Tái hoang dã không đơn thuần là việc đưa một loài động vật trở lại rừng, mà còn là một cách tiếp cận nhằm phục hồi các điều kiện để hệ sinh thái có thể tự vận hành. Với các loài thú lớn, điều này trước hết đòi hỏi không gian sinh thái đủ rộng, đủ kết nối và đủ an toàn để chúng kiếm ăn, sinh sản, di chuyển và duy trì quần thể lâu dài. Khi không gian cho voi, bò tót, các loài móng guốc lớn, thú ăn thịt và những loài biểu tượng khác được quy hoạch phù hợp nhiều loài nhỏ hơn cũng được hưởng lợi từ cùng một hệ sinh cảnh được bảo vệ tốt hơn.
Đối với Việt Nam, thách thức của tái hoang dã nằm ở sự thiếu hụt một số điều kiện nền tảng do rừng bị chia cắt, quần thể thú hoang dã suy giảm, bẫy và săn bắt vẫn là mối đe dọa lớn, tiêu thụ động vật hoang dã vẫn tạo áp lực lên các khu rừng. Vì vậy, tái hoang dã cần được nhìn nhận như một định hướng quy hoạch và phục hồi dài hạn thông qua mở rộng và kết nối sinh cảnh, loại bỏ các mối đe dọa, phục hồi chức năng sinh thái, đồng thời xây dựng sự đồng thuận và tham gia của cộng đồng sống gần rừng.
Từ rừng xanh đến rừng sống
Một cánh rừng nhìn từ xa có thể vẫn xanh. Trên ảnh vệ tinh, độ che phủ có thể vẫn được ghi nhận. Trên bản đồ quy hoạch, ranh giới rừng đặc dụng, rừng phòng hộ hoặc khu bảo tồn vẫn còn đó. Tuy nhiên, nếu bên trong thiếu vắng những đàn thú lớn, thiếu các loài ăn quả phát tán hạt, thiếu thú móng guốc, thiếu thú săn mồi, thiếu các chuyển động tự nhiên của sự sống hoang dã, thì rừng ấy chưa chắc còn vận hành như một hệ sinh thái khỏe mạnh. Đây là điểm xuất phát quan trọng khi bàn về tái hoang dã.
Tái hoang dã không nên được hiểu đơn giản là đưa một vài loài động vật trở lại rừng. Cách hiểu này dễ tạo ra hình ảnh hấp dẫn, nhưng cũng dễ giới hạn vấn đề. Theo các nguyên tắc được thảo luận trong giới bảo tồn quốc tế, tái hoang dã là quá trình phục hồi cấu trúc, chức năng và các quá trình sinh thái tự nhiên của hệ sinh thái sau khi chịu những tác động của con người, hướng tới một hệ sinh thái có khả năng tự vận hành dựa trên các quá trình tự nhiên và giảm dần phụ thuộc vào sự can thiệp thường xuyên của con người (Carver và cộng sự, 2021; Carver và cộng sự, 2025). Nói cách khác, điều cốt lõi không phải là khoảnh khắc mở cửa lồng thả một cá thể động vật về rừng, mà là phục hồi những điều kiện sinh thái và xã hội để quần thể hoang dã có thể tồn tại lâu dài.
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực duy trì diện tích rừng, mở rộng hệ thống khu bảo tồn, phục hồi rừng, tăng cường tuần tra và kiểm soát buôn bán động vật hoang dã. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn trong giai đoạn tới là chuyển từ tư duy giữ rừng theo diện tích cây xanh sang phục hồi rừng như một hệ sinh thái sống. Điều này đòi hỏi phải đặt các loài thú lớn, các loài nhạy cảm với săn bắt và các quá trình sinh thái bị đứt gãy vào trung tâm của quy hoạch bảo tồn.
Tái hoang dã không bắt đầu bằng tái thả
Trong truyền thông đại chúng, tái hoang dã thường gắn với những câu chuyện đưa loài đã biến mất trở lại một vùng sinh cảnh cũ. Điều này có cơ sở, vì phục hồi quần thể hoặc tái thả loài có thể là một công cụ quan trọng trong bảo tồn. Tuy nhiên, hướng dẫn của IUCN về tái thả và chuyển vị trong bảo tồn nhấn mạnh rằng mọi hoạt động di chuyển và thả sinh vật vì mục tiêu bảo tồn đều cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, đánh giá rủi ro, phân tích nguyên nhân suy giảm, giám sát sau thả và kế hoạch quản lý thích ứng (IUCN/SSC, 2013). Nếu nguyên nhân khiến loài biến mất vẫn chưa được giải quyết, việc tái thả có thể trở thành một thất bại được báo trước.
