt không phải là một loại dự án hay mô hình bảo tồn cụ thể, mà là một cách tổ chức và phân bổ quyền quyết định trong quản trị bảo tồn.
Có thể phân biệt sự tham gia và vai trò dẫn dắt của địa phương qua một số khía cạnh cơ bản:
|
Khía cạnh |
Địa phương chủ yếu tham gia |
Địa phương thực sự dẫn dắt |
|
Xác định vấn đề |
Được tham vấn về vấn đề đã xác định | Chủ động xác định vấn đề và ưu tiên |
|
Thiết kế |
Góp ý cho kế hoạch | Đồng thiết kế hoặc lựa chọn cách tiếp cận |
|
Tài chính |
Nhận và sử dụng kinh phí theo kế hoạch | Tham gia quyết định trong phân bổ và điều chỉnh nguồn lực |
|
Thực hiện |
Thực hiện nhiệm vụ được giao | Chủ động lựa chọn phương thức và đối tác thực hiện |
|
Điều chỉnh |
Báo cáo, chờ cấp khác quyết định | Chủ động điều chỉnh khi điều kiện thay đổi |
|
Trách nhiệm giải trình |
Chủ yếu báo cáo với nhà tài trợ | Giải trình với cộng đồng, xã hội sở tại và bên cung cấp nguồn lực |
|
Sau dự án |
Hoạt động phụ thuộc vào thời hạn tài trợ | Năng lực và thiết chế tiếp tục duy trì và phát triển |
4. Tại sao cần trao quyền cho địa phương?
4.1. Quyền quyết định và kết quả bảo tồn
Một trong những tổng quan được cho là có ảnh hưởng lớn đến tranh luận về vai trò của cộng đồng địa phương là rà soát của Dawson và cộng sự (2021) trên 169 công trình nghiên cứu. Các tác giả ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa những mô hình bảo tồn được kiểm soát chủ yếu từ bên ngoài và những trường hợp trong đó các dân tộc bản địa, cộng đồng địa phương giữ vị trí trung tâm. Phần lớn các nghiên cứu ghi nhận kết quả tích cực đồng thời về bảo tồn và phúc lợi ở những trường hợp cộng đồng có vai trò đáng kể trong quá trình ra quyết định; hoặc quyền sử dụng tài nguyên của các thiết chế địa phương được công nhận trong hệ thống quản trị.
Kết quả này tương đồng với phân tích tổng hợp trước đó của Oldekop và cộng sự (2015), dựa trên dữ liệu từ 171 nghiên cứu tại 165 khu bảo tồn. Nghiên cứu cho thấy những kết quả tích cực đồng thời về bảo tồn và kinh tế-xã hội thường gắn với các yếu tố như trao quyền cho người dân địa phương, đồng quản lý và duy trì các lợi ích về văn hóa, sinh kế. Điều này cho thấy mục tiêu bảo tồn và phúc lợi xã hội không nhất thiết phải được xem là hai lựa chọn đối lập; trong những điều kiện quản trị phù hợp, các mục tiêu này có thể hỗ trợ nhau.
Huber, Newig và Loos (2023) tiếp tục xem xét mối quan hệ này thông qua một tổng quan có hệ thống gồm 52 trường hợp về sự tham gia trong quản trị khu bảo tồn. Bốn đặc điểm nổi bật được ghi nhận trong những trường hợp cho kết quả tích cực hơn gồm: chuyển giao quyền lực thực chất cho cấp địa phương; sự tham gia đa dạng và công bằng của các chủ thể; hỗ trợ lâu dài từ bên ngoài; và công nhận hoặc chuyển giao quyền. Nghiên cứu đồng thời nhấn mạnh rằng mức độ và hình thức tham gia cần được điều chỉnh theo từng bối cảnh, thay vì áp dụng một mô hình cố định.
Dawson và cộng sự (2024) tiếp tục mở rộng phạm vi phân tích khi rà soát 648 nghiên cứu thực chứng về vai trò của các dân tộc bản địa và cộng đồng địa phương trong bảo tồn, trong đó phân tích sâu 170 trường hợp có dữ liệu về kết quả sinh thái. Kết quả cho thấy những mô hình có mức độ công bằng cao hơn về quyền lực, trong đó các chủ thể địa phương giữ vai trò đối tác ngang hàng hoặc có quyền kiểm soát chủ yếu, có mối liên hệ với kết quả sinh thái tích cực và mối liên hệ này có ý nghĩa thống kê.
Các nghiên cứu đề cập ở trên không chứng minh rằng mọi chương trình do địa phương dẫn dắt đều đạt kết quả tích cực, và cũng không thể căn cứ vào đó để kết luận rằng quyền lực càng phân tán xuống địa phương thì hiệu quả bảo tồn càng cao. Tuy nhiên, khi xem xét cùng nhau, các kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ đáng chú ý: Mức độ công bằng trong phân bổ quyền lực và quyền quyết định thực chất của các chủ thể địa phương có liên quan không chỉ đến khía cạnh công bằng xã hội mà còn đến kết quả bảo tồn.

4.2. Tri thức bản địa và năng lực học hỏi
Waylen và cộng sự (2010) chỉ ra rằng bối cảnh văn hóa, đặc biệt là các thiết chế địa phương, có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của các chương trình bảo tồn. Điều này cho thấy việc xác định “cái gì đang tồn tại” là chưa đủ để lựa chọn giải pháp mà cần xem xét cả “vì sao nó trở nên như vậy”. Một giải pháp được chứng minh hiệu quả về mặt kỹ thuật tại một địa bàn có thể không đạt kết quả tương tự ở nơi khác do sự khác biệt về lịch sử quyền sử dụng đất, cấu trúc xã hội, quan hệ giữa các nhóm và kinh nghiệm từ những chương trình trước đó.
Berkes (2004) cũng lưu ý rằng hệ sinh thái và hệ xã hội cần được nhìn nhận như những hệ thích ứng phức hợp. Trong những hệ thống như vậy, tri thức không thể chỉ được hình thành một lần rồi chuyển thành một kế hoạch cố định. Quá trình quan sát, thử nghiệm, phản hồi và điều chỉnh phải được duy trì theo thời gian để thích ứng với những thay đổi của điều kiện thực tế. Điều này tạo ra lợi thế nhất định cho những thiết chế có sự hiện diện lâu dài tại địa bàn, bởi họ có khả năng tích lũy kinh nghiệm, kết nối các chu kỳ dự án khác nhau thành một quá trình học hỏi, điều chỉnh trong dài hạn.
Điểm cần lưu ý là không nên lý tưởng hóa tri thức địa phương. Ký ức có thể không đầy đủ hoặc thiếu chính xác; một số tập quán có thể tạo áp lực lên đa dạng sinh học; những hiểu biết từng phù hợp với điều kiện trước đây có thể trở nên lỗi thời dưới tác động của biến đổi khí hậu cùng sự thay đổi của thị trường hay sự phát triển của công nghệ. Ngay trong cùng một cộng đồng cũng tồn tại nhiều hệ tri thức khác nhau giữa phụ nữ và nam giới, giữa người trẻ và người cao tuổi, giữa người trực tiếp khai thác tài nguyên và những người làm các ngành nghề khác.
Vì vậy, lợi thế của bảo tồn do địa phương dẫn dắt không nằm ở việc thay thế khoa học bằng tri thức địa phương. Cách tiếp cận phù hợp hơn là đồng sản xuất tri thức, trong đó quan sát tại chỗ, ký ức lịch sử, dữ liệu khoa học, công nghệ giám sát và hiểu biết thể chế được kết hợp, kiểm chứng và bổ sung cho nhau. Khung Côn Minh-Montreal cũng nhấn mạnh việc tăng cường khả năng tiếp cận tri thức phục vụ quản trị đa dạng sinh học, trong đó có cả dữ liệu khoa học và tri thức bản địa, đồng thời thiết lập các điều kiện và quyền đối với tri thức truyền thống (CBD, 2022).
4.3. Lòng tin là cơ sở hạ tầng của bảo tồn thiên nhiên
Trong các chương trình bảo tồn, những nguồn lực hữu hình như ngân sách, nhân lực, thiết bị, trạm bảo vệ, đường tuần tra, vườn ươm, cơ sở dữ liệu hay số lượng hoạt động được thực hiện…thường là những yếu tố dễ nhìn thấy và có thể đo lường được. Tuy nhiên, hiệu quả của những nguồn lực này còn phụ thuộc vào một lớp hạ tầng ít hữu hình hơn: lòng tin, các chuẩn mực hợp tác và mạng lưới quan hệ giữa những chủ thể cùng tham gia quản trị tài nguyên. Nếu thiếu lớp hạ tầng này, một hệ thống bảo tồn có thể sở hữu đầy đủ công cụ kỹ thuật nhưng vẫn gặp khó khăn trong chia sẻ thông tin, phối hợp hành động, thực thi quy định, giải quyết xung đột và thích ứng khi hoàn cảnh thay đổi.
Pretty và Smith (2004) đặt những yếu tố như lòng tin, sự tương trợ, chuẩn mực chung và mạng lưới xã hội trong khái niệm rộng hơn về vốn xã hội. Trong quảntrị đa dạng sinh học, vốn xã hội làm giảm những trở ngại đối với hành động tập thể, bởi các bên không phải bắt đầu lại quá trình xây dựng quan hệ và thương lượng mỗi khi xuất hiện vấn đề mới. Những kinh nghiệm hợp tác trước đó, các quy tắc đã được chấp nhận và kỳ vọng về cách hành xử của nhau tạo cơ sở cho sự phối hợp trong tương lai. Vì vậy, năng lực quản trị một khu rừng, vùng đất ngập nước hay nguồn lợi thủy sản không chỉ phụ thuộc vào năng lực của từng tổ chức riêng lẻ, mà còn liên quan đến chất lượng mối quan hệ giữa các chủ thể.
Các nghiên cứu gần đây về quản trị tài nguyên cho thấy lòng tin cần được hiểu cụ thể hơn, thay vì chỉ xem đó là một cảm nhận chung rằng các bên “tin nhau”. Stern và Coleman (2014) phân biệt nhiều dạng lòng tin có thể cùng tồn tại trong một hệ thống quản trị. Một cá nhân có thể được tin cậy dựa trên quan hệ lâu dài; một tổ chức có thể được tin tưởng vì đã nhiều lần thực hiện đúng cam kết; trong khi một quá trình ra quyết định có thể tạo dựng lòng tin nếu các thủ tục được xem là minh bạch và công bằng. Những dạng lòng tin này có cơ sở khác nhau và mức độ bền vững cũng khác nhau. Một hệ thống phụ thuộc nhiều vào quan hệ cá nhân có thể hoạt động hiệu quả khi những cá nhân chủ chốt còn giữ vai trò của mình, nhưng trở nên mong manh khi nhân sự thay đổi. Ngược lại, các quy trình minh bạch, quy tắc rõ ràng và cơ chế giải trình có thể giúp duy trì hợp tác ngay cả khi những người trực tiếp làm việc với nhau thay đổi (Stern & Coleman, 2014).
Từ lập luận này, Stern và Baird (2015) đưa ra khái niệm “sinh thái của lòng tin”. Một hệ thống quản trị có khả năng chống chịu tốt không nhất thiết phải dựa trên mức độ tin tưởng cao giữa mọi bên, mà cần nhiều nguồn tạo dựng lòng tin có thể bổ trợ cho nhau. Quan hệ cá nhân tốt có thể giúp duy trì hợp tác khi một số thủ tục hành chính chưa hoàn thiện; ngược lại, những quy trình công bằng và minh bạch có thể giúp hệ thống vượt qua thời kỳ quan hệ cá nhân bị gián đoạn hoặc nhân sự lãnh đạo thay đổi. Sự đa dạng về các nguồn tạo dựng lòng tin tạo ra một dạng “dự phòng” cho hệ thống quản trị, tương tự như cách đa dạng sinh học có thể giúp duy trì chức năng của hệ sinh thái trước biến động.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bảo tồn, nơi các bên thường có lợi ích, quyền hạn và cách nhìn khác nhau. Ban quản lý khu bảo tồn có nhiệm vụ thực thi pháp luật; người dân có thể phụ thuộc vào một phần nguồn tài nguyên; chính quyền địa phương phải đồng thời theo đuổi nhiều mục tiêu phát triển; nhà khoa học quan tâm đến tính toàn vẹn của hệ sinh thái; tổ chức xã hội có thể theo đuổi đồng thời mục tiêu bảo tồn và quyền lợi cộng đồng. Không thể mặc định rằng những nhóm này sẽ tự nhiên có cùng lợi ích hay ưu tiên. Hợp tác chỉ trở nên khả thi khi tồn tại những cơ chế đủ tin cậy để các bên trao đổi thông tin, thương lượng sự khác biệt và chấp nhận một mức độ phụ thuộc lẫn nhau.
Lòng tin vì vậy có giá trị rất cụ thể trong thực tiễn bảo tồn. Một người dân phát hiện dấu hiệu săn bắt chỉ cung cấp thông tin nếu họ tin rằng thông tin đó sẽ được xử lý phù hợp và không gây bất lợi cho mình. Một cộng đồng có thể dễ chấp nhận các hạn chế sử dụng tài nguyên hơn nếu họ tin rằng quy tắc được áp dụng tương đối công bằng và những cam kết về quyền lợi sẽ được thực hiện. Một cơ quan nhà nước chỉ chia sẻ thông tin nhạy cảm với một tổ chức xã hội khi đã hình thành đủ sự tin cậy về năng lực và trách nhiệm của đối tác. Tương tự, một tổ chức địa phương cũng khó lòng khuyến khích cộng đồng thử nghiệm phương thức quản lý mới nếu các dự án trước đó từng đưa ra nhiều cam kết nhưng cuối cùng lại bỏ dở và để lại hậu quả chưa được xử lý.
Theo nghĩa này, lòng tin vừa là đầu vào, vừa là sản phẩm của hợp tác. Những mối quan hệ đã được thiết lập có thể giúp một chương trình bắt đầu thuận lợi hơn; nhưng chính cách chương trình được thực hiện lại quyết định việc lòng tin được củng cố hay suy giảm. Một quá trình tham vấn mà kết quả đã được quyết định từ trước có thể làm giảm lòng tin. Một cơ chế phân bổ lợi ích thiếu minh bạch có thể phá vỡ những quan hệ đã được xây dựng trong nhiều năm. Ngược lại, việc công khai giới hạn của dự án, thực hiện những cam kết cụ thể, thừa nhận sai sót và điều chỉnh khi có phản hồi có thể góp phần xây dựng lòng tin theo thời gian.
Các nghiên cứu về đồng quản lý thích ứng cũng nhấn mạnh vai trò của mạng lưới xã hội và các tổ chức kết nối. Berkes (2009) cho rằng trong quản trị tài nguyên phức hợp, có những tổ chức không nhất thiết trực tiếp kiểm soát tài nguyên nhưng lại đóng vai trò tạo không gian để các loại tri thức gặp nhau, kết nối các cấp quản trị, huy động nguồn lực, xây dựng lòng tin và hỗ trợ giải quyết xung đột. Những chủ thể này có thể kết nối cộng đồng với cơ quan nhà nước, nhà khoa học với người quản lý, hoặc địa phương với các nguồn lực ở cấp quốc gia và quốc tế. Chức năng trung gian đó giúp các hệ thống quản trị không bị chia cắt thành những nhóm hoạt động riêng rẽ.
Đây là một cách nhìn đặc biệt có ý nghĩa đối với các tổ chức bảo tồn nội địa. Giá trị của họ không chỉ nằm ở số lượng dự án đã thực hiện hay năng lực kỹ thuật mà còn ở vị trí trong mạng lưới quan hệ. Sau nhiều năm làm việc, một tổ chức có thể đồng thời duy trì quan hệ với cộng đồng, ban quản lý khu bảo tồn, chính quyền các cấp, cơ quan khoa học, báo chí, doanh nghiệp và nhà tài trợ. Từng quan hệ riêng lẻ có thể không tạo ra khác biệt lớn, nhưng tổng thể các quan hệ này có thể hình thành một hạ tầng kết nối thông tin, tri thức và nguồn lực giữa những chủ thể vốn ít có cơ hội tương tác trực tiếp.
Khía cạnh này cũng lý giải vì sao một tổ chức đã hoạt động lâu năm tại một cảnh quan có thể có cách tiếp cận khác với một dự án mới bắt đầu. Họ biết ai có thẩm quyền chính thức và ai có uy tín thực tế. Họ hiểu một xung đột hiện tại có thể bắt nguồn từ những sự kiện xảy ra nhiều năm trước. Họ biết vấn đề nào cần một văn bản chính thức và vấn đề nào có thể bắt đầu bằng đối thoại. Quan trọng hơn, các bên liên quan cũng đã có lịch sử hợp tác để đánh giá mức độ đáng tin cậy của tổ chức. Những hiểu biết và quan hệ này khó có thể được chuyển giao đầy đủ chỉ thông qua một bản hướng dẫn bàn giao dự án.
Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa lòng tin. Lòng tin quá tập trung vào quan hệ cá nhân có thể khiến hệ thống phụ thuộc vào một vài cá nhân chủ chốt. Mạng lưới xã hội khép kín có thể loại trừ những người ít quyền lực hoặc củng cố lợi ích của nhóm có vị thế chi phối. Mức độ tin tưởng quá cao đôi khi còn làm giảm sự phản biện và tạo ra tâm lý tự mãn. Stern và Baird (2015) vì thế nhấn mạnh rằng khả năng chống chịu của hệ thống không nhất thiết đến từ việc loại bỏ hoàn toàn sự hoài nghi, mà từ sự kết hợp giữa quan hệ tin cậy, năng lực chuyên môn, minh bạch thủ tục và khả năng giám sát lẫn nhau.
Lòng tin cũng không thể thay thế pháp luật. Một hệ thống quản trị tốt cần đồng thời cả lòng tin và thể chế đáng tin cậy. Quan hệ xã hội giúp các quy định vận hành linh hoạt trong những tình huống không thể dự liệu hết, trong khi pháp luật và thủ tục minh bạch giúp tránh việc toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào thiện chí cá nhân. Khi hai yếu tố này bổ trợ cho nhau, khả năng hợp tác và thích ứng của hệ thống có thể được củng cố.
Xét từ góc độ này, cơ chế tài trợ theo dự án ngắn hạn bộc lộ một hạn chế đáng chú ý: chưa phản ánh đầy đủ khoảng thời gian cần thiết để hình thành các nền tảng của hạ tầng xã hội. Kinh phí có thể mua thiết bị trong vài tuần, tuyển chuyên gia trong vài tháng và hoàn thành một cuộc khảo sát trong một mùa thực địa. Trong khi đó, xây dựng đủ lòng tin để một cộng đồng chia sẻ những thông tin nhạy cảm, để các cơ quan khác nhau phối hợp hoặc để những bên từng có mâu thuẫn cùng thử nghiệm một phương thức quản lý mới có thể cần nhiều năm. Olsson, Folke và Berkes (2004) cho thấy các hệ thống đồng quản lý thích ứng được hình thành qua một quá trình học hỏi, xây dựng mạng lưới, phát triển năng lực lãnh đạo và củng cố lòng tin lâu dài, thay vì từ một can thiệp đơn lẻ.
Vì vậy, nếu coi lòng tin là một dạng hạ tầng của bảo tồn, đầu tư cho bảo tồn do địa phương dẫn dắt không chỉ bao gồm kinh phí cho các hoạt động trực tiếp. Cách tiếp cận này còn đòi hỏi duy trì sự hiện diện đủ lâu tại địa bàn, tạo không gian đối thoại ổn định, bảo đảm quy trình ra quyết định công bằng, đầu tư vào các tổ chức có khả năng kết nối và tránh những cách quản lý dự án có thể làm tổn hại các mối quan hệ mà địa phương phải mất nhiều năm mới xây dựng được.