Điều này đặc biệt đúng với các loài thú lớn. Một cá thể thú lớn không chỉ cần một khoảnh rừng có cây. Nó cần khu vực sống đủ rộng, nguồn thức ăn ổn định, nguồn nước, nơi trú ẩn, không gian di chuyển theo mùa, quần thể đủ lớn để duy trì sinh sản và đa dạng di truyền. Đồng thời, mức rủi ro tử vong do tác động của con người phải thấp hơn khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể. Với nhiều loài, đặc biệt là thú ăn thịt lớn và thú ăn cỏ lớn, không gian cần thiết vượt xa ranh giới hành chính của một khu rừng hoặc một khu bảo tồn riêng lẻ.
Bởi vậy, ưu tiên đầu tiên của tái hoang dã không phải là lựa chọn loài để thả, mà là bảo đảm nơi tiếp nhận có đủ điều kiện sinh thái và xã hội cho loài đó tồn tại lâu dài. Rừng cần đủ rộng, các mảng sinh cảnh cần được kết nối, nguồn thức ăn và nước cần được duy trì, và các áp lực như săn bắt, bẫy, chó săn, súng săn cũng như tiêu thụ động vật hoang dã phải được kiểm soát hiệu quả. Cùng với đó, cộng đồng địa phương cần được tham gia, được hưởng lợi từ bảo tồn, còn hệ thống quản lý cần có nguồn lực dài hạn để giám sát, tuần tra, xử lý vi phạm và ứng phó với xung đột giữa con người và động vật hoang dã.
Nếu các điều kiện này chưa được đáp ứng, tái hoang dã cần bắt đầu từ việc phục hồi không gian sống và giảm mối đe dọa, chứ không phải từ hành động tái thả.
Không gian sinh thái đủ lớn là điều kiện tiên quyết
Các loài thú lớn thường có nhu cầu không gian rộng hơn nhiều so với các loài nhỏ. Chúng di chuyển xa để kiếm ăn, tìm nước, sinh sản, tránh cạnh tranh, né tránh con người và duy trì trao đổi di truyền giữa các quần thể. Nghiên cứu về bảo tồn thú ăn thịt lớn từ lâu đã chỉ ra rằng các loài này cần những vùng sinh cảnh lớn, tương đối hoang dã, và việc bảo vệ đủ không gian cho chúng thường mang lại lợi ích cho nhiều loài khác có nhu cầu không gian nhỏ hơn (Noss và cộng sự, 1996). Nghiên cứu về hiệu ứng rìa cũng cho thấy các quần thể thú lớn trong khu bảo tồn nhỏ, hoặc bị bao quanh bởi các khu vực có cường độ sử dụng đất cao dễ chịu nhiều tác động từ bên ngoài ranh giới bảo vệ (Woodroffe & Ginsberg, 1998).
Điều này gợi ra một bài học quan trọng cho quy hoạch bảo tồn ở Việt Nam: không thể chỉ nhìn từng khu bảo tồn như một đơn vị tách biệt. Một khu rừng có thể có diện tích pháp lý rõ ràng, nhưng nếu bị chia cắt bởi đường giao thông, nương rẫy, thủy điện, khai khoáng, khu dân cư hoặc các vùng có áp lực săn bắt cao, thì không gian sinh thái thực sự dành cho động vật hoang dã có thể nhỏ hơn nhiều so với diện tích ghi trên bản đồ. Đối với thú lớn, rừng bị chia nhỏ thành những sinh cảnh kiểu ốc đảo là một rủi ro lâu dài.
Không gian sinh thái đủ lớn không chỉ là vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt. Nó còn bao gồm hành lang kết nối, vùng đệm ít rủi ro, khu phục hồi sinh cảnh, khu vực có nguồn nước, bãi ăn, đường di chuyển truyền thống và những vùng mà động vật có thể đi qua mà không đối mặt liên tục với bẫy, săn bắt hoặc xung đột. Tái hoang dã vì vậy là một bài toán cảnh quan, không chỉ là bài toán của từng khu rừng.