4.4. Đưa quyền quyết định đến gần nơi có thông tin
Một trong những vấn đề căn bản của quản trị bảo tồn là sự tách rời của ba yếu tố: nơi phát sinh thông tin, địa bàn chịu tác động và nơi nắm quyền quyết định. Người đi rừng có thể là người đầu tiên phát hiện dấu hiệu săn bắt. Ban quản lý nhận ra một tuyến xâm nhập mới. Người dân quan sát sự thay đổi của nguồn nước. Một nhóm nghiên cứu địa phương phát hiện quần thể loài suy giảm. Tuy nhiên, những chủ thể nắm thông tin sớm nhất không phải lúc nào cũng có quyền điều chỉnh biện pháp quản lý.
Khoảng cách này không chỉ là khoảng cách địa lý mà còn có thể là khoảng cách hành chính và tổ chức. Một quyết định tại một xã có thể cần xin ý kiến cấp tỉnh; một ban quản lý phải chờ cơ quan chủ quản; một tổ chức thực hiện phải xin phép tổ chức điều phối; trong khi tổ chức điều phối lại cần nhà tài trợ phê duyệt việc điều chỉnh ngân sách. Mỗi tầng quản trị có thể tồn tại xuất phát từ những yêu cầu chính đáng về pháp luật, kiểm soát tài chính hoặc trách nhiệm giải trình. Vấn đề nảy sinh khi cấu trúc quản trị đó khiến cho khả năng phản ứng của hệ thống chậm hơn tốc độ thay đổi của hệ sinh thái và xã hội.
Nghiên cứu về các hệ sinh thái-xã hội từ lâu đã chỉ ra vấn đề không tương thích về quy mô. Cumming, Cumming và Redman (2006) cho rằng quản trị có thể thất bại khi quy mô không gian, thời gian hoặc chức năng của thiết chế không phù hợp với quy mô của quá trình sinh thái cần quản lý. Một cơ quan được tổ chức theo ranh giới hành chính có thể phải quản lý một quần thể động vật di chuyển qua nhiều địa giới. Một dự án ba năm phải xử lý một quá trình phục hồi kéo dài vài thập kỷ. Một quy định thống nhất cho toàn bộ khu vực có thể không phản ánh sự khác biệt giữa các nhóm sử dụng tài nguyên. Những lệch pha như vậy làm suy giảm khả năng phản ứng hiệu quả của hệ thống quản trị.
Cash và cộng sự (2006) mở rộng vấn đề này khi chỉ ra rằng quản trị môi trường diễn ra đồng thời ở nhiều quy mô và nhiều cấp. Giải pháp thuần túy từ trên xuống có thể không đủ nhạy để nhận ra những khác biệt và cơ hội tại chỗ; trong khi giải pháp hoàn toàn từ dưới lên có thể bỏ qua những quan hệ và ngoại tác ở quy mô lớn hơn. Các tác giả vì vậy nhấn mạnh sự cần thiết phải có những cơ chế kết nối giữa các cấp, cho phép thông tin, quyền lực và trách nhiệm được trao đổi theo cả hai chiều, thay vì mặc định mọi quyết định đều phải tập trung hoặc phân quyền hoàn toàn.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi nói đến bảo tồn do địa phương dẫn dắt. Dẫn dắt tại địa phương không đồng nghĩa với việc mọi quyết định đều phải được đưa xuống cấp thấp nhất. Một cộng đồng không thể tự mình giải quyết hoạt động buôn bán động vật hoang dã xuyên biên giới. Một xã khó có thể quản lý toàn bộ lưu vực sông trải dài qua nhiều tỉnh. Việc bảo tồn các loài di cư hoặc duy trì hành lang sinh thái quy mô lớn đòi hỏi cơ chế phối hợp ở cấp độ vượt ra ngoài phạm vi quản lý của từng địa phương, nơi cư trú của từng quần thể hoặc cộng đồng. Nhà nước cũng phải duy trì các tiêu chuẩn tối thiểu, bảo đảm pháp luật được thực thi và bảo vệ những giá trị đa dạng sinh học có ý nghĩa quốc gia hoặc toàn cầu. Vấn đề cốt lõi vì vậy không phải là trung ương hay địa phương, mà là xác định loại quyết định nào nên được đưa ra ở cấp nào.
Một nguyên tắc có thể rút ra là quyền quyết định nên được đặt ở cấp gần vấn đề nhất để có thể xử lý kịp thời, nhưng đồng thời phải giữ thẩm quyền ở cấp cao hơn để bao quát và kiểm soát tác động tổng thể. Folke và cộng sự (2007) gọi đây là vấn đề về sự phù hợp giữa hệ sinh thái và thiết chế quản lý. Khi ranh giới quản trị, thẩm quyền hoặc thời gian của chính sách không tương thích với chu kỳ và đặc tính vận hành tự nhiên của hệ sinh thái, hiệu quả quản lý sẽ bị hạn chế. Không có một mô hình quản trị duy nhất nào tối ưu cho mọi tình huống. Điều quan trọng là kết nối linh hoạt các cấp và tạo điều kiện để các bên bổ trợ cho nhau. Điều này có thể nhận thấy rõ trong quản lý động vật hoang dã. Khi một đàn voi thay đổi tuyến di chuyển và bắt đầu xung đột với một cộng đồng, việc xác định vị trí mới, cảnh báo người dân hoặc tổ chức phản ứng khẩn cấp đòi hỏi quyền chủ động ở cấp gần địa bàn. Nhưng giải quyết nguyên nhân dài hạn có thể liên quan đến quy hoạch sử dụng đất, phục hồi hành lang sinh thái, cơ chế bồi thường và phối hợp giữa nhiều địa phương. Nếu giữ mọi quyết định ở cấp cao, phản ứng tức thời sẽ quá chậm. Nếu giao toàn bộ trách nhiệm cho cộng đồng, họ lại không có công cụ và nguồn lực để xử lý những nguyên nhân mang tính cấu trúc.
Logic tương tự cũng có thể áp dụng trong phục hồi hệ sinh thái. Sau một vài mùa trồng, nhóm thực hiện tại địa phương có thể nhận thấy một loài cây không phù hợp, tỷ lệ sống giảm mạnh tại một dạng địa hình hoặc chăn thả gia súc trở thành mối đe dọa chính. Một hệ thống quản trị thích ứng cần có cơ chế để những thông tin này được phản ánh vào quá trình ra quyết định và đưa đến những điều chỉnh kịp thời. Nếu ngân sách, chỉ tiêu và phương pháp đã được cố định trong kế hoạch ban đầu, những người làm việc tại thực địa có thể nhận thấy giải pháp không còn phù hợp nhưng vẫn phải tiếp tục thực hiện.
Đây là lý do các nghiên cứu về quản trị thích ứng đặc biệt nhấn mạnh quá trình quan sát, học hỏi và điều chỉnh hành động. Folke, Hahn, Olsson và Norberg (2005) cho rằng các hệ sinh thái – xã hội phức hợp không thể được quản trị chỉ dựa trên những kế hoạch giả định rằng tương lai có thể dự báo đầy đủ. Các hệ thống có khả năng thích ứng thường kết nối nhiều nguồn tri thức, duy trì mạng lưới giữa các tổ chức và tạo ra không gian để điều chỉnh quản lý khi xuất hiện thông tin mới. Olsson và cộng sự (2004) cũng nhấn mạnh, năng lực theo dõi phản hồi của môi trường và điều chỉnh hành động dựa trên các phản hồi đó là một đặc điểm quan trọng của đồng quản lý thích ứng.
Do đó, trao quyền cho các chủ thể địa phương có ý nghĩa không chỉ về mặt công bằng mà còn có thể rút ngắn vòng phản hồi giữa quan sát và hành động. Người phát hiện thay đổi có thể chủ động phản ứng ngay lập tức mà không cần qua nhiều cấp trung gian. Ban quản lý có thể điều chỉnh tuyến tuần tra. Nhóm phục hồi có thể thay đổi cách chăm sóc cây. Cộng đồng có thể điều chỉnh quy tắc sử dụng tài nguyên khi nhận thấy áp lực mới. Tổ chức địa phương có thể sử dụng một phần ngân sách linh hoạt để phản ứng với những mối đe dọa chưa được dự liệu tại thời điểm xây dựng dự án.
Tuy nhiên, quyền chủ động chỉ hiệu quả khi đi kèm năng lực và trách nhiệm. Một quyết định nhanh nhưng thiếu dữ liệu có thể gây tác động bất lợi. Quyền lực tại chỗ có thể bị một nhóm lợi ích chi phối. Một quyết định có thể có lợi cho cộng đồng này nhưng lại có thể gây ảnh hưởng đến cộng đồng khác. Quyền quản lý tài nguyên cũng có thể bị sử dụng cho mục tiêu kinh tế ngắn hạn nếu thiếu những giới hạn và cơ chế giám sát về bảo tồn.
Vì vậy, bảo tồn do địa phương dẫn dắt không đơn giản là quá trình phân cấp. Cách tiếp cận này đòi hỏi một kiến trúc quản trị trong đó các cấp khác nhau vừa có quyền tự chủ, vừa có cơ chế kiểm soát và hỗ trợ lẫn nhau. Cấp trên có thể thiết lập tiêu chuẩn, cung cấp hỗ trợ khoa học, giám sát các nguyên tắc công bằng và xử lý những vấn đề vượt quá phạm vi địa phương; cấp dưới cần có đủ không gian để sử dụng tri thức tại chỗ và điều chỉnh quản lý; các tổ chức kết nối có thể giúp thông tin được trao đổi vượt qua ranh giới hành chính và chuyên môn.
Berkes (2009) cho rằng những tổ chức kết nối này có vai trò quan trọng trong việc đưa các hệ tri thức và cấp quản trị khác nhau vào cùng một quá trình học hỏi. Thay vì lựa chọn giữa quản lý tập trung và quản lý địa phương, đồng quản lý thích ứng tìm cách phát huy lợi thế của từng cấp và thiết lập cơ chế phối hợp giữa các bên.