Khung Đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh-Montreal cũng đi theo hướng này khi nhấn mạnh phục hồi ít nhất 30% các hệ sinh thái bị suy thoái, đồng thời bảo tồn ít nhất 30% diện tích đất liền, vùng nước nội địa, vùng biển và ven biển đến năm 2030 thông qua các hệ thống khu vực được bảo vệ đại diện về mặt sinh thái, được kết nối tốt và được quản lý công bằng (Convention on Biological Diversity, 2022). Tinh thần này rất gần với yêu cầu của tái hoang dã: bảo tồn không thể chỉ là khoanh vùng, mà phải bảo đảm tính toàn vẹn sinh thái, kết nối và khả năng vận hành của tự nhiên.
Thú lớn không đơn thuần mang tính biểu tượng
Voi, bò tót, hươu, nai, lợn rừng, sơn dương, gấu, các loài cầy lớn, mèo rừng và thú ăn thịt không chỉ có giá trị vì sự quý hiếm hoặc sức hấp dẫn đối với công chúng. Chúng còn là những thành phần chức năng của hệ sinh thái. Khi chúng biến mất, rừng mất đi một phần cơ chế vận hành.
Voi là ví dụ điển hình. Các nghiên cứu về voi châu Á và voi rừng châu Phi cho thấy voi có vai trò quan trọng trong phát tán hạt, đặc biệt với các loài cây có quả và hạt lớn. Voi ăn quả, di chuyển xa, rồi thải hạt cùng phân ở những vị trí mới, qua đó góp phần đưa hạt giống đi xa khỏi cây mẹ, giảm cạnh tranh và hỗ trợ tái sinh rừng (Campos-Arceiz & Blake, 2011). Vì vậy, mất voi không chỉ là mất một loài thú lớn mà còn là mất một tác nhân phát tán hạt, một loài tạo đường đi trong rừng, một tác nhân mở khoảng trống, vận chuyển dinh dưỡng và định hình cấu trúc sinh cảnh.
Các loài móng guốc lớn như bò tót, nai, hoẵng, mang và các loài ăn thực vật khác cũng tạo ra nhiều tác động sinh thái. Chúng ăn lá, chồi non, cỏ, quả rụng, tạo áp lực tự nhiên lên thảm thực vật, duy trì một số khoảng mở, đóng góp chất dinh dưỡng qua phân và trở thành nguồn thức ăn cho các loài săn mồi. Các nghiên cứu về tái hoang dã nhấn mạnh rằng việc phục hồi động vật lớn có thể giúp khôi phục các tương tác sinh thái, trong đó có ăn cỏ, phát tán hạt, xáo trộn sinh cảnh, săn mồi và cạnh tranh (Svenning và cộng sự, 2016; Perino và cộng sự, 2019).
Từ góc nhìn này, một khu rừng thiếu thú lớn là một khu rừng bị nghèo hóa về chức năng. Cây vẫn có thể mọc, nhưng các tuyến phát tán hạt bị rút ngắn. Thảm thực vật có thể thay đổi theo những hướng ít đa dạng hơn. Các chu trình dinh dưỡng bị đơn giản hóa. Các loài phụ thuộc gián tiếp vào dấu chân, bãi ăn, phân, xác chết hoặc đường di chuyển của thú lớn cũng bị ảnh hưởng. Rừng còn hình hài, nhưng nhiều quá trình bên trong đã suy yếu.
Rừng cần cả các loài săn mồi
Khi bàn về thú lớn, công chúng thường dễ đồng cảm với voi, nai hoặc các loài ăn cỏ. Tuy nhiên, một khu rừng khỏe mạnh cần có sự hiện diện của loài săn mồi. Các loài ở tầng cao của chuỗi thức ăn góp phần điều chỉnh quần thể con mồi, ảnh hưởng đến hành vi kiếm ăn và di chuyển của động vật khác, kiểm soát một số loài ăn tạp hoặc thú săn mồi nhỏ hơn, đồng thời duy trì cấu trúc phức tạp của lưới thức ăn. Theo Ripple và cộng sự (2014), sự suy giảm thú ăn thịt lớn có thể tạo ra các tác động dây chuyền lên nhiều nhóm sinh vật, từ thú, chim, bò sát, lưỡng cư đến dòng chảy dinh dưỡng và cấu trúc sinh cảnh. Các nghiên cứu về suy giảm bậc dinh dưỡng cũng khẳng định sự biến mất của các loài động vật ăn thịt đầu bảng đã làm thay đổi cấu trúc và chức năng của nhiều hệ sinh thái trên Trái Đất (Estes và cộng sự, 2011).