Đây cũng là nơi các tổ chức xã hội, viện nghiên cứu và nhóm chuyên môn địa phương có thể đóng vai trò kết nối. Những chủ thể này thường không trực tiếp nắm quyền quản lý đối với tài nguyên, nhưng có thể hoạt động ở giao điểm giữa khoa học và thực tiễn, cộng đồng và chính quyền, dự án quốc tế và hệ thống trong nước. Nếu có đủ năng lực và tính chính danh, họ có thể giúp thông tin từ địa bàn được chuyển tới cấp ra quyết định, đồng thời chuyển hóa các chính sách và nguồn lực ở cấp cao thành những giải pháp phù hợp hơn với điều kiện tại chỗ. Vì vậy, khoảng cách giữa nơi phát sinh vấn đề và nơi ra quyết định không nhất thiết phải được xóa bỏ. Một số quyết định cần được đưa lên cấp cao hơn để nhìn ra bức tranh tổng thể. Tuy nhiên, khoảng cách này cũng không nên lớn hơn mức cần thiết để bảo đảm sự phối hợp, giám sát và trách nhiệm giải trình.
Mục tiêu của bảo tồn do địa phương dẫn dắt không phải là đưa tất cả quyền lực về địa phương, mà là tạo ra một hệ thống trong đó người nắm thông tin có khả năng tác động đến quyết định; người chịu ảnh hưởng của quyết định có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định; và những vấn đề vượt quá phạm vi địa phương được chuyển lên cấp phù hợp để phối hợp và hỗ trợ. Nói cách khác, vấn đề không phải là tập trung hay phân quyền một cách tuyệt đối, mà là đặt quyền quyết định ở đúng cấp độ.
4.5. Tính liên tục thể chế và thời gian của bảo tồn
Bảo tồn phải đối mặt với ít nhất hai thước đo thời gian khác nhau: thời gian của hệ sinh thái và thời gian của dự án. Một quần thể động vật lớn có thể cần nhiều thế hệ mới phục hồi lại số lượng sau khi bị suy giảm nghiêm trọng. Một khu rừng thứ sinh cần hàng chục năm để tái tạo lại sự cân bằng vốn có. Phục hồi một vùng đất ngập nước có thể phải trải qua nhiều chu kỳ thủy văn trước khi kết quả trở nên rõ ràng. Việc xây dựng lòng tin, tạo lập những quy tắc quản lý và thay đổi cách con người đối xử với tài nguyên cũng đòi hỏi một quá trình lâu dài. Trong khi đó, phần lớn nguồn tài trợ bảo tồn được tổ chức thành những chu kỳ ngắn hạn.
Sự lệch pha giữa chu kỳ tài chính và chu kỳ sinh học thể hiện đặc biệt rõ trong phục hồi hệ sinh thái. Tổng quan của Stanturf và Mansourian (2020) về phục hồi cảnh quan rừng cho thấy các dự án do nhà tài trợ bên ngoài hỗ trợ thường kéo dài khoảng 3-5 năm, một khoảng thời gian có thể không phù hợp với bản chất dài hạn của phục hồi. Áp lực phải tạo ra kết quả trong thời gian ngắn khiến nhiều dự án buộc phải thu hẹp quy mô, rút ngắn quá trình tham vấn hoặc ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn, dễ đo lường, thay vì hướng tới những thay đổi sinh thái và xã hội vốn cần nhiều năm mới có thể nhận thấy. Các tác giả cũng nhấn mạnh rằng kết quả phục hồi sẽ thiếu tính bền vững nếu sinh kế và lợi ích của chủ thể địa phương chỉ được duy trì trong thời gian dự án còn nguồn kinh phí tài trợ.
Sự không tương thích về thời gian không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn định hình cách các tổ chức hoạt động. Nhân sự được tuyển theo dự án; quan hệ hợp tác được xây dựng theo hợp đồng; hệ thống theo dõi được duy trì cho tới báo cáo cuối kỳ; một số vị trí chuyên môn có thể không còn khi nguồn kinh phí kết thúc. Nếu chương trình tiếp theo không được triển khai ngay, kiến thức và nhân lực có thể bị phân tán. Khi nguồn tài trợ mới xuất hiện vài năm sau, một dự án khác lại phải khảo sát hiện trạng, xây dựng quan hệ và khôi phục những hệ thống từng tồn tại. Nghịch lý là một cảnh quan có thể tiếp nhận nhiều dự án nhưng vẫn thiếu một thiết chế chịu trách nhiệm liên tục đối với toàn bộ cảnh quan đó.
Tính liên tục vì thế là một trong những giá trị ít được nhìn thấy của các chủ thể địa phương. Ban quản lý khu bảo tồn vẫn tồn tại sau khi chương trình hỗ trợ quốc tế kết thúc. Chính quyền địa phương tiếp tục xử lý các vấn đề đất đai, nguồn nước và sinh kế. Trường đại học tiếp tục đào tạo các thế hệ sinh viên. Nhà nghiên cứu có thể theo dõi cùng một loài trong nhiều năm. Cộng đồng tiếp tục sử dụng hoặc bảo vệ nguồn tài nguyên. Dù thay đổi nhà tài trợ hay dự án, một tổ chức xã hội nội địa vẫn có thể kiên trì theo đuổi một mục tiêu bảo tồn hoặc một địa bàn chiến lược trong nhiều thập kỷ. Những yếu tố này tạo nên tính liên tục thể chế, đó là khả năng duy trì và chuyển giao tri thức, kinh nghiệm, các mối quan hệ xã hội, trách nhiệm và bài học kinh nghiệm được tích lũy qua thời gian và nhiều chu kỳ tài trợ. Tính liên tục không đồng nghĩa với sự bất biến. Nhân sự vẫn thay đổi, tổ chức có thể tái cấu trúc, chính quyền thay đổi lãnh đạo và ưu tiên chính sách có thể được điều chỉnh. Điều quan trọng là cần có những thiết chế đủ khả năng lưu giữ và chuyển giao kinh nghiệm giữa các thế hệ nhân sự. Dữ liệu được lưu lại. Quan hệ đối tác không mất hoàn toàn khi một cá nhân rời khỏi tổ chức. Những bài học từ thất bại được tích hợp vào cách làm mới. Một cam kết từ dự án trước vẫn có người chịu trách nhiệm theo dõi.
Ở đây, các nghiên cứu về quản trị thích ứng cung cấp thêm một cách lý giải. Berkes (2009) xem đồng quản lý không chỉ là phân chia quyền lực mà còn là một quá trình học hỏi diễn ra theo thời gian. Kiến thức được hình thành trong quá trình thực hành; các bên điều chỉnh cách hiểu của mình; mạng lưới mở rộng; những tổ chức kết nối hình thành và các thiết chế có thể thay đổi dựa trên các bài học. Quá trình này khó xảy ra nếu hệ thống liên tục được tổ chức lại theo từng dự án độc lập.
Olsson và cộng sự (2004) cũng cho thấy các hệ thống đồng quản lý thích ứng tại Thụy Điển và Canada không hình thành từ một dự án đơn lẻ. Chúng phát triển thông qua nhiều phản ứng nối tiếp trước những biến động môi trường, quá trình tự tổ chức của các nhóm địa phương, xây dựng mạng lưới giữa nhiều cấp và sự tích lũy dần năng lực học hỏi. Các yếu tố như năng lực lãnh đạo, lòng tin, pháp luật, nguồn lực và khả năng theo dõi phản hồi sinh thái chỉ có thể phát huy đầy đủ khi được hình thành và duy trì qua thời gian.
Đây là thách thức đối với cách đánh giá thành công của các dự án bảo tồn. Nếu việc đánh giá được thực hiện chủ yếu tại thời điểm kết thúc tài trợ, hệ thống có xu hướng ưu tiên những kết quả có thể hoàn thành và đo lường trong thời hạn dự án: số cây đã trồng, số héc-ta đã can thiệp, số người được tập huấn, số cuộc tuần tra hoặc số văn bản được ban hành. Những chỉ số này cần thiết để theo dõi tiến độ và kết quả trước mắt, nhưng chưa đủ để cho thấy liệu các kết quả đó có được duy trì trong dài hạn hay không. Cây đã được trồng nhưng chưa chắc trở thành rừng. Một nhóm cộng đồng đã được thành lập nhưng chưa chắc duy trì được hoạt động. Một quy chế đồng quản lý đã được thông qua nhưng chưa chắc tồn tại được qua xung đột đầu tiên. Một mô hình sinh kế có thể vận hành khi còn được dự án hỗ trợ nhưng chưa chắc duy trì được khi nguồn hỗ trợ kết thúc. Một hệ thống theo dõi đa dạng sinh học có thể tạo ra dữ liệu rất tốt trong ba năm rồi dừng hoạt động khi không còn kinh phí. Vấn đề cốt lõi không chỉ là “dự án đã tạo ra kết quả gì?”, mà còn là “cơ chế nào sẽ duy trì kết quả đó?”
Mansourian và cộng sự (2022) sau khi phân tích kinh nghiệm phục hồi rừng tại nhiều quốc gia đã chỉ ra rằng để hoạt động phục hồi được duy trì ở quy mô lớn, cần tích hợp vào các thiết chế quốc gia, bảo đảm tài chính dài hạn và đa dạng, tăng cường phối hợp giữa các ngành và gắn hoạt động phục hồi vào các thiết chế địa phương. Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt giữa hoạt động phục hồi trong thời hạn dự án và một quy trình bền vững, có khả năng thích ứng khi điều kiện chính trị, tài chính hay sinh thái thay đổi.
Thực trạng này gợi mở một bài học cốt lõi đối với cơ chế tài trợ bảo tồn: Nếu chỉ tài trợ cho hoạt động mà không đầu tư vào thiết chế, tính liên tục rất khó được duy trì. Một tổ chức địa phương được giao trồng cây cần kinh phí để thực hiện hoạt động đó, nhưng nếu muốn tiếp tục giám sát khu rừng ấy trong mười năm sau, tổ chức ấy phải xây dựng được đội ngũ, hệ thống dữ liệu, năng lực tài chính và khả năng huy động nguồn lực. Một nhóm cộng đồng được giao quản lý nguồn lợi không chỉ cần dụng cụ hoặc hỗ trợ tài chính mà còn cần cơ chế lãnh đạo, quy tắc nội bộ, khả năng giải quyết tranh chấp và cơ sở pháp lý đủ ổn định. Một viện nghiên cứu cần kinh phí cho các cuộc khảo sát, nhưng đồng thời cần năng lực duy trì chuỗi dữ liệu dài hạn và giữ chân những nhà nghiên cứu có chuyên môn.
Bản chất của bảo tồn do địa phương dẫn dắt vì thế gắn với tính bền vững theo thời gian. Vấn đề không chỉ là ai có quyền quyết định ở hiện tại, mà còn là ai sẽ tiếp tục chịu trách nhiệm với những quyết định đó trong một hoặc nhiều thập kỷ tới. Đây có thể là sự khác biệt căn bản giữa một dự án bảo tồn và một thiết chế bảo tồn. Dự án được tạo ra để hoàn thành một tập hợp mục tiêu trong một khoảng thời gian xác định. Thiết chế được hình thành để tiếp tục giải quyết một vấn đề ngay cả khi mục tiêu, hoàn cảnh và phương pháp có thể thay đổi. Bảo tồn cần cả hai. Dự án mang lại nguồn lực, sự tập trung và cơ hội đổi mới. Nhưng nếu mọi năng lực quan trọng đều nằm trong những cấu trúc không còn tồn tại khi dự án kết thúc, hoạt động bảo tồn sẽ phải liên tục dành nguồn lực để xây dựng lại từ đầu.
Vì vậy, bên cạnh các yếu tố quen thuộc như diện tích, loài hay ngân sách, một chương trình bảo tồn dài hạn cần trả lời thêm câu hỏi: Sau khi dự án kết thúc, ai còn ở lại? Và quan trọng hơn, những chủ thể ở lại có được nâng cao năng lực để tiếp tục công việc hay không? Nếu câu trả lời là có, dự án không chỉ tạo ra những kết quả trong thời gian tài trợ, mà đã thành công trong việc xây dựng năng lực bảo tồn nội tại cho chính cộng đồng địa phương.

5. Muốn trao quyền, cần thay đổi dòng tiền bảo tồn
Quyền lực và tài chính là hai yếu tố khó có thể tách rời. Một tổ chức có thể được gọi là đối tác nhưng nếu không có quyền quyết định đối với nguồn lực, khả năng định hình chương trình của họ vẫn rất hạn chế.
Theo OECD (2026), tài chính dài hạn, linh hoạt và có khả năng dự đoán là một trong những điều kiện nền tảng để các mô hình do địa phương dẫn dắt có thể tồn tại và phát triển. OECD lưu ý rằng phần lớn nguồn hỗ trợ phát triển vẫn chuyển qua các cơ quan trung gian quốc tế hoặc chính phủ, trong khi nguồn tài chính trực tiếp dành cho các chủ thể phi nhà nước tại địa phương vẫn rất hạn chế. Chính những yêu cầu về quản lý rủi ro, đấu thầu, tài chính, kiểm toán và thủ tục của nhà tài trợ cũng có thể vô tình tạo lợi thế lớn cho các tổ chức trung gian quy mô lớn và có kinh nghiệm lâu năm trong việc tiếp nhận và quản lý nguồn vốn (OECD, 2026).
Trong bảo tồn, nghịch lý này cũng thường xuất hiện. Một tổ chức địa phương dù sở hữu lợi thế bám sát địa bàn, thấu hiểu cộng đồng và là đơn vị chịu trách nhiệm thực thi chính nhưng vẫn phải tiếp cận nguồn vốn thông qua các cấp trung gian. Mỗi cấp đều có chức năng nhất định như huy động vốn, quản trị rủi ro, bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm toán và tổng hợp báo cáo. Tuy nhiên, cơ chế quản lý nhiều tầng nấc có thể làm hạn chế quyền tự chủ và cơ hội phát triển năng lực quản lý tài chính ở cấp cơ sở, khiến các chủ thể địa phương khó trở thành bên tiếp nhận và quản lý nguồn vốn trực tiếp.
Khung đa dạng sinh học Côn Minh-Montreal đã bước đầu phản ảnh vấn đề này. Cụ thể, Mục tiêu 19 đặt ra yêu cầu huy động ít nhất 200 tỷ USD/năm cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học vào năm 2030, trong đó nhấn mạnh cơ chế tài trợ phải đảm bảo tính kịp thời, hiệu quả và dễ tiếp cận. Đồng thời, Mục tiêu này cũng công nhận vai trò của người dân bản địa và cư dân địa phương trong việc cùng nhau quản lý tài nguyên (CBD, 2022).
Các cơ chế tài chính quốc tế cũng đang bắt đầu thay đổi. Trong chu kỳ GEF-9 giai đoạn 2026-2030, Quỹ Môi trường Toàn cầu đưa ra mục tiêu dành 20% nguồn lực của hệ thống quỹ cho hoạt động của các dân tộc bản địa và cộng đồng địa phương, cùng một sáng kiến chuyên biệt trị giá 100 triệu USD nhằm tăng khả năng tiếp cận trực tiếp của các tổ chức do các dân tộc bản địa dẫn dắt (Global Environment Facility [GEF], 2026).
Dù xu hướng này đóng vai trò quan trọng, tài trợ trực tiếp không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Theo tổng quan của Hill và cộng sự (2025) về các cách tiếp cận tài chính cho bảo tồn đa dạng sinh học dựa vào cộng đồng, nguồn tài chính cần phải phù hợp với cơ chế quản trị, hệ thống tri thức, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của từng cộng đồng. Trong một số trường hợp, ưu tiên trước mắt không phải là cấp vốn ngay cho các hoạt động bảo tồn cụ thể, mà là xây dựng tổ chức và năng lực quản trị để cộng đồng có thể tự quản lý những nguồn lực lớn hơn trong tương lai.
Đây là một bước chuyển dịch đáng chú ý. Trong mô hình dự án truyền thống, các khoản chi cho vận hành, quản trị và phát triển tổ chức thường bị coi là chi phí gián tiếp cần giảm thiểu. Nhưng đối với bảo tồn dài hạn, những khoản đầu tư này lại đóng vai trò quyết định, giúp xây dựng các thiết chế có khả năng vận hành độc lập sau khi dự án kết thúc.
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt không thể vững mạnh nếu các nguồn tài trợ chỉ tập trung vào kết quả đầu ra dễ đo lường như số lượng cây trồng, số cuộc tuần tra, số buổi hội thảo hay số người được tập huấn. Tổ chức địa phương cần có nguồn lực để duy trì đội ngũ nhân sự có chuyên môn, chuẩn hóa hệ thống tài chính, quản lý dữ liệu, nâng cao năng lực khoa học và quản trị rủi ro, đồng thời cần có một ngân sách linh hoạt để đối phó với những biến động bất ngờ. Do đó, cách tiếp cận bảo tồn do địa phương dẫn dắt đòi hỏi chuyển từ tài trợ chủ yếu cho hoạt động sang đầu tư vào năng lực của các thiết chế, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch và trách nhiệm giải trình.
6. Tái định vị vai trò của các tổ chức quốc tế
Từ những bài học lịch sử về sự tập trung quyền lực và yêu cầu chuyển dịch tư duy nêu trên, câu hỏi đặt ra cho ngành bảo tồn hiện nay không phải là phủ nhận hay loại bỏ các tổ chức quốc tế, mà là tái định vị vai trò của họ một cách cân bằng và thực chất hơn
Việc trao quyền chủ động cho địa phương không đồng nghĩa với việc xem nhẹ vai trò của các tổ chức quốc tế. Trên thực tế, nhiều vấn đề bảo tồn chỉ có thể được giải quyết khi có sự phối hợp đa tầng giữa các cấp.
Các tổ chức quốc tế sở hữu những lợi thế mà nhiều tổ chức nội địa khó có thể thay thế: từ năng lực huy động nguồn tài chính lớn, kết nối mạng lưới khoa học toàn cầu đến khả năng điều phối, hợp tác xuyên biên giới và tác động tới các doanh nghiệp đa quốc gia cũng như tham gia những diễn đàn chính sách quốc tế. Những nguồn lực này đặc biệt quan trọng để giải quyết những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, nạn buôn bán động vật hoang dã, bảo tồn loài di cư hay các chương trình khoa học quy mô lớn. Do đó, cốt lõi của sự thay đổi không nằm ở sự hiện diện của các tổ chức quốc tế, mà là tái định vị vai trò của họ trong quan hệ đối tác.
OECD (2026) đề xuất các tổ chức trung gian quốc tế nên dịch chuyển dần từ vai trò trực tiếp thực hiện và quản lý tài chính sang tư vấn, đồng hành, hỗ trợ chuyên môn và trao quyền chủ động cho các chủ thể sở tại. Cách tiếp cận này cho thấy sự thay đổi trong cách tổ chức quan hệ đối tác và phân bổ quyền lực. Sự chuyển giao quyền lực không chỉ đơn thuần là đưa thêm một tổ chức địa phương vào danh sách đối tác, mà đòi hỏi các tổ chức trung gian phải điều chỉnh cách thức ra quyết định, phân bổ nguồn lực.
WWF hiện cũng xác định vai trò của các đối tác bên ngoài chỉ nên mang tính hỗ trợ và mọi sự can thiệp (nếu có) cần phải xuất phát từ chính nhu cầu của ban lãnh đạo địa phương. Cách tiếp cận này cho thấy sự điều chỉnh trong vai trò của các tổ chức bên ngoài (WWF, n.d.).