Tuy vậy, cần tránh cách diễn giải quá đơn giản rằng chỉ cần đưa một loài săn mồi trở lại là hệ sinh thái sẽ tự phục hồi. Các quan hệ sinh thái vốn rất phức tạp. Tác động của thú săn mồi phụ thuộc vào mật độ con mồi, diện tích sinh cảnh, áp lực từ con người, sự hiện diện của các loài cạnh tranh, điều kiện khí hậu, bệnh dịch, cấu trúc thảm thực vật và nhiều yếu tố khác. Với Việt Nam, việc nói đến phục hồi các loài săn mồi lớn như hổ hoặc báo cần được đặt trong khung tiếp cận thận trọng, dài hạn và dựa trên bằng chứng. Điều kiện tiên quyết vẫn là sinh cảnh đủ lớn, con mồi đủ phong phú, bẫy và săn bắt được kiểm soát, và xã hội có năng lực quản trị xung đột.
Trong ngắn hạn, hướng đi thực tế hơn là phục hồi dần các tầng của quần xã động vật hoang dã. Các loài thú ăn thịt nhỏ và trung bình, các loài cầy, mèo rừng, chó rừng, các loài chim săn mồi, cùng với các loài móng guốc và thú ăn quả, đều là những mắt xích quan trọng. Khi chúng phục hồi, đó là dấu hiệu cho thấy rừng đang trở nên an toàn hơn và các tương tác sinh thái đang được nối lại.
Hội chứng rừng rỗng
Khái niệm “empty forest” (rừng rỗng) do Kent H. Redford đề xuất từ năm 1992 vẫn còn nguyên giá trị đối với nhiều khu rừng nhiệt đới hiện nay. Redford (1992) chỉ ra rằng rừng có thể vẫn có cây lớn, tán rừng và vẻ ngoài nguyên vẹn, nhưng nhiều loài động vật lớn đã bị tuyệt chủng về mặt sinh thái do săn bắt và các tác động của con người. Đây là một trong những cảnh báo quan trọng nhất đối với bảo tồn rừng: mất động vật có thể diễn ra trong khi mất rừng chưa thể hiện rõ qua ảnh vệ tinh.
Các nghiên cứu sau đó mở rộng khái niệm này trong bối cảnh suy giảm động vật toàn cầu. Dirzo và cộng sự (2014) gọi “defaunation” (mất mát khu hệ động vật) là một yếu tố quan trọng trong cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học hiện đại, đồng thời là một động lực làm thay đổi các quá trình sinh thái. Đối với vùng nhiệt đới, săn bắt là một trong các nguyên nhân chính. Theo Benítez-López và cộng sự (2017), ở những khu vực bị săn bắt, độ phong phú của quần thể thú giảm trung bình 83% và chim giảm trung bình 58% so với các khu vực không bị săn bắt; các quần thể thú và chim có thể bị suy giảm trong phạm vi lần lượt khoảng 40 km và 7 km tính từ các điểm tiếp cận của thợ săn như đường sá và khu dân cư.
Đông Nam Á là một trong những điểm nóng của hiện tượng này. Harrison và cộng sự (2017) cho rằng, mặc dù mất rừng và suy thoái rừng là các mối đe dọa lớn, săn bắt hiện là một trong những mối đe dọa trực tiếp nghiêm trọng nhất đối với nhiều loài động vật có xương sống bị đe dọa ở khu vực. Áp lực này xuất phát từ sự kết hợp giữa nhu cầu thịt rừng, sử dụng động vật hoang dã làm dược liệu và thú cảnh, cải thiện công nghệ săn bắt và khả năng tiếp cận rừng ngày càng dễ hơn (Harrison và cộng sự, 2016). Bên cạnh đó, bẫy tự chế được cho là một tác nhân then chốt gây suy giảm động vật hoang dã ở nhiều khu rừng Đông Nam Á, kể cả ở những nơi sinh cảnh rừng vẫn còn tương đối nguyên vẹn (Gray và cộng sự, 2017).