Một quan hệ hợp tác cân bằng và bền vững cần có sự phân công công việc rõ ràng, dựa theo lợi thế và trách nhiệm của từng bên. Trong đó, các chủ thể địa phương giữ vai trò hạt nhân trong việc hiểu rõ thực địa, xác định các ưu tiên tại chỗ, xây dựng mối quan hệ cộng đồng, tổ chức thực hiện và duy trì trách nhiệm trong dài hạn. Sự tham gia của các đối tác quốc tế đóng vai trò đòn bẩy, bổ sung tri thức khoa học, nguồn lực, công nghệ, kết nối và khả năng xử lý những vấn đề vượt ra ngoài phạm vi của địa phương. Nhà nước giữ vai trò quản trị ở cấp vĩ mô, xây dựng và thực thi pháp luật, bảo đảm lợi ích công, bảo vệ quyền, xử lý xung đột và điều phối những vấn đề liên vùng hoặc liên ngành. Không chủ thể đơn lẻ nào có thể thay thế vai trò các bên còn lại.
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt vì thế phù hợp nhất với cơ chế quản trị đa cấp, trong đó quyền quyết định được giao cho cấp thực thi phù hợp nhất, trong khi các cấp khác đóng vai trò hỗ trợ, phối hợp hoặc xử lý những vấn đề vượt quá phạm vi và khả năng của địa phương.
7. Trao quyền phải đi cùng trách nhiệm và kiểm soát
Tuy nhiên, việc quá đề cao vai trò của địa phương trong bảo tồn cũng tạo ra một thái cực khác: Mặc định rằng mọi giải pháp mà cấp địa phương đưa ra đều đương nhiên công bằng, hiệu quả hoặc thân thiện với thiên nhiên. Cách nhìn nhận này hoàn toàn thiếu căn cứ thực tế.
Cộng đồng không phải là một khối đồng nhất mà luôn tồn tại những khác biệt về mức sống, quyền sở hữu đất đai, giới tính, độ tuổi và mức độ ảnh hưởng xã hội. Do đó, việc trao quyền cho một thiết chế địa phương mà không xem xét cấu trúc quyền lực bên trong thiết chế đó có thể dẫn đến tình trạng quyền lực không thực sự thuộc về cộng đồng. Trong một số trường hợp, quyền lực thậm chí có thể chỉ dịch chuyển từ “nhóm có ảnh hưởng” ở cấp trên sang “nhóm có vị thế” ở địa phương.
Không nên xem yếu tố địa phương như một đảm bảo về chất lượng, bởi mỗi chủ thể đều có những hạn chế về năng lực và lợi thế riêng. Chính quyền địa phương thường phải đối mặt với áp lực cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế-xã hội trước mắt, trong khi các tổ chức xã hội trong nước lại hạn chế về năng lực quản trị và khoa học. Các viện nghiên cứu dù mạnh về chuyên môn nhưng lại thiếu tính gắn kết cộng đồng. Ngay cả các tập tục truyền thống, không phải lúc nào cũng còn phù hợp trước áp lực gia tăng dân số, sự thay đổi công nghệ, thị trường và điều kiện sinh thái.
Thúc đẩy vai trò của địa phương đòi hỏi những điều kiện mang tính thực chất. Theo Huber và cộng sự (2023), cơ chế này cần sự chuyển giao quyền lực, tính đa dạng của chủ thể, sự công bằng trong quá trình tham gia và nguồn hỗ trợ lâu dài từ bên ngoài. Dawson và cộng sự (2021, 2024) cũng lưu ý rằng, sự hiện diện của cộng đồng chưa phải là bảo chứng cho thành công. Yếu tố quyết định là quyền lực đó phải đi đôi với công nhận quyền, thiết chế và các giá trị địa phương.
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt vẫn cần những cơ chế kiểm soát căn bản: minh bạch về tài chính và ra quyết định; cơ chế giải trình; đảm bảo sự tham gia của các nhóm yếu thế và phương thức giải quyết xung đột. Đồng thời, mô hình này cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học; chịu sự giám sát độc lập khi cần thiết; và hoạt động trong khuôn khổ pháp lý nhằm bảo vệ lợi ích cộng đồng cũng như những giá trị sinh thái đặc hữu. Tuy nhiên, các yêu cầu về kỹ thuật, quản lý và giám sát không nên trở thành lý do để chuyển quyền quyết định ra các chủ thể bên ngoài. Thách thức hiện nay là xây dựng những thiết chế địa phương vừa có đủ thực quyền để đưa và quyết định, vừa có có chế để chịu trách nhiệm với những quyết định đó.
8. Xây dựng hệ sinh thái bảo tồn tại chỗ
So với bảo tồn dựa vào cộng đồng, bảo tồn do địa phương dẫn dắt là khái niệm rộng và bao trùm hơn. Cộng đồng địa phương là những người gắn bó trực tiếp với nguồn tài nguyên thiên nhiên, do đó là chủ thể đặc biệt quan trọng trong công tác bảo tồn. Tuy nhiên, nhiều vấn đề bảo tồn hiện nay vượt quá nguồn lực và năng lực của một cộng đồng riêng lẻ. Việc bảo tồn một loài nguy cấp có thể cần nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, trong khi phục hồi cảnh quan lại cần đến quy hoạch không gian và dữ liệu địa lý. Quản lý khu bảo tồn gắn với thẩm quyền hành chính; trong khi đó phòng chống tội phạm về động vật hoang dã cần lực lượng thực thi pháp luật chuyên trách. Những thay đổi về chính sách vĩ mô cũng đòi hỏi nghiên cứu và vận động ở cấp quốc gia.
Một hệ sinh thái bảo tồn hiệu quả vì vậy cần sự phối hợp giữa nhiều bên với vai trò và trách nhiệm cụ thể. Các tổ chức xã hội trong nước làm cầu nối gắn kết cộng đồng với chính quyền và nhà tài trợ. Các trường đại học cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu. Các nhóm chuyên gia có thể thực hiện công tác theo dõi và giám sát các loài trong thời gian dài. Ban quản lý khu bảo tồn chịu trách nhiệm vận hành, quản lý tại chỗ. Chính quyền cấp tỉnh đưa các mục tiêu bảo tồn vào trong quy hoạch phát triển chung. Doanh nghiệp địa phương đóng góp nguồn tài chính và tạo ra sinh kế cho người dân. Các tổ chức cộng đồng trực tiếp tham gia quản lý và sử dụng tài nguyên.
Các chủ thể này gắn kết với nhau không chỉ bởi sự hiện diện trên cùng một địa bàn, mà còn bởi các quan hệ xã hội, sự ràng buộc và trách nhiệm trong hệ thống thể chế chung. Theo thời gian, họ có thể tích lũy được tri thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ, qua đó có khả năng tiếp tục duy trì hoạt ngay cả khi một dự án quốc tế đã kết thúc. Chính những thiết chế này tạo nên năng lực bảo tồn của một quốc gia. Nếu các khâu then chốt như nghiên cứu khoa học, quản trị dự án, huy động tài chính, xây dựng chiến lược và quyền quyết định đều do các chủ thể bên ngoài đảm nhiệm, hệ thống bảo tồn trong nước sẽ khó hình thành năng lực tự chủ dù nhận được hỗ trợ dài hạn. Ngược lại, một chương trình hợp tác quốc tế được coi là thực sự thành công khi các thiết chế địa phương được tăng cường năng lực toàn diện sau mỗi chu kỳ dự án.

9. Hàm ý chính sách và thực tiễn đối với Việt Nam
9.1. Nền tảng pháp lý và thể chế hiện hành
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt không phải một mô hình hoàn toàn mới đối với hệ thống quản trị tài nguyên của Việt Nam. Một số cơ chế pháp lý hiện hành đã đề cập đến những yếu tố quan trọng của cách tiếp cận này.
Luật Thủy sản năm 2017 đưa ra khái niệm đồng quản lý trong bảo vệ nguồn lợi thủy sản, theo đó Nhà nước chia sẻ quyền hạn và trách nhiệm với tổ chức cộng đồng. Luật cũng tạo cơ sở để cơ quan có thẩm quyền công nhận và giao quyền quản lý tại một khu vực địa lý xác định cho tổ chức cộng đồng. Đây là một trong những bước chuyển biến quan trọng trong tư duy quản trị: chuyển từ “huy động người dân tham gia” sang chia sẻ một phần quyền quản lý (Quốc hội, 2017a).
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, Luật Lâm nghiệp năm 2017 công nhận cộng đồng dân cư là một loại chủ rừng; đồng thời đặt ra các nguyên tắc về công khai, minh bạch và sự tham gia trong hoạt động lâm nghiệp. Cộng đồng có thể được giao một số loại rừng và có các quyền, nghĩa vụ gắn với diện tích được giao. Mặc dù chưa thể chế hóa hoàn toàn mô hình quản trị rừng do địa phương dẫn dắt thay cho quản lý rừng dựa vào cộng đồng, khung pháp lý này vẫn là cơ sở quan trọng giúp trao quyền và tăng trách nhiệm tại chỗ (Quốc hội, 2017b).
Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 khẳng định, bảo tồn đa dạng sinh học là quyền và trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân; lợi ích từ đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái cần được chia sẻ công bằng, phù hợp với sự tham gia và đóng góp của tổ chức và cá nhân. Với tầm nhìn đó, một trong những giải pháp được Chiến lược đề ra là huy động sự tham gia của toàn xã hội, doanh nghiệp và người dân trong công tác bảo tồn (Thủ tướng Chính phủ, 2022).
Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt năm 2024 là khung chiến lược quan trọng giúp Việt Nam mở rộng diện tích, nâng cấp và bảo vệ hiệu quả hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên (Thủ tướng Chính phủ, 2024).
Những nền tảng này cho phép Việt Nam tiếp cận mô hình bảo tồn do địa phương dẫn dắt không phải dưới dạng một giải pháp nhập khẩu khiên cưỡng, mà như một hướng nâng cấp năng lực quản trị của chính những cơ chế sẵn có.
9.2. Xác định rõ chủ thể địa phương
Việc thiếu một định nghĩa rõ ràng về “đối tác địa phương” trong các chương trình hợp tác quốc tế tại Việt Nam có thể dẫn đến những đánh giá chưa đúng về mức độ địa phương hóa và phản ánh không chính xác về sự phân bổ quyền lực.