Việt Nam không nằm ngoài xu thế này. Nghiên cứu của MacMillan và Nguyễn Quang Anh (2013) cho thấy bẫy bắt và săn bắt, dù bất hợp pháp, vẫn tồn tại do nhiều động lực kinh tế, xã hội và văn hóa, trong đó có lợi ích tài chính, sự hưởng ứng xã hội, nhu cầu giải trí và hiểu biết hạn chế về pháp luật bảo vệ động vật hoang dã. Gần đây hơn, khảo sát bẫy ảnh quy mô lớn của WWF Việt Nam trong 21 khu rừng đặc dụng và phòng hộ cho thấy có dấu hiệu phục hồi về độ phong phú loài tại nhiều điểm khảo sát. Tuy nhiên, đa dạng sinh học vẫn suy giảm mạnh và không ghi nhận được bất kỳ loài thú ăn thịt, thú ăn cỏ cỡ trung bình và lớn vẫn vắng bóng ở nhiều nơi do áp lực bẫy và mất sinh cảnh trong nhiều thập kỷ (WWF Vietnam, 2025).
Bài học rút ra là không thể đánh giá sức khỏe rừng chỉ bằng diện tích, độ che phủ hoặc trữ lượng cây. Cần đánh giá rừng bằng các chỉ báo về quần thể động vật hoang dã, chức năng sinh thái, mức độ kết nối, áp lực săn bắt và khả năng tự phục hồi.
Trước khi phục hồi quần thể cần dọn sạch bẫy
Bẫy dây có chi phí thấp, kích thước nhỏ, dễ ngụy trang và khó phát hiện, nhưng gây ra những hậu quả sinh thái rất lớn. Bẫy dây không có tính chọn lọc. Một chiếc bẫy đặt để bẫy lợn rừng có thể giết hoẵng, mang, cầy, mèo rừng, gấu nhỏ, thú non hoặc nhiều loài khác vô tình đi qua. Khi bẫy xuất hiện dày đặc, rừng không còn là không gian sống an toàn, mà trở thành một ma trận rủi ro đối với động vật trên mặt đất.
Báo cáo của WWF ước tính có khoảng 12,3 triệu bẫy thú đang hiện diện trong các khu bảo tồn tại Campuchia, Lào và Việt Nam. Báo cáo cũng nhấn mạnh con số này mới chỉ phản ánh một phần của khu vực, vì bẫy còn được đặt bên ngoài ranh giới khu bảo tồn và tại các vùng giáp ranh (Belecky và Gray, 2020). Dù đây là ước tính dựa trên dữ liệu còn hạn chế và có bất định, nó vẫn đủ để cho thấy quy mô của vấn đề.
Sử dụng 11 năm dữ liệu tuần tra tại hai khu bảo tồn Sao la ở miền Trung, nghiên cứu của Tilker và cộng sự (2024) cho thấy nỗ lực tháo bẫy đã giúp làm giảm đáng kể diện tích có bẫy, với tỷ lệ ước tính giảm 36,9%. Dù vậy, mức độ đặt bẫy vẫn còn cao, với ước tính khoảng 31,4% diện tích có bẫy, và chi phí tháo bẫy là rất lớn. Qua đó, nghiên cứu kết luận việc tháo bẫy là cần thiết nhưng không đủ. Để kiểm soát bẫy cần kết hợp tuần tra, thực thi pháp luật, ngăn chặn người đặt bẫy, giảm động lực kinh tế, giảm nhu cầu tiêu thụ và làm việc dài hạn với cộng đồng địa phương.
Điều này có ý nghĩa trực tiếp đối với tái hoang dã. Không thể phục hồi quần thể thú lớn trong một khu rừng vẫn đầy bẫy. Không thể kỳ vọng voi, bò tót, nai, hoẵng, mang hoặc các loài ăn thịt phục hồi nếu tỷ lệ tử vong do săn bắt cao hơn khả năng sinh sản. Không thể tái thả động vật về một nơi mà nguyên nhân khiến chúng biến mất vẫn chưa được xử lý. Vì vậy, dọn sạch bẫy, giảm săn bắt và kiểm soát tiêu thụ động vật hoang dã là điều kiện nền tảng của mọi nỗ lực tái hoang dã.
Từ loài biểu tượng đến lợi ích cho toàn hệ sinh thái
Tập trung vào thú lớn không có nghĩa là chỉ bảo tồn một vài loài biểu tượng. Ngược lại, nhiều loài thú lớn có thể đóng vai trò là những loài tiêu điểm trong quy hoạch và quản lý cảnh quan. Khi một cảnh quan đủ rộng, đủ kết nối và đủ an toàn để duy trì các quần thể voi, bò tót, nai, các loài thú ăn thịt và các loài nhạy cảm với săn bắt, nhiều loài khác cũng được hưởng lợi. Hành lang dành cho thú lớn cũng là đường sống của chim, thú nhỏ, bò sát, lưỡng cư, côn trùng và thực vật. Vùng lõi an toàn cho thú lớn cũng thường là nơi áp lực săn bắt thấp hơn, sinh cảnh ít bị xâm lấn hơn và các quá trình sinh thái có cơ hội phục hồi tốt hơn.
Đây là điểm cần được nhấn mạnh trong truyền thông và chính sách. Tái hoang dã không phải là giấc mơ lãng mạn về sự trở lại của vài loài nổi tiếng. Đó là cách tiếp cận phục hồi mang tính hệ thống. Quy hoạch bảo tồn đủ tham vọng cho các loài có nhu cầu không gian lớn sẽ đồng thời nâng chuẩn bảo vệ cho cả cảnh quan. Giảm bẫy để bảo vệ thú lớn cũng giúp các loài thú nhỏ tránh được cái chết oan uổng. Việc giảm tiêu thụ thịt rừng có thể cắt đứt nhiều chuỗi buôn bán bất hợp pháp. Phục hồi hành lang rừng giúp các quần thể thực vật và động vật được kết nối lại. Sự tham gia của cộng đồng vào bảo vệ rừng sống cũng tạo nền tảng xã hội bền vững hơn cho bảo tồn.
Bài học cho Việt Nam
Thứ nhất, cần đưa khái niệm không gian sinh thái đủ lớn vào quy hoạch bảo tồn. Hệ thống khu bảo tồn không nên được nhìn như các đơn vị rời rạc, mà như các hạt nhân trong một mạng lưới cảnh quan. Với mỗi vùng ưu tiên, cần xác định vùng lõi, vùng phục hồi, hành lang kết nối, vùng đệm rủi ro thấp, các điểm nóng săn bắt, vùng xung đột tiềm tàng và các tuyến di chuyển của động vật. Những vùng có tiềm năng phục hồi thú lớn cần được quy hoạch dài hạn vượt khỏi ranh giới một khu bảo tồn riêng lẻ.
Thứ hai, cần bổ sung các chỉ báo về động vật hoang dã vào đánh giá chất lượng rừng. Độ che phủ và diện tích rừng là cần thiết, nhưng chưa đủ. Một khu rừng cần được theo dõi bằng bẫy ảnh chuẩn hóa, ghi nhận dấu vết, chỉ số hiện diện bẫy, chỉ số săn bắt, mức độ phong phú của thú móng guốc, thú ăn quả, thú ăn thịt, chim mặt đất và các loài chỉ thị. Nếu thiếu dữ liệu về động vật, chúng ta rất dễ hài lòng với rừng xanh mà không biết rừng có đang rỗng hay không.
Thứ ba, cần coi kiểm soát bẫy là nhiệm vụ chiến lược, không phải hoạt động phong trào. Tháo gỡ bẫy rất cần thiết, nhưng phải đi cùng phân tích mạng lưới săn bắt, điều tra điểm nóng, kiểm soát đường vào rừng, xử lý người tổ chức đặt bẫy, kiểm soát nhà hàng và thị trường tiêu thụ, giảm nhu cầu thịt rừng và sản phẩm động vật hoang dã. Nếu bẫy được tháo hôm nay nhưng được đặt lại ngày mai, chi phí bảo tồn sẽ tăng mãi trong khi quần thể động vật vẫn không phục hồi.
Thứ tư, mọi ý tưởng tái thả hoặc phục hồi quần thể loài cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc khoa học. Cần đánh giá nguồn gốc cá thể, phù hợp di truyền, rủi ro dịch bệnh, khả năng thích nghi, sinh cảnh tiếp nhận, con mồi, mối đe dọa, xung đột người và động vật, chấp thuận xã hội, chi phí dài hạn và kế hoạch giám sát. Tái thả chỉ nên được xem xét khi điều kiện sinh thái và xã hội đã được đảm bảo.
Thứ năm, cần đặt cộng đồng địa phương vào trung tâm của giải pháp. Người sống gần rừng hiểu địa hình, đường đi, khu vực có bẫy, vùng động vật xuất hiện và các thay đổi nhỏ trong cảnh quan. Nếu được tham gia tuần tra, giám sát, phục hồi sinh cảnh, cảnh báo xung đột, phát triển sinh kế thân thiện với thiên nhiên và hưởng lợi từ các chương trình bảo tồn, họ có thể trở thành lực lượng bảo vệ rừng hiệu quả. Tái hoang dã không phải là đẩy con người ra khỏi thiên nhiên, mà là điều chỉnh lại mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên theo hướng công bằng, an toàn và có trách nhiệm hơn.