Tại Việt Nam, có thể tách ra ba nhóm chủ thể chính: chủ thể quốc tế; các tổ chức, thiết chế hình thành trong hệ thống chính trị-xã hội Việt Nam; và chủ thể địa phương tức cộng đồng dân cư hoặc các bên gắn liền với cảnh quan, địa bàn cụ thể. Các tổ chức xã hội của Việt Nam dù mang tính nội địa vẫn phải có cơ chế trao quyền. Khi làm việc tại cơ sở, họ cần chuyển giao quyền quyết định cho cộng đồng hoặc chính quyền địa phương. Mục đích của việc chia nhóm không dùng để phân hạng tiêu chuẩn mà nhằm làm rõ quyền lực, thẩm quyền và trách nhiệm thực sự đang nằm ở đâu trong hệ thống quản trị.
9.3. Đưa chủ thể địa phương vào chu trình dự án
Nhiều chương trình hiện nay đã có cơ chế tham vấn cộng đồng và các bên liên quan. Bước tiếp theo là đưa các chủ thể địa phương tham gia sớm hơn vào toàn bộ chu trình dự án. Nếu chỉ được mời tham gia sau khi mục tiêu, chỉ số, ngân sách và phương pháp đã hoàn thiện, khả năng định hình chương trình của các tổ chức trong nước hoặc cộng đồng địa phương sẽ rất hạn chế. Một cách tiếp cận thực chất hơn cần bắt đầu ngay từ khâu xác định vấn đề, trong đó các chủ thể địa phương xác định thứ tự ưu tiên, phân tích nguyên nhân, bài học kinh nghiệm và các mục tiêu phát triển bền vững phù hợp với bối cảnh của địa bàn.
Đối với các dự án quốc tế, điều này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi các điều khoản cốt lõi thường được xác định từ rất sớm, ngay từ trong quá trình xây dựng đề xuất. Đồng thiết kế không có nghĩa mọi đề xuất từ phía địa phương đều phải được chấp nhận. Thay vào đó, đây là quá trình đưa ra quyết định dựa trên đối thoại thực chất và bình đẳng giữa tri thức khoa học, lợi ích xã hội, khuôn khổ pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu là cùng xác định vấn đề, cân nhắc các phương án và xây dựng các giải pháp ngay từ đầu, thay vì một bên tự hoàn thiện chương trình trước rồi mới tìm kiếm sự đồng thuận từ bên còn lại.
9.4. Đầu tư vào năng lực tổ chức toàn diện
Việt Nam đã hình thành một mạng lưới các tổ chức xã hội, viện nghiên cứu, trường đại học và nhóm chuyên môn có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo tồn. Tuy nhiên, cũng như nhiều quốc gia đang phát triển, nguồn tài trợ quốc tế vẫn chủ yếu được triển khai thông qua các dự án có thời hạn.
Để tăng cường vai trò dẫn dắt của các thiết chế trong nước, phương thức tài trợ cần chuyển hướng, chú trọng đầu tư dài hạn cho năng lực tổ chức toàn diện, bao gồm nhân lực chuyên môn, hệ thống quản trị tài chính, quản lý dữ liệu, ứng dụng công nghệ, năng lực giám sát, huy động nguồn lực và phát triển năng lực lãnh đạo.
Trao quyền trực tiếp không đồng nghĩa với buông lỏng trách nhiệm giải trình. Ngược lại, việc chuyển nguồn lực trực tiếp cho các tổ chức địa phương cần đi kèm với đầu tư cho hệ thống kiểm soát, kiểm toán, minh bạch tài chính và quản trị rủi ro. Mục tiêu là nâng cao năng lực tự chịu trách nhiệm cho các tổ chức địa phương, thay vì duy trì sự phụ thuộc vào vai trò bảo đảm và quản lý trung gian của các tổ chức quốc tế.
9.5. Xây dựng cơ chế quản trị và chia sẻ tri thức
Một định hướng quan trọng là xây dựng các cơ chế quản trị tri thức nhằm lưu giữ và chuyển giao tri thức, kinh nghiệm tích lũy từ cộng đồng bản địa, tổ chức địa phương, ban quản lý và đội ngũ các nhà nghiên cứu lâu năm qua các chu kỳ dự án khác nhau.
Thông qua các cơ chế này, cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học, hệ thống theo dõi phục hồi, cơ chế giám sát cộng đồng, hồ sơ quản lý các khu bảo tồn và các nghiên cứu dài hạn có thể được kết nối hiệu quả hơn. Đối với các dự án mới, nhà tài trợ cũng có thể yêu cầu rà soát những sáng kiến đã thực hiện trước đó, thay vì coi mỗi dự án như một điểm khởi đầu hoàn toàn mới.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với phục hồi hệ sinh thái. Một khu vực có thể đã trải qua nhiều chương trình trồng rừng, khoanh nuôi, giao khoán hoặc phát triển sinh kế. Những bài học kinh nghiệm về lựa chọn loài cây, kỹ thuật, quyền sử dụng đất và phản ứng của cộng đồng có thể cung cấp thông tin quan trọng bên cạnh dữ liệu hiện trạng, từ đó quyết định tính bền vững của các chiến lược quản trị hệ sinh thái trong giai đoạn tiếp theo.
9.6. Đo lường chất lượng quản trị
Hệ thống giám sát bảo tồn ở Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào các chỉ số như diện tích, độ che phủ, số lượng cây trồng, số cuộc tuần tra hay số loài được ghi nhận. Tuy nhiên, các chỉ số này mới chỉ dừng lại ở điều kiện cần, chưa đủ để phản ánh chiều sâu và tính bền vững của đa dạng sinh học.
Khung Côn Minh-Montreal và Báo cáo Hành tinh được Bảo vệ 2024 cho thấy thế giới đang thay đổi cách tiếp cận. Thay vì chỉ đếm số lượng, yếu tố về chất lượng quản trị gồm: sự công nhận, quyền tham gia, tính minh bạch, phân chia lợi ích, bảo vệ quyền lợi của các nhóm tham gia… cũng cần được đánh giá kỹ hơn. (UNEP-WCMC & IUCN, 2024).
Trong các chương trình do địa phương dẫn dắt, những câu hỏi về quản trị có giá trị quan trọng không kém các chỉ số sinh thái: Tổ chức địa phương có thực sự nắm quyền chủ động hơn sau khi dự án kết thúc không? Năng lực quản trị có được nâng cao rõ rệt hay không? Cộng đồng có tác động thực sự đến các quyết định quan trọng hay chỉ tham dự các cuộc họp hình thức? Nguồn tài chính trực tiếp rót thẳng về địa phương tăng bao nhiêu? Các thiết chế được lập ra có tiếp tục hoạt động hay không?
Nếu thiếu việc đo lường những thay đổi này, một chương trình rất dễ gắn mác “do địa phương dẫn dắt” chỉ dựa trên số lượng người dân bản địa tham gia.
10. Cần thay đổi căn bản cách quản lý dự án
Bảo tồn thiên nhiên do địa phương dẫn dắt đôi khi được nhìn nhận như một cách tiếp cận mới. Tuy nhiên, xét ở mức độ sâu hơn, cách tiếp cận này lại đặt ra những câu hỏi về bản chất cấu trúc của ngành bảo tồn.
Suốt nhiều thập kỷ, hợp tác quốc tế trong bảo tồn được vận hành theo cơ chế: chuyển giao nguồn tài chính và kiến thức chuyên môn từ bên ngoài tới những khu vực giàu đa dạng sinh học nhưng hạn chế về nguồn lực. Dù mang lại nhiều kết quả tích cực, mô hình “từ trên xuống” này vô tình tạo ra sự bất cân bằng trong quan hệ hợp tác khi bên tài trợ nắm quyền quyết định và định hình các chương trình.
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt đề xuất một cơ chế quản trị khác. Nguồn lực quốc tế vẫn cần thiết, nhưng việc cung cấp tài chính không đồng nghĩa với quyền quyết định đối với mọi vấn đề. Khoa học quốc tế vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng không phải nguồn tri thức duy nhất. Các tiêu chuẩn về quản trị và trách nhiệm giải trình vẫn cần được duy trì, nhưng không nên trở thành rào cản đối với việc tiếp cận và quản lý nguồn lực của các chủ thể địa phương. Trong cấu trúc đó, cộng đồng và các chủ thể tại chỗ không chỉ tham gia mà còn đóng vai trò xác định ưu tiên, đồng thiết kế các giải pháp; Nhà nước giữ vai trò điều phối đảm bảo lợi ích công và thực thi pháp luật.
Với cách nhìn này, bảo tồn do địa phương dẫn dắt không phải là sự thay thế nhân sự quốc tế bằng nhân sự bản địa. Cốt lõi của cách tiếp cận này nằm ở việc tái định hình mối tương quan giữa tri thức, quyền lực, nguồn lực và trách nhiệm.
11. Kết luận
Bằng chứng khoa học trong suốt hai thập kỷ qua cho thấy sự tham gia của địa phương chỉ mang lại hiệu quả khi đi cùng quyền lực thực chất. Khi cộng đồng có quyền tham gia vào việc ra quyết định, được công nhận quyền sử dụng tài nguyên và quản trị công bằng, khả năng đạt được đồng thời các mục tiêu về bảo tồn và phúc lợi xã hội sẽ cao hơn.
Tuy nhiên, giá trị của mô hình bảo tồn do địa phương dẫn dắt không chỉ nằm ở những kết quả có thể đo lường được trong phạm vi một dự án. Một lợi thế quan trọng của các chủ thể địa phương là vốn tri thức và các mối quan hệ xã hội được tích lũy qua thời gian. Đó có thể là ký ức về vùng đất, lịch sử của những lần can thiệp trước đây, mạng lưới quan hệ, lòng tin, hiểu biết về thể chế và khả năng nhận biết những thay đổi nhỏ khi chúng vừa xuất hiện. Quan trọng hơn, họ là những người tiếp tục gắn bó và trực tiếp chịu trách nhiệm lâu dài đối với địa bàn ngay cả khi một dự án hoặc nguồn tài trợ đã kết thúc.
Bảo tồn do địa phương dẫn dắt không có nghĩa trao toàn bộ quyền quyết định cho địa phương. Những thách thức như biến đổi khí hậu, buôn bán động vật hoang dã, bảo tồn loài di cư, tài chính hay phát triển cơ sở hạ tầng đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cấp quản trị và nhiều chủ thể. Nhà nước, các tổ chức quốc tế và giới khoa học vẫn giữ những vai trò quan trọng. Vấn đề cốt lõi là phải xác định rõ quyết định nào nên được đưa ra ở cấp nào.
Tôn trọng tính tự chủ và phát huy năng lực tại chỗ là nguyên tắc căn bản trong quản trị và hợp tác phát triển. Những vấn đề thuộc thẩm quyền, năng lực và gắn với thực tiễn địa bàn thì chính quyền và người dân địa phương phải được quyền chủ động quyết định. Các cấp cao hơn có thể hỗ trợ hoặc can thiệp khi vấn đề vượt quá phạm vi, năng lực và thẩm quyền của địa phương. Tương tự, nguồn lực tài chính, tri thức khoa học từ bên ngoài sẽ phát huy hiệu quả tốt hơn khi được sử dụng để bổ sung năng lực tại chỗ, tôn trọng tri thức bản địa và củng cố năng lực của các thiết chế địa phương. Hiệu quả của một quan hệ hợp tác không chỉ được đánh giá qua số lượng hoạt động hoàn thành trong thời hạn dự án, mà còn qua những năng lực được duy trì sau khi nguồn hỗ trợ kết thúc
Trong quản trị bảo tồn, các dự án chỉ mang tính giai đoạn. Nhà tài trợ có thể thay đổi ưu tiên. Chuyên gia có thể chuyển sang một quốc gia khác. Trong khi đó, hệ sinh thái vẫn tiếp tục biến đổi và nhu cầu bảo tồn cũng thay đổi theo những biến động đó. Vì vậy, thước đo thành công dài hạn của một chương trình bảo tồn không chỉ nằm ở những kết quả đạt được trong thời gian dựa án, mà còn ở khả năng các thiết chế địa phương tiếp quản và duy trì hoạt động sau khi nguồn hỗ trợ kết thúc. Khi các chủ thể tại chỗ có đủ tri thức, nguồn lực, thẩm quyền và năng lực để tiếp tục bảo vệ và quản lý thiên nhiên, đó mới là nền tảng lâu dài của bảo tồn do địa phương dẫn dắt.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
BERKES, F. (2004). Rethinking Community‐Based Conservation. Conservation Biology, 18(3), 621–630. https://doi.org/10.1111/j.1523-1739.2004.00077.x
Berkes, F. (2009). Evolution of co-management: Role of knowledge generation, bridging organizations and social learning. Journal of Environmental Management, 90(5), 1692–1702. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2008.12.001
Brockington, D., & Scholfield, K. (2010a). Expenditure by conservation nongovernmental organizations in sub‐Saharan Africa. Conservation Letters, 3(2), 106–113. https://doi.org/10.1111/j.1755-263x.2010.00094.x
Brockington, D., & Scholfield, K. (2010b). The Conservationist Mode of Production and Conservation NGOs in sub‐Saharan Africa. Antipode, 42(3), 551–575. https://doi.org/10.1111/j.1467-8330.2010.00763.x
Cash, D. W., Adger, W. N., Berkes, F., Garden, P., Lebel, L., Olsson, P., Pritchard, L., & Young, O. (2006). Scale and Cross-Scale Dynamics: Governance and Information in a Multilevel World. Ecology and Society, 11(2). https://doi.org/10.5751/es-01759-110208
Chapin, M. (2004). A challenge to conservationists. World Watch Magazine, 17(6), 17–32. https://grist.org/wp-content/uploads/2007/05/ep176a.pdf
Convention on Biological Diversity. (2022). Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework. Decision 15/4. Conference of the Parties to the Convention on Biological Diversity. https://www.cbd.int/doc/decisions/cop-15/cop-15-dec-04-en.pdf
Cumming, G. S., Cumming, D. H. M., & Redman, C. L. (2006). Scale Mismatches in Social-Ecological Systems: Causes, Consequences, and Solutions. Ecology and Society, 11(1). https://doi.org/10.5751/es-01569-110114
Dawson, N. M., Coolsaet, B., Bhardwaj, A., Booker, F., Brown, D., Lliso, B., Loos, J., Martin, A., Oliva, M., Pascual, U., Sherpa, P., & Worsdell, T. (2024). Is it just conservation? A typology of Indigenous peoples’ and local communities’ roles in conserving biodiversity. One Earth, 7(6), 1007–1021. https://doi.org/10.1016/j.oneear.2024.05.001
Dawson, N. M., Coolsaet, B., Sterling, E. J., Loveridge, R., Gross-Camp, N. D., Wongbusarakum, S., Sangha, K. K., Scherl, L. M., Phan, H. P., Zafra-Calvo, N., Lavey, W. G., Byakagaba, P., Idrobo, C. J., Chenet, A., Bennett, N. J., Mansourian, S., & Rosado-May, F. J. (2021). The role of Indigenous peoples and local communities in effective and equitable conservation. Ecology and Society, 26(3). https://doi.org/10.5751/es-12625-260319
Fauna & Flora. (2024, October 16). Local voices key to success of 30×30 nature goal. https://www.fauna-flora.org/news/local-voices-key-to-success-of-30×30-nature-goal/
Folke, C., Hahn, T., Olsson, P., & Norberg, J. (2005). ADAPTIVE GOVERNANCE OF SOCIAL-ECOLOGICAL SYSTEMS. Annual Review of Environment and Resources, 30(1), 441–473. https://doi.org/10.1146/annurev.energy.30.050504.144511
Folke, C., Pritchard, Jr., L., Berkes, F., Colding, J., & Svedin, U. (2007). The Problem of Fit between Ecosystems and Institutions: Ten Years Later. Ecology and Society, 12(1). https://doi.org/10.5751/es-02064-120130
Global Environment Facility. (2026). Indigenous Peoples. https://www.thegef.org/what-we-do/topics/indigenous-peoples . Archive.today. https://archive.ph/W4ZYy#lookingahead. Accessed 9 October 2026
Hill, R., Jarvis, D., Maclean, K., Melgar, D. O., Woodward, E., Carter, R., Limited, E., Rassip, W., Rist, P., & Claro, E. (2025). Community-based approaches to biodiversity finance. Current Opinion in Environmental Sustainability, 73, 101521. https://doi.org/10.1016/j.cosust.2025.101521
Huber, J. M., Newig, J., & Loos, J. (2023). Participation in protected area governance: A systematic case survey of the evidence on ecological and social outcomes. Journal of Environmental Management, 336, 117593. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2023.117593
Mansourian, S., Kleymann, H., Passardi, V., Winter, S., Derkyi, M. A. A., Diederichsen, A., Gabay, M., Pacheco, P., Vallauri, D., & Kull, C. A. (2022). Governments commit to forest restoration, but what does it take to restore forests? Environmental Conservation, 49(4), 206–214. https://doi.org/10.1017/s0376892922000340
McShane, T. O., & Wells, M. P. (Eds.). (2004). Getting Biodiversity Projects to Work. Columbia University Press. https://doi.org/10.7312/mcsh12764(2026)
Practical Guidelines for Supporting Locally Led Development. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/eaecf72b-en
Oldekop, J. A., Holmes, G., Harris, W. E., & Evans, K. L. (2015). A global assessment of the social and conservation outcomes of protected areas. Conservation Biology, 30(1), 133–141. https://doi.org/10.1111/cobi.12568
Olsson, P., Folke, C., & Berkes, F. (2004). Adaptive Comanagement for Building Resilience in Social? Ecological Systems. Environmental Management, 34(1). https://doi.org/10.1007/s00267-003-0101-7
PRETTY, J., & SMITH, D. (2004). Social Capital in Biodiversity Conservation and Management. Conservation Biology, 18(3), 631–638. https://doi.org/10.1111/j.1523-1739.2004.00126.x
Quốc hội. (2017a). Luật Thủy sản số 18/2017/QH14 ngày 21 tháng 11 năm 2017. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2017/12/18.signed.pdf
Quốc hội. (2017b). Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 ngày 15 tháng 11 năm 2017. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2017/12/16.signed.pdf
Stanturf, J. A., & Mansourian, S. (2020). Forest landscape restoration: state of play. Royal Society Open Science, 7(12), 201218. https://doi.org/10.1098/rsos.201218
Stern, M. J., & Baird, T. D. (2015). Trust ecology and the resilience of natural resource management institutions. Ecology and Society, 20(2). https://doi.org/10.5751/es-07248-200214
Stern, M. J., & Coleman, K. J. (2014). The Multidimensionality of Trust: Applications in Collaborative Natural Resource Management. Society & Natural Resources, 28(2), 117–132. https://doi.org/10.1080/08941920.2014.945062
Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28 tháng 01 năm 2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2022/01/149-qd-ttg.signed.pdf
Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 1352/QĐ-TTg ngày 08 tháng 11 năm 2024 phê duyệt Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2024/11/1352-ttg.signed.pdf
UNEP-WCMC, & IUCN. (2024). Protected Planet Report 2024. UNEP-WCMC & IUCN. https://www.unep.org/resources/report/protected-planet-report-2024
WAYLEN, K. A., FISCHER, A., MCGOWAN, P. J. K., THIRGOOD, S. J., & MILNER‐GULLAND, E. J. (2010). Effect of Local Cultural Context on the Success of Community‐Based Conservation Interventions. Conservation Biology, 24(4), 1119–1129. https://doi.org/10.1111/j.1523-1739.2010.01446.x
World Wildlife Fund. (n.d.). Locally led conservation. https://www.worldwildlife.org/our-work/locally-led-conservation/