Thứ sáu, cần đầu tư dài hạn cho các cảnh quan có tiềm năng phục hồi thú lớn. Bảo tồn thú lớn không thể làm theo dự án ngắn hạn. Cần tối thiểu nhiều chu kỳ sinh sản, nhiều năm giám sát, nhiều năm giảm mối đe dọa và nhiều năm xây dựng niềm tin với cộng đồng. Vì vậy, các chương trình phục hồi cảnh quan, khu bảo tồn, hành lang sinh thái và kiểm soát săn bắt cần có nguồn lực ổn định, cơ chế phối hợp liên tỉnh, liên ngành và hệ thống dữ liệu chung.
Kết luận
Tái hoang dã đặt ra một câu hỏi lớn cho bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam: chúng ta muốn giữ rừng như những mảng xanh trên bản đồ, hay muốn phục hồi những cánh rừng thật sự có sự sống bên trong? Giữ cây mà không bảo vệ được khu hệ động vật sẽ khiến rừng mất dần các quá trình sinh thái. Nói đến tái thả nhưng chưa dọn sạch bẫy, giảm săn bắt và kiểm soát tiêu thụ sẽ đặt mọi nỗ lực phục hồi quần thể trên nền rủi ro. Bảo vệ từng khu rừng cô lập mà thiếu quy hoạch không gian sinh thái đủ lớn cũng khiến thú lớn khó có cơ hội quay lại.
Trả lại không gian cho thú lớn vì vậy không chỉ là một thông điệp biểu tượng, mà là một định hướng quy hoạch bảo tồn.
Một cánh rừng thật sự khỏe mạnh không được đo bằng màu xanh của tán cây. Nó cần những bước chân, tiếng gọi, dấu vết, tương tác, cạnh tranh, săn mồi, phát tán hạt, sinh sản và chết đi theo quy luật tự nhiên. Muốn rừng sống lại, trước hết phải trả lại cho rừng không gian, sự kết nối và sự an toàn để các loài hoang dã có thể trở về.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Belecky, M., Gray, T.N.E, (2020). Silence of the Snares: Southeast Asia’s Snaring Crisis, WWF International. https://wwfasia.awsassets.panda.org/downloads/southeast_asia_snaring_crisis_wwf_9july2020_v1_1.pdf
Benítez-López, A., Alkemade, R., Schipper, A. M., Ingram, D. J., Verweij, P. A., Eikelboom, J. A. J., & Huijbregts, M. A. J. (2017). The impact of hunting on tropical mammal and bird populations. Science, 356(6334), 180–183. https://doi.org/10.1126/science.aaj1891
Campos-Arceiz, A., & Blake, S. (2011). Megagardeners of the forest – the role of elephants in seed dispersal. Acta Oecologica, 37(6), 542–553. https://doi.org/10.1016/j.actao.2011.01.014
Carver, S., Convery, I., Hawkins, S., Beyers, R., Eagle, A., Kun, Z., Van Maanen, E., Cao, Y., Fisher, M., Edwards, S. R., Nelson, C., Gann, G. D., Shurter, S., Aguilar, K., Andrade, A., Ripple, W. J., Davis, J., Sinclair, A., Bekoff, M., … Soulé, M. (2021). Guiding principles for rewilding. Conservation Biology, 35(6), 1882–1893. https://doi.org/10.1111/cobi.13730
Carver, S., Convery, I., Hawkins, S., Hertel, S., Fallon, J., Lyons, K., Beyers, R., Locquet, A., Derham, T., Kun, Z. (Eds.) (2025). Guidelines for rewilding. IUCN. https://doi.org/10.2305/mtyk9384
Convention on Biological Diversity. (2022). Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework. https://www.cbd.int/gbf/targets
Dirzo, R., Young, H. S., Galetti, M., Ceballos, G., Isaac, N. J. B., & Collen, B. (2014). Defaunation in the Anthropocene. Science, 345(6195), 401–406. https://doi.org/10.1126/science.1251817
Estes, J. A., Terborgh, J., Brashares, J. S., Power, M. E., Berger, J., Bond, W. J., Carpenter, S. R., Essington, T. E., Holt, R. D., Jackson, J. B. C., Marquis, R. J., Oksanen, L., Oksanen, T., Paine, R. T., Pikitch, E. K., Ripple, W. J., Sandin, S. A., Scheffer, M., Schoener, T. W., … Wardle, D. A. (2011). Trophic Downgrading of Planet Earth. Science, 333(6040), 301–306. https://doi.org/10.1126/science.1205106
Gray, T. N. E., Hughes, A. C., Laurance, W. F., Long, B., Lynam, A. J., O’Kelly, H., Ripple, W. J., Seng, T., Scotson, L., & Wilkinson, N. M. (2017). The wildlife snaring crisis: an insidious and pervasive threat to biodiversity in Southeast Asia. Biodiversity and Conservation, 27(4), 1031–1037. https://doi.org/10.1007/s10531-017-1450-5
Harrison, R. D., Sreekar, R., Brodie, J. F., Brook, S., Luskin, M., O’Kelly, H., Rao, M., Scheffers, B., & Velho, N. (2016). Impacts of hunting on tropical forests in Southeast Asia. Conservation Biology, 30(5), 972–981. https://doi.org/10.1111/cobi.12785
IUCN/SSC (2013). Guidelines for Reintroductions and Other Conservation Translocations. Version 1.0. Gland, Switzerland: IUCN Species Survival Commission, viiii + 57 pp. https://portals.iucn.org/library/efiles/documents/2013-009.pdf
MacMillan, D. C., & Nguyen, Q. A. (2013). Factors influencing the illegal harvest of wildlife by trapping and snaring among the Katu ethnic group in Vietnam. Oryx, 48(2), 304–312. https://doi.org/10.1017/s0030605312001445
Noss, R. F., Quigley, H. B., Hornocker, M. G., Merrill, T., & Paquet, P. C. (1996). Conservation Biology and Carnivore Conservation in the Rocky Mountains. Conservation Biology, 10(4), 949–963. https://doi.org/10.1046/j.1523-1739.1996.10040949.x
Perino, A., Pereira, H. M., Navarro, L. M., Fernández, N., Bullock, J. M., Ceaușu, S., Cortés-Avizanda, A., van Klink, R., Kuemmerle, T., Lomba, A., Pe’er, G., Plieninger, T., Rey Benayas, J. M., Sandom, C. J., Svenning, J.-C., & Wheeler, H. C. (2019). Rewilding complex ecosystems. Science, 364(6438). https://doi.org/10.1126/science.aav5570
Redford, K. H. (1992). The Empty Forest. BioScience, 42(6), 412–422. https://doi.org/10.2307/1311860
Ripple, W. J., Estes, J. A., Beschta, R. L., Wilmers, C. C., Ritchie, E. G., Hebblewhite, M., Berger, J., Elmhagen, B., Letnic, M., Nelson, M. P., Schmitz, O. J., Smith, D. W., Wallach, A. D., & Wirsing, A. J. (2014). Status and Ecological Effects of the World’s Largest Carnivores. Science, 343(6167). https://doi.org/10.1126/science.1241484
Svenning, J.-C., Pedersen, P. B. M., Donlan, C. J., Ejrnæs, R., Faurby, S., Galetti, M., Hansen, D. M., Sandel, B., Sandom, C. J., Terborgh, J. W., & Vera, F. W. M. (2015). Science for a wilder Anthropocene: Synthesis and future directions for trophic rewilding research. Proceedings of the National Academy of Sciences, 113(4), 898–906. https://doi.org/10.1073/pnas.1502556112
Tilker, A., Niedballa, J., Viet, H. L., Abrams, J. F., Marescot, L., Wilkinson, N., Rawson, B. M., Sollmann, R., & Wilting, A. (2024). Addressing the Southeast Asian snaring crisis: Impact of 11 years of snare removal in a biodiversity hotspot. Conservation Letters, 17(4). https://doi.org/10.1111/conl.13021
Woodroffe, R., & Ginsberg, J. R. (1998). Edge Effects and the Extinction of Populations Inside Protected Areas. Science, 280(5372), 2126–2128. https://doi.org/10.1126/science.280.5372.2126
WWF-Viet Nam. (2025). Viet Nam’s forests show signs of wildlife recovery, but ongoing threats call for urgent action. WWF-Viet Nam. https://vietnam.panda.org/en/?394436/Viet-nams-forests-show-signs-of-wildlife-recovery–but-ongoing-threats-call-for-urgent-action=











